Kỳ tháng 3/2027 (học kỳ mùa xuân) là kỳ nhập học chính của hệ D2, du học chính quy tại Hàn Quốc. K-Edu tổng hợp lịch nộp đơn của các trường đã công bố lịch cụ thể, chia thành ba nhóm: D2-1 (cao đẳng, 전문학사), D2-2 (đại học 4 năm, 학사) và D2-3 (thạc sĩ, 석사), gồm ngày mở đơn, hạn nhận đơn, ngày trả kết quả, ngày khai giảng và ngày nhập học cuối cùng.
Lịch được đối chiếu với thông báo của từng trường hoặc cổng nộp hồ sơ trường sử dụng; ngày xác minh gần nhất ghi ngay trên bảng. Nhiều trường chia thành nhiều đợt, mỗi đợt là một dòng. Cột Ngày còn lại tự cập nhật mỗi ngày theo giờ Việt Nam.
Số ngày còn lại tính đến hôm nay, 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Đợt nào hết hạn sẽ tự chuyển xuống bảng “Đã hết hạn” của nhóm đó. Lịch được xác minh gần nhất ngày 17/10/2026.
Hệ D2-1 – Cao đẳng (전문학사)
Chương trình cao đẳng 2–3 năm tại các trường 전문대학. Nhiều trường cao đẳng nhận hồ sơ kỳ tháng 3 muộn hơn (từ tháng 11 đến tháng 2), K-Edu sẽ bổ sung khi trường công bố lịch.
Đang nhận và sắp mở hồ sơ
| Trường | Địa phương | Ngày mở đơn | Hạn nhận đơn | Ngày còn lại | Ngày trả kết quả | Ngày khai giảng | Ngày nhập học cuối cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gyeonggi University of Science and Technology (경기과학기술대학교) | Gyeonggi | 08/10/2026 | 21/10/2026 | Còn 1 ngày | 04/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Study in Korea hoặc nộp trực tiếp |
| Seoyeong University (서영대학교) | Gwangju | 31/08/2026 | 22/10/2026 | Còn 2 ngày | — | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Cao đẳng (전문학사) năm 1–2, diện người nước ngoài có bố mẹ đều là người nước ngoài (순수외국인); xét hồ sơ liên tục: kết quả và đóng học phí từ 01/09, cấp giấy nhập học từ 02/09; nhập học, vào ký túc xá từ 22/02/2027; lịch có thể thay đổi |
| Dongnam Health University (동남보건대학교) | Gyeonggi | 01/09/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 13/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; hồ sơ giấy phải đến trường trước 17:00 giờ HQ ngày 30/10 |
| Shingu College (신구대학교) | Gyeonggi | 06/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | 23/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp đơn kèm hồ sơ; phỏng vấn online (thí sinh ở nước ngoài) hoặc trực tiếp tại trường 09–13/11; kết quả báo qua điện thoại; đóng học phí 23–27/11 |
| Cheju Halla University (제주한라대학교) | Jeju | 12/10/2026 | 13/11/2026 | Còn 24 ngày | 25/11/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp hệ cao đẳng 2–3 năm, yêu cầu TOPIK 2; nộp hồ sơ cùng lúc với đơn |
| Hanyang Women's University (한양여자대학교) | Seoul | 19/10/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | — | — | — | Tân sinh viên; chỉ tuyển nữ; nộp online qua Study in Korea |
| Myongji College (명지전문대학) | Seoul | 09/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 09/11 | 11/12/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên (chỉ tiêu ngoài định mức cho người nước ngoài); nộp online qua UWAY hoặc Jinhak Apply; phỏng vấn dự kiến 03–04/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 27/11/2026 |
| Kyungbok University (경복대학교) | Gyeonggi | — | 25/11/2026 | Còn 36 ngày | 16/12/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; nộp online qua biểu mẫu trên trang tiếng Anh của trường; ngày thi 04/12; cấp giấy nhập học 01/01/2027 |
| Chunnam Techno University (전남과학대학교) | Jeonnam | 11/11/2026 | 25/11/2026 | Mở từ 11/11 | 09/12/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; phỏng vấn 10:00 ngày 05/12; đóng học phí 21–23/12; lịch có thể thay đổi, trường có thể mở đợt bổ sung |
| Kyung-In Women's University (경인여자대학교) | Incheon | 11/11/2026 | 25/11/2026 | Mở từ 11/11 | 17/12/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; nộp online tại trang tuyển sinh người nước ngoài của trường; hồ sơ giấy phải đến trường trước 17:00 giờ HQ ngày 27/11; phỏng vấn 03–05/12 |
| Shin Ansan University (신안산대학교) | Gyeonggi | 11/11/2026 | 25/11/2026 | Mở từ 11/11 | 18/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên (chương trình học bằng tiếng Hàn); chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; thí sinh chưa có TOPIK thi tiếng Hàn do trường tổ chức 05/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 04/12/2026 |
| Yong-in Arts & Science University (용인예술과학대학교) | Gyeonggi | 11/11/2026 | 25/11/2026 | Mở từ 11/11 | 17/12/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện; xét hồ sơ 100% |
| Shingu College (신구대학교) | Gyeonggi | 09/11/2026 | 27/11/2026 | Mở từ 09/11 | 21/12/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; nộp đơn kèm hồ sơ; phỏng vấn online (thí sinh ở nước ngoài) hoặc trực tiếp tại trường 07–11/12; kết quả báo qua điện thoại; đóng học phí 21–24/12 |
| Ansan University (안산대학교) | Gyeonggi | 09/11/2026 | 04/12/2026 | Mở từ 09/11 | 15/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên; hạn 16:00 giờ HQ; thi tiếng Hàn do trường tổ chức 09/12 (cho thí sinh chưa có chứng chỉ) |
| Gyeonggi University of Science and Technology (경기과학기술대학교) | Gyeonggi | 16/11/2026 | 08/12/2026 | Mở từ 16/11 | 15/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên; nộp online qua Study in Korea hoặc nộp trực tiếp |
| Seoyeong University (서영대학교) | Gwangju | 23/10/2026 | 17/12/2026 | Mở từ 23/10 | — | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Cao đẳng (전문학사) năm 1–2, diện người nước ngoài có bố mẹ đều là người nước ngoài (순수외국인); xét hồ sơ liên tục: kết quả và đóng học phí từ 23/10, cấp giấy nhập học từ 26/10; nhập học, vào ký túc xá từ 22/02/2027; lịch có thể thay đổi |
| Dongnam Health University (동남보건대학교) | Gyeonggi | 23/11/2026 | 31/12/2026 | Mở từ 23/11 | 13/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 31/12/2026 |
| Shingu College (신구대학교) | Gyeonggi | 07/12/2026 | 31/12/2026 | Mở từ 07/12 | 18/01/2027 | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên; nộp đơn kèm hồ sơ; phỏng vấn online (thí sinh ở nước ngoài) hoặc trực tiếp tại trường 04–08/01/2027; kết quả báo qua điện thoại; đóng học phí 18–22/01/2027 |
| Kyungbok University (경복대학교) | Gyeonggi | — | 08/01/2027 | Còn 80 ngày | 29/01/2027 | — | — | Chuyển tiếp (편입); Chuyển tiếp (편입) hệ cao đẳng; nộp online qua biểu mẫu trên trang tiếng Anh của trường; phỏng vấn 15/01/2027; đóng học phí 10–12/02/2027; cấp giấy nhập học 10/02/2027 |
| Gyeonggi University of Science and Technology (경기과학기술대학교) | Gyeonggi | 28/12/2026 | 12/01/2027 | Mở từ 28/12 | 21/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 3; Tân sinh viên; nộp online qua Study in Korea hoặc nộp trực tiếp |
| Dongnam Health University (동남보건대학교) | Gyeonggi | 11/01/2027 | 15/01/2027 | Mở từ 11/01 | 05/02/2027 | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 22/01/2027 |
| Kyungbok University (경복대학교) | Gyeonggi | — | 20/01/2027 | Còn 92 ngày | 05/02/2027 | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên; nộp online qua biểu mẫu trên trang tiếng Anh của trường; ngày thi 27/01; cấp giấy nhập học 10/02/2027 |
| Chungkang College of Cultural Industries (청강문화산업대학교) | Gyeonggi | 04/01/2027 | 20/01/2027 | Mở từ 04/01 | — | 02/03/2027 | — | Đợt 정시; Tân sinh viên; nộp online qua Study in Korea hoặc UWAY; hồ sơ giấy hạn 21/01/2027 |
| Chunnam Techno University (전남과학대학교) | Jeonnam | 04/01/2027 | 20/01/2027 | Mở từ 04/01 | 03/02/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; phỏng vấn 10:00 ngày 30/01/2027; đóng học phí 10–12/02/2027 |
| Shin Ansan University (신안산대학교) | Gyeonggi | 04/01/2027 | 20/01/2027 | Mở từ 04/01 | 05/02/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 3; Tân sinh viên (chương trình học bằng tiếng Hàn); chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; thí sinh chưa có TOPIK thi tiếng Hàn do trường tổ chức 23/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 22/01/2027 |
| Yong-in Arts & Science University (용인예술과학대학교) | Gyeonggi | 04/01/2027 | 20/01/2027 | Mở từ 04/01 | 04/02/2027 | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên; nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện; xét hồ sơ 100%; trúng tuyển bổ sung thông báo 13–27/02/2027 |
| Cheju Halla University (제주한라대학교) | Jeju | 23/11/2026 | 08/02/2027 | Mở từ 23/11 | — | — | — | Đợt bổ sung (자율모집); Tuyển bổ sung nếu còn chỉ tiêu; hạn 17:00 giờ HQ ngày 08/02/2027; kết quả và lịch nhập học trường báo riêng; hệ cao đẳng 2–3 năm, yêu cầu TOPIK 2 |
| Seoyeong University (서영대학교) | Gwangju | 18/12/2026 | 12/02/2027 | Mở từ 18/12 | — | 02/03/2027 | — | Đợt 3; Cao đẳng (전문학사) năm 1–2, diện người nước ngoài có bố mẹ đều là người nước ngoài (순수외국인); xét hồ sơ liên tục: kết quả và đóng học phí từ 18/12, cấp giấy nhập học từ 21/12; nhập học, vào ký túc xá từ 22/02/2027; lịch có thể thay đổi |
| Kyungbok University (경복대학교) | Gyeonggi | — | 15/02/2027 | Còn 118 ngày | 18/02/2027 | — | — | Đợt 4; Tân sinh viên; nộp online qua biểu mẫu trên trang tiếng Anh của trường; không thi; cấp giấy nhập học 23/02/2027 |
| Gyeonggi University of Science and Technology (경기과학기술대학교) | Gyeonggi | 01/02/2027 | 19/02/2027 | Mở từ 01/02 | — | 02/03/2027 | — | Đợt 4 (bổ sung); Tân sinh viên; nộp online qua Study in Korea hoặc nộp trực tiếp |
| Ansan University (안산대학교) | Gyeonggi | 08/02/2027 | 27/02/2027 | Mở từ 08/02 | — | 02/03/2027 | — | Đợt bổ sung; Tân sinh viên; không tổ chức thi tiếng Hàn, cần có sẵn chứng chỉ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh; kết quả công bố liên tục |
Hiện chưa có trường nào trong nhóm này còn nhận hồ sơ kỳ tháng 3/2027. Liên hệ K-Edu để được kiểm tra các đợt bổ sung.
Đã hết hạn
| Trường | Địa phương | Ngày mở đơn | Hạn nhận đơn | Ngày còn lại | Ngày trả kết quả | Ngày khai giảng | Ngày nhập học cuối cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ansan University (안산대학교) | Gyeonggi | 21/09/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | 27/10/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên; hạn 16:00 giờ HQ; thi tiếng Hàn do trường tổ chức 21/10 (cho thí sinh chưa có chứng chỉ); hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 16/10/2026 |
| Daejeon Institute of Science and Technology (대전과학기술대학교) | Daejeon | 01/09/2026 | 08/10/2026 | Đã hết hạn | 16/10/2026 | — | — | Tân sinh viên; chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 09/10/2026 |
| Cheju Halla University (제주한라대학교) | Jeju | 14/09/2026 | 04/10/2026 | Đã hết hạn | 21/10/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp hệ cao đẳng 2–3 năm, yêu cầu TOPIK 2; nộp hồ sơ cùng lúc với đơn |
| Chungkang College of Cultural Industries (청강문화산업대학교) | Gyeonggi | 07/09/2026 | 30/09/2026 | Đã hết hạn | — | 02/03/2027 | — | Đợt 1 (수시); Tân sinh viên; nộp online qua Study in Korea hoặc UWAY; hồ sơ giấy hạn 01/10/2026 |
| Hallym Polytechnic University (한림성심대학교) | Gangwon | 09/09/2026 | 30/09/2026 | Đã hết hạn | 27/10/2026 | — | — | Đợt 8 (tuyển tự do); Tân sinh viên; nộp online; phỏng vấn trực tiếp 17/10, có thể phỏng vấn online nếu chưa có visa |
| Kyungbok University (경복대학교) | Gyeonggi | — | 30/09/2026 | Đã hết hạn | 06/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua biểu mẫu trên trang tiếng Anh của trường; thi thực hành 16/10; cấp giấy nhập học 01/12/2026 |
| Myongji College (명지전문대학) | Seoul | 07/09/2026 | 30/09/2026 | Đã hết hạn | 23/10/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên (chỉ tiêu ngoài định mức cho người nước ngoài); nộp online qua UWAY hoặc Jinhak Apply; phỏng vấn 15–16/10; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 07/10/2026 |
| Shin Ansan University (신안산대학교) | Gyeonggi | 07/09/2026 | 30/09/2026 | Đã hết hạn | 30/10/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên (chương trình học bằng tiếng Hàn); chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; thí sinh chưa có TOPIK thi tiếng Hàn do trường tổ chức 10/10; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 08/10/2026 |
| Yong-in Arts & Science University (용인예술과학대학교) | Gyeonggi | 07/09/2026 | 30/09/2026 | Đã hết hạn | 06/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện; xét hồ sơ 100% |
Chưa rõ lịch (74 trường)
Các trường dưới đây chưa có ngày nhận hồ sơ chính thức cho kỳ này. K-Edu đang theo dõi thông báo của từng trường và sẽ đưa vào bảng ngay khi có lịch.
- Andong Science College 안동과학대학교 · Gyeongbuk
- Baekseok Culture University 백석문화대학교 · Chungnam
- Bucheon University 부천대학교 · Gyeonggi
- Busan Gyeongsang College 부산경상대학교 · Busan
- Busan Institute of Science and Technology 부산과학기술대학교 · Busan
- Busan Women's College 부산여자대학교 · Busan
- Catholic Sangji College 가톨릭상지대학교 · Gyeongbuk
- Changwon Moonsung University 창원문성대학교 · Gyeongnam
- Cheongam University 청암대학교 · Jeonnam
- Choonhae Health Sciences University 춘해보건대학교 · Ulsan
- Chosun College of Science and Technology 조선이공대학교 · Gwangju
- Chung Cheong University 충청대학교 · Chungbuk
- Chungbuk Health and Science University 충북보건과학대학교 · Chungbuk
- Chungbuk Provincial University 충북도립대학교 · Chungbuk
- Daeduk University 대덕대학교 · Daejeon
- Daegu Technical University 대구공업대학교 · Daegu
- Daejeon Health Institute of Technology 대전보건대학교 · Daejeon
- Daekyeung University 대경대학교 · Gyeongbuk
- Daelim University College 대림대학교 · Gyeonggi
- Daewon University College 대원대학교 · Chungbuk
- Dong Seoul University 동서울대학교 · Gyeonggi
- Dong-ah Institute of Media and Arts 동아방송예술대학교 · Gyeonggi
- Dong-eui Institute of Technology 동의과학대학교 · Busan
- Donggang University 동강대학교 · Gwangju
- Dongju College 동주대학교 · Busan
- Dongwon Institute of Science and Technology 동원과학기술대학교 · Gyeongnam
- Doowon Technical University 두원공과대학교 · Gyeonggi
- Gangdong University 강동대학교 · Chungbuk
- Gangneung Yeongdong University 강릉영동대학교 · Gangwon
- Geoje University 거제대학교 · Gyeongnam
- Gimhae University 김해대학교 · Gyeongnam
- Gumi University 구미대학교 · Gyeongbuk
- Gwangju Health University 광주보건대학교 · Gwangju
- Hyejeon University 혜전대학교 · Chungnam
- Induk University 인덕대학교 · Seoul
- Inha Technical College 인하공업전문대학 · Incheon
- Jeju Tourism University 제주관광대학교 · Jeju
- Jeonbuk Science College 전북과학대학교 · Jeonbuk
- Jeonju Kijeon College 전주기전대학 · Jeonbuk
- Jeonju Vision College 전주비전대학교 · Jeonbuk
- Jeonnam State University 전남도립대학교 · Jeonnam
- Kimpo University 김포대학교 · Gyeonggi
- Korea Tourism College 한국관광대학교 · Gyeonggi
- Korea University of Media Arts 한국영상대학교 · Sejong
- Kunjang University College 군장대학교 · Jeonbuk
- Kyungbuk College 경북전문대학교 · Gyeongbuk
- Kyungmin University 경민대학교 · Gyeonggi
- Kyungnam College of Information and Technology 경남정보대학교 · Busan
- Munkyung College 문경대학교 · Gyeongbuk
- Naju University 나주대학교 · Jeonnam
- Paekche Institute of the Arts 백제예술대학교 · Jeonbuk
- Pohang College 포항대학교 · Gyeongbuk
- Seoil University 서일대학교 · Seoul
- Seojeong University 서정대학교 · Gyeonggi
- Seoul Institute of the Arts 서울예술대학교 · Gyeonggi
- Seoul Women's College of Nursing 서울여자간호대학교 · Seoul
- Shinsung University 신성대학교 · Chungnam
- Songgok University 송곡대학교 · Gangwon
- Songho University 송호대학교 · Gangwon
- Soongeui Women's University 숭의여자대학교 · Seoul
- Suncheon Jeil College 순천제일대학교 · Jeonnam
- Sungduk College 성덕대학 · Gyeongbuk
- Sunlin University 선린대학교 · Gyeongbuk
- Suseong University 수성대학교 · Daegu
- Suwon Science College 수원과학대학교 · Gyeonggi
- Suwon Women's University 수원여자대학교 · Gyeonggi
- Taegu Science University 대구과학대학교 · Daegu
- Tongwon University 동원대학교 · Gyeonggi
- Ulsan College 울산과학대학교 · Ulsan
- Yeoju Institute of Technology 여주대학교 · Gyeonggi
- Yeonsung University 연성대학교 · Gyeonggi
- Yeungnam University College 영남이공대학교 · Daegu
- Youngnam Foreign Language College 영남외국어대학 · Gyeongbuk
- Yuhan University 유한대학교 · Gyeonggi
Hệ D2-2 – Đại học (학사)
Chương trình đại học 4 năm, gồm tân sinh viên (신입학) và chuyển tiếp (편입학). Mỗi đợt tuyển là một dòng.
Đang nhận và sắp mở hồ sơ
| Trường | Địa phương | Ngày mở đơn | Hạn nhận đơn | Ngày còn lại | Ngày trả kết quả | Ngày khai giảng | Ngày nhập học cuối cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Changwon National University (국립창원대학교) | Gyeongnam | 02/10/2026 | 20/10/2026 | Hạn cuối hôm nay | 02/12/2026 | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 22/10/2026 |
| Hankyong National University (한경국립대학교) | Gyeonggi | 06/10/2026 | 21/10/2026 | Còn 1 ngày | 27/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply (09:00–18:00 giờ HQ); hồ sơ giấy gửi bưu điện trước 28/10, tính theo dấu bưu điện; phỏng vấn 04–06/11, lịch cụ thể công bố 02/11 |
| Dongguk University (동국대학교) | Seoul | 08/10/2026 | 21/10/2026 | Còn 1 ngày | 07/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ ngày 21/10; hồ sơ giấy gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp; kiểm tra trình độ tiếng Hàn 28/10; thi năng khiếu 18/11; tháng 12 đóng tiền đặt cọc, học phí đóng cuối tháng 01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 23/10/2026 |
| Jeonju University (전주대학교) | Jeonbuk | 12/10/2026 | 21/10/2026 | Còn 1 ngày | 11/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online, hồ sơ giấy nộp trực tiếp hoặc gửi bưu điện tới phòng 202 Global Education Center; phỏng vấn bằng video tự quay theo bộ câu hỏi (04/11); đóng học phí 16–20/11; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 23/10/2026 |
| KAIST (한국과학기술원) | Daejeon | 22/09/2026 | 22/10/2026 | Còn 2 ngày | 07/01/2027 | — | — | Đợt sớm (Early Admission); Tân sinh viên; học bằng tiếng Anh; chọn nhập học tháng 3 hoặc tháng 9; hạn 18:00 giờ HQ; phỏng vấn 22/12 |
| Kookmin University (국민대학교) | Seoul | 06/10/2026 | 22/10/2026 | Còn 2 ngày | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 16:00 giờ HQ |
| Seoul Women's University (서울여자대학교) | Seoul | 08/10/2026 | 22/10/2026 | Còn 2 ngày | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; chỉ tuyển nữ; nộp online qua Jinhak Apply |
| Keimyung University (계명대학교) | Daegu | 21/09/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 13/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp (năm 2, 3, 4); nộp online qua UWAY, hạn 17:00 giờ HQ; thi tiếng Hàn KKPT 30/10 (đăng ký trước 23/10); phỏng vấn, thi thực hành 06/11 (track Global; track xét hồ sơ không phỏng vấn); kết quả chậm nhất 13/11 |
| The Catholic University of Korea (가톨릭대학교) | Gyeonggi | 28/09/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 20/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; phỏng vấn 07/11 |
| Konkuk University Glocal Campus (건국대학교 글로컬캠퍼스) | Chungbuk | 01/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 01/12/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; phỏng vấn một ngày trong khoảng 16–20/11, thi tiếng Hàn của trường 23–25/11; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 23/10/2026 |
| Dankook University (단국대학교) | Gyeonggi | 08/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply |
| Duksung Women's University (덕성여자대학교) | Seoul | 12/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; chỉ tuyển nữ; nộp online qua Jinhak Apply |
| Gachon University (가천대학교) | Gyeonggi | 12/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 20/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply |
| Hannam University (한남대학교) | Daejeon | 12/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 16/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply; kết quả công bố từ 16/11; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 23/10/2026 |
| Jeju National University (제주대학교) | Jeju | 12/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 27/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY, hạn 18:00 giờ HQ; kết quả vòng hồ sơ và lịch phỏng vấn công bố 05/11, phỏng vấn theo khoa 12–13/11 (thí sinh đang ở Hàn Quốc phỏng vấn trực tiếp); hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 26/10/2026 |
| Pusan National University (부산대학교) | Busan | 12/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 18/12/2026 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply; kết quả dự kiến; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 06/11/2026 |
| Seoul Theological University (서울신학대학교) | Gyeonggi | 12/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 04/12/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên Khoa Quốc tế (국제학부); nộp online qua UWAY đến 16:00 giờ HQ, hồ sơ giấy đến 16:00 ngày 27/10; phỏng vấn tại trường hoặc online (thí sinh ở nước ngoài) 11–15/11; đóng học phí 04–18/12 |
| Chonnam National University (전남대학교) | Gwangju | 15/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 21/12/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 18:00 giờ HQ; kết quả dự kiến |
| Pai Chai University (배재대학교) | Daejeon | 21/10/2026 | 28/10/2026 | Mở từ 21/10 | 10/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ nhận đơn online qua UWAY, hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp đến 17:00 ngày 29/10; kết quả báo riêng; đóng học phí 12–17/11 |
| University of Suwon (수원대학교) | Gyeonggi | 06/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | 18/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên (Khoa Tự chọn ngành Toàn cầu – 글로벌자유전공학부, hệ tiếng Hàn và tiếng Anh) và chuyển tiếp năm 3, 4; nộp online rồi gửi hồ sơ gốc qua bưu điện; phỏng vấn online 09–13/11 |
| Chodang University (초당대학교) | Jeonnam | 12/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | — | 03/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện; lịch phỏng vấn trường thông báo sau; học phí đóng theo hạn ghi trên invoice; định hướng tân sinh viên 08/03/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 30/10/2026 |
| Chungbuk National University (충북대학교) | Chungbuk | 12/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | 21/12/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply đến 18:00 giờ HQ, sau đó gửi hồ sơ gốc và giấy chứng minh tài chính bản gốc (không nhận qua email); phỏng vấn trực tiếp hoặc online 19–20/11; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 06/11/2026 |
| Chungbuk National University (충북대학교) | Chungbuk | 12/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | — | — | — | Khoa Quốc tế (국제학부); Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply |
| Kyungpook National University (경북대학교) | Daegu | 12/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | 04/01/2027 | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 18:00 giờ HQ; kết quả dự kiến 04–06/01/2027 |
| Chugye University for the Arts (추계예술대학교) | Seoul | 19/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp đơn và hồ sơ (cả tác phẩm, nếu ngành yêu cầu) trong thời gian nhận đơn; lịch phỏng vấn và kết quả xem thông báo của trường |
| Shinhan University (신한대학교) | Gyeonggi | 19/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | 17/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply từ 10:00 ngày 19/10 đến 18:00 ngày 30/10 giờ HQ; hồ sơ giấy gửi bưu điện, tính theo dấu bưu điện đến 06/11; xác nhận nhập học và đóng tiền đến 16:00 ngày 27/11; chuyển tiếp có hướng dẫn tuyển sinh riêng |
| Dongseo University (동서대학교) | Busan | 01/10/2026 | 31/10/2026 | Còn 11 ngày | 09/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply, hạn 18:00 giờ HQ; phỏng vấn (nếu cần) 02–30/11; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 31/10/2026 |
| Inha University (인하대학교) | Incheon | 30/09/2026 | 05/11/2026 | Còn 16 ngày | 22/12/2026 | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 12/11/2026 |
| Daejin University (대진대학교) | Gyeonggi | 29/10/2026 | 05/11/2026 | Mở từ 29/10 | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Study in Korea |
| Yewon Arts University (예원예술대학교) | Jeonbuk | — | 06/11/2026 | Còn 17 ngày | 20/11/2026 | — | — | Đợt 2 (thí sinh ở Hàn Quốc); Tân sinh viên; phỏng vấn 15/11 |
| Korea University (고려대학교) | Sejong | 06/10/2026 | 06/11/2026 | Còn 17 ngày | — | — | — | Cơ sở Sejong; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 18:00 giờ HQ |
| University of Ulsan (울산대학교) | Ulsan | 19/10/2026 | 06/11/2026 | Còn 17 ngày | — | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ hệ tiếng Hàn; nộp online qua Study in Korea |
| Kyung Hee University (경희대학교) | Seoul | 26/10/2026 | 06/11/2026 | Mở từ 26/10 | 24/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY đến 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy gửi bưu điện, tính theo dấu bưu điện đến 05/11; thi thực hành 12/12 (Âm nhạc, Múa) |
| Yeungnam University (영남대학교) | Gyeongbuk | 12/10/2026 | 11/11/2026 | Còn 22 ngày | 23/11/2026 | 01/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY, hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ nộp trực tiếp hoặc gửi bưu điện tới phòng 210 Trung tâm Giao lưu Quốc tế; đóng học phí 24–26/11; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 13/11/2026 |
| Sahmyook University (삼육대학교) | Seoul | 20/10/2026 | 11/11/2026 | Còn 22 ngày | — | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply; thi nói tiếng Hàn SU-TOPIK online 01/11 (đăng ký 22–28/10); hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 12/11/2026 |
| Cheju Halla University (제주한라대학교) | Jeju | 12/10/2026 | 13/11/2026 | Còn 24 ngày | 25/11/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp hệ 4 năm (kể cả 전공심화), yêu cầu TOPIK 4; nộp hồ sơ cùng lúc với đơn |
| Pukyong National University (국립부경대학교) | Busan | 12/10/2026 | 13/11/2026 | Còn 24 ngày | — | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; hệ tiếng Hàn và hệ tiếng Anh; nộp online qua Study in Korea |
| Kongju National University (국립공주대학교) | Chungnam | 19/10/2026 | 13/11/2026 | Còn 24 ngày | 31/12/2026 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply; danh sách phỏng vấn công bố tuần đầu tháng 12, phỏng vấn 08–11/12; kết quả dự kiến; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 19/11/2026 |
| Konkuk University (건국대학교) | Seoul | 19/10/2026 | 13/11/2026 | Còn 24 ngày | 23/12/2026 | 02/03/2027 | — | Tân sinh viên; một đợt duy nhất; nộp online qua ek-apply, hồ sơ giấy chỉ gửi bưu điện; kết quả dự kiến; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/11/2026 |
| Sungkyunkwan University (성균관대학교) | Seoul | 04/11/2026 | 13/11/2026 | Mở từ 04/11 | 08/01/2027 | 01/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ gốc phải đến trường trước 17:00 27/11 |
| Catholic University of Pusan (부산가톨릭대학교) | Busan | 01/10/2026 | 16/11/2026 | Còn 27 ngày | 15/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Study in Korea, hạn 17:00 giờ HQ; phỏng vấn 01–03/12; nộp bản gốc khi đóng học phí |
| Kyonggi University (경기대학교) | Gyeonggi | 01/10/2026 | 16/11/2026 | Còn 27 ngày | 23/12/2026 | 01/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ; chỉ ngành Hoạt hình (Animation) có phỏng vấn (23–27/11); đóng học phí 20–21/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 16/11/2026 |
| Seoul National University of Science and Technology (서울과학기술대학교) | Seoul | 09/11/2026 | 18/11/2026 | Mở từ 09/11 | 31/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy phải đến trường trước hạn |
| Ajou University (아주대학교) | Gyeonggi | 28/09/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 31/12/2026 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; hạn 17:00 giờ HQ; bằng tốt nghiệp và giấy tờ tài chính nộp trước 22/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/11/2026 |
| Kumoh National Institute of Technology (국립금오공과대학교) | Gyeongbuk | 08/10/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 23/12/2026 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online đến 17:00 giờ HQ rồi gửi hồ sơ giấy qua bưu điện hoặc nộp trực tiếp; phỏng vấn 30/11–04/12 (trường báo ngày cụ thể) |
| Chungnam National University (충남대학교) | Daejeon | 12/10/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 30/12/2026 | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply đến 18:00 giờ HQ; thi tiếng Hàn của trường 01/11; đánh giá chuyên ngành, phỏng vấn 07–14/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/11/2026 |
| Sogang University (서강대학교) | Seoul | 12/10/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 24/12/2026 | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ gốc cũng phải nộp trước 17:00 ngày 20/11; kết quả dự kiến |
| Chosun University (조선대학교) | Gwangju | 19/10/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 30/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy phải đến trường trước 27/11 |
| Hankuk University of Foreign Studies (한국외국어대학교) | Seoul | 19/10/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 04/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 17:00 giờ HQ; kết quả vòng hồ sơ 14/12, phỏng vấn online 19/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/11/2026 |
| Tongmyong University (동명대학교) | Busan | 20/10/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 14/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2 – hệ song ngữ (이중언어과정); Tân sinh viên; nộp online qua UWAY và gửi hồ sơ giấy qua bưu điện; phỏng vấn 23/11–10/12 |
| Incheon National University (인천대학교) | Incheon | 26/10/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 26/10 | 07/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; một số khoa có thể không tuyển ở đợt này; phỏng vấn 30/11–18/12; đóng học phí tháng 01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/11/2026 |
| Kangwon National University (강원대학교) | Gangwon | 26/10/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 26/10 | — | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp, chung cho các cơ sở Chuncheon, Gangneung·Wonju, Samcheok·Dogye; nộp online kèm bản scan hồ sơ từ 09:00 ngày 26/10 đến 17:00 ngày 20/11 giờ HQ, hồ sơ gốc gửi bưu điện phải đến trường trước hạn; trường sẽ đăng đường dẫn nộp online sau |
| Baekseok University (백석대학교) | Chungnam | 02/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 02/11 | 08/12/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp (năm 2, 3, 4); nộp online qua ek-apply.com; chỉ xét hồ sơ (23/11–04/12); kết quả có thể công bố sớm hơn |
| Sookmyung Women's University (숙명여자대학교) | Seoul | 06/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 06/11 | — | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ tuyển nữ; nộp online qua Jinhak Apply, hồ sơ gửi Phòng Tuyển sinh Quốc tế (Centennial Hall, phòng 106) |
| Catholic Kwandong University (가톨릭관동대학교) | Gangwon | 09/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 09/11 | 07/12/2026 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 27/11/2026 |
| Chodang University (초당대학교) | Jeonnam | 09/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 09/11 | 27/11/2026 | 03/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện; lịch phỏng vấn trường thông báo sau; học phí đóng theo hạn ghi trên invoice; định hướng tân sinh viên 08/03/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/11/2026 |
| Jeonbuk National University (전북대학교) | Jeonbuk | 09/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 09/11 | 06/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY, sau đó gửi hồ sơ qua bưu điện hoặc nộp trực tiếp; lịch phỏng vấn báo qua email 14/12, phỏng vấn 17–18/12; thí sinh dự kiến tốt nghiệp nộp bằng tốt nghiệp đến 19/02/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 27/11/2026 |
| Hankyong National University (한경국립대학교) | Gyeonggi | 09/11/2026 | 23/11/2026 | Mở từ 09/11 | 24/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply; hồ sơ giấy nộp đến 27/11 (gửi bưu điện tính theo dấu bưu điện); phỏng vấn 07–09/12, lịch cụ thể công bố 02/12 |
| Gyeongsang National University (경상국립대학교) | Gyeongnam | 02/11/2026 | 25/11/2026 | Mở từ 02/11 | 08/01/2027 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp có bố mẹ đều là người nước ngoài; nộp online qua Study in Korea, hồ sơ gốc gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp tại Phòng Hợp tác Quốc tế (phải đến trước 18:00 giờ HQ ngày 25/11), lệ phí 70.000 KRW (miễn cho Khoa Tự chọn ngành Toàn cầu – 글로벌자율전공학부); xét tư cách 26/11–04/12, khoa phỏng vấn 08–24/12; đóng học phí 11–15/01/2027 |
| Kookmin University (국민대학교) | Seoul | 06/10/2026 | 26/11/2026 | Còn 37 ngày | — | — | — | Chuyển tiếp (편입학); nộp online qua UWAY; hạn 16:00 giờ HQ |
| Kookmin University (국민대학교) | Seoul | 09/11/2026 | 26/11/2026 | Mở từ 09/11 | — | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 16:00 giờ HQ; ngành Nghệ thuật – Thiết kế và Thể thao chỉ nhận ở đợt này (có phỏng vấn) |
| Jeju National University (제주대학교) | Jeju | 09/11/2026 | 27/11/2026 | Mở từ 09/11 | 04/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY; lịch phỏng vấn công bố 11/12, phỏng vấn 16–18/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 30/11/2026 |
| Chung-Ang University (중앙대학교) | Seoul | 16/11/2026 | 27/11/2026 | Mở từ 16/11 | 18/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên; phỏng vấn 05/12 |
| Soongsil University (숭실대학교) | Seoul | 23/11/2026 | 27/11/2026 | Mở từ 23/11 | 04/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; hồ sơ giấy phải đến trường trước 04/12 |
| Silla University (신라대학교) | Busan | 02/11/2026 | 30/11/2026 | Mở từ 02/11 | 18/12/2026 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp (năm 3, 4); nộp hồ sơ qua bưu điện hoặc trực tiếp tại Phòng Giao lưu Quốc tế, lệ phí 70.000 KRW; chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; chứng chỉ ngoại ngữ nộp bổ sung chậm nhất 23/12; đóng học phí 23–29/12 |
| Chungwoon University (청운대학교) | Chungnam | 20/10/2026 | 02/12/2026 | Còn 43 ngày | 11/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp năm 3, 4; nộp online qua applynow.kr/cwu_iec, lệ phí 50.000 KRW; lịch phỏng vấn (trực tiếp hoặc video) báo riêng sau hạn nộp; đóng học phí 22–23/12 |
| Sungshin Women's University (성신여자대학교) | Seoul | 21/10/2026 | 02/12/2026 | Mở từ 21/10 | 30/12/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online, hồ sơ nộp trong thời gian nhận đơn |
| Kwangwoon University (광운대학교) | Seoul | 17/11/2026 | 03/12/2026 | Mở từ 17/11 | 08/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; hạn 18:00 giờ HQ; thi tiếng Hàn online 16/12 (nếu chưa đạt yêu cầu ngôn ngữ); hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 03/12/2026 |
| Yewon Arts University (예원예술대학교) | Jeonbuk | — | 04/12/2026 | Còn 45 ngày | 18/12/2026 | — | — | Đợt 3 (thí sinh ở Hàn Quốc); Tân sinh viên; phỏng vấn 13/12 |
| Busan University of Foreign Studies (부산외국어대학교) | Busan | 23/11/2026 | 04/12/2026 | Mở từ 23/11 | — | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online đến 17:00 giờ HQ qua trang của trường hoặc Study in Korea, hồ sơ gốc gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp; phỏng vấn qua Zoom |
| Chugye University for the Arts (추계예술대학교) | Seoul | 23/11/2026 | 04/12/2026 | Mở từ 23/11 | — | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp đơn và hồ sơ (cả tác phẩm, nếu ngành yêu cầu) trong thời gian nhận đơn; lịch phỏng vấn và kết quả xem thông báo của trường |
| Duksung Women's University (덕성여자대학교) | Seoul | 23/11/2026 | 04/12/2026 | Mở từ 23/11 | — | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ tuyển nữ |
| Hansung University (한성대학교) | Seoul | 23/11/2026 | 04/12/2026 | Mở từ 23/11 | 13/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy phải đến trường trước 17:00 11/12/2026 |
| The Catholic University of Korea (가톨릭대학교) | Gyeonggi | 09/11/2026 | 07/12/2026 | Mở từ 09/11 | 07/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Nộp online qua Jinhak Apply; phỏng vấn 19/12 |
| Chungbuk National University (충북대학교) | Chungbuk | 23/11/2026 | 11/12/2026 | Mở từ 23/11 | 22/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply, sau đó gửi hồ sơ gốc; phỏng vấn 28–29/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 11/12/2026 |
| Jeonju University (전주대학교) | Jeonbuk | 01/12/2026 | 11/12/2026 | Mở từ 01/12 | 06/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online, hồ sơ giấy nộp trực tiếp hoặc gửi bưu điện; phỏng vấn bằng video (30/12); đóng học phí 11–15/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 18/12/2026 |
| Mokpo National University (국립목포대학교) | Jeonnam | 01/12/2026 | 15/12/2026 | Mở từ 01/12 | 12/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện đến 18:00 giờ HQ; thí sinh ở nước ngoài phỏng vấn video 29/12 |
| Hanbat National University (국립한밭대학교) | Daejeon | 14/10/2026 | 16/12/2026 | Còn 57 ngày | 15/01/2027 | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; phỏng vấn 06/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 18/12/2026 |
| University of Suwon (수원대학교) | Gyeonggi | 09/11/2026 | 18/12/2026 | Mở từ 09/11 | 08/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp năm 3, 4; nộp online rồi gửi hồ sơ gốc qua bưu điện; phỏng vấn online 23–28/12 |
| Hallym University (한림대학교) | Gangwon | 16/11/2026 | 18/12/2026 | Mở từ 16/11 | 18/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY; phỏng vấn 28/12–07/01, có thể qua điện thoại hoặc video; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 24/12/2026 |
| Baekseok University (백석대학교) | Chungnam | 01/12/2026 | 18/12/2026 | Mở từ 01/12 | 05/01/2027 | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp (năm 2, 3, 4); nộp online qua ek-apply.com; chỉ xét hồ sơ (21/12/2026–01/01/2027); kết quả có thể công bố sớm hơn |
| Songwon University (송원대학교) | Gwangju | 01/12/2026 | 18/12/2026 | Mở từ 01/12 | 12/01/2027 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp hồ sơ trực tiếp tại Viện Giáo dục Quốc tế của trường; xét hồ sơ 21–23/12, phỏng vấn trực tiếp 04–05/01/2027 (vắng mặt bị loại); đóng học phí 01–02/02/2027 |
| Dankook University (단국대학교) | Gyeonggi | 02/12/2026 | 18/12/2026 | Mở từ 02/12 | — | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp |
| Sookmyung Women's University (숙명여자대학교) | Seoul | 03/12/2026 | 18/12/2026 | Mở từ 03/12 | — | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ tuyển nữ; nộp online qua Jinhak Apply |
| Mokwon University (목원대학교) | Daejeon | 23/11/2026 | 23/12/2026 | Mở từ 23/11 | 11/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online đến 21:00 giờ HQ; phỏng vấn 06–07/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 30/12/2026 |
| Chosun University (조선대학교) | Gwangju | 07/12/2026 | 24/12/2026 | Mở từ 07/12 | 27/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy phải đến trường trước 31/12 |
| Semyung University (세명대학교) | Chungbuk | 07/12/2026 | 24/12/2026 | Mở từ 07/12 | 08/01/2027 | 02/03/2027 | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp năm 3; chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; nộp online, qua email hoặc trực tiếp, bản gốc nộp trước khi cấp giấy nhập học; đóng học phí 11–15/01/2027 |
| Kookmin University (국민대학교) | Seoul | 07/12/2026 | 29/12/2026 | Mở từ 07/12 | — | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 16:00 giờ HQ |
| Sahmyook University (삼육대학교) | Seoul | 08/12/2026 | 29/12/2026 | Mở từ 08/12 | — | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply; thi nói tiếng Hàn SU-TOPIK online 13/12 (đăng ký 03–09/12); hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 30/12/2026 |
| Soongsil University (숭실대학교) | Seoul | 28/12/2026 | 30/12/2026 | Mở từ 28/12 | 21/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp; hồ sơ giấy phải đến trường trước 04/01/2027 |
| Hannam University (한남대학교) | Daejeon | 21/12/2026 | 31/12/2026 | Mở từ 21/12 | 18/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; hạn 17:00 giờ HQ; kết quả công bố từ 18/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 31/12/2026 |
| Dongseo University (동서대학교) | Busan | 21/12/2026 | 03/01/2027 | Mở từ 21/12 | 18/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply, hạn 18:00 giờ HQ; phỏng vấn (nếu cần) 04–13/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 03/01/2027 |
| Keimyung University (계명대학교) | Daegu | 30/11/2026 | 04/01/2027 | Mở từ 30/11 | 21/01/2027 | — | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp (năm 2, 3, 4); nộp online đến 17:00 giờ HQ; thi tiếng Hàn KKPT 07/01/2027; phỏng vấn, thi thực hành 14–16/01/2027 (track Global); kết quả chậm nhất 21/01/2027 |
| Kyonggi University (경기대학교) | Gyeonggi | 28/12/2026 | 04/01/2027 | Mở từ 28/12 | 18/01/2027 | 01/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ; ngành Hoạt hình không tuyển ở đợt này; đóng học phí 20–21/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 04/01/2027 |
| Catholic University of Pusan (부산가톨릭대학교) | Busan | 23/12/2026 | 05/01/2027 | Mở từ 23/12 | 25/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; hạn 17:00 giờ HQ; phỏng vấn 13–15/01; nộp bản gốc khi đóng học phí |
| Yewon Arts University (예원예술대학교) | Jeonbuk | — | 06/01/2027 | Còn 78 ngày | 19/01/2027 | — | — | Đợt 4 (thí sinh ở Hàn Quốc); Tân sinh viên; phỏng vấn 12/01 |
| Yeungnam University (영남대학교) | Gyeongbuk | 09/12/2026 | 06/01/2027 | Mở từ 09/12 | 18/01/2027 | 01/03/2027 | — | Đợt 2; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY, hồ sơ nộp trực tiếp hoặc gửi bưu điện; đóng học phí 19–21/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 08/01/2027 |
| Catholic Kwandong University (가톨릭관동대학교) | Gangwon | 21/12/2026 | 07/01/2027 | Mở từ 21/12 | 05/02/2027 | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 13/01/2027 |
| Korea Maritime & Ocean University (국립한국해양대학교) | Busan | 04/01/2027 | 07/01/2027 | Mở từ 04/01 | 27/01/2027 | — | — | Đợt 정시; Tân sinh viên; hạn 18:00 giờ HQ; hồ sơ gốc đến trường trước 08/01/2027; kết quả dự kiến |
| Korea National University of Transportation (국립한국교통대학교) | Chungbuk | 04/01/2027 | 07/01/2027 | Mở từ 04/01 | 05/02/2027 | 02/03/2027 | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện; phần lớn ngành chỉ xét hồ sơ, phỏng vấn (ngành Dịch vụ hàng không) và thi thực hành qua video (ngành Âm nhạc) trong khoảng 11–17/01; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 13/01/2027 |
| Mokpo National Maritime University (국립목포해양대학교) | Jeonnam | 04/01/2027 | 07/01/2027 | Mở từ 04/01 | 05/02/2027 | — | — | Tân sinh viên; nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện (không nhận nộp online); danh sách phỏng vấn 18/01, phỏng vấn 21/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 11/01/2027 |
| Chodang University (초당대학교) | Jeonnam | 14/12/2026 | 08/01/2027 | Mở từ 14/12 | 15/01/2027 | 03/03/2027 | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện; lịch phỏng vấn trường thông báo sau; học phí đóng theo hạn ghi trên invoice; định hướng tân sinh viên 08/03/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 08/01/2027 |
| Chungwoon University (청운대학교) | Chungnam | 18/12/2026 | 10/01/2027 | Mở từ 18/12 | 22/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Chỉ nhận thí sinh đang ở Hàn Quốc; tân sinh viên và chuyển tiếp năm 3, 4; nộp online qua applynow.kr/cwu_iec, lệ phí 50.000 KRW; lịch phỏng vấn (trực tiếp hoặc video) báo riêng sau hạn nộp; đóng học phí 03–04/02/2027 |
| Sungshin Women's University (성신여자대학교) | Seoul | 04/01/2027 | 11/01/2027 | Mở từ 04/01 | 27/01/2027 | — | — | Đợt 2; Dành cho thí sinh đang ở Hàn Quốc hoặc có thể xin visa nhanh; giấy báo nhập học cấp từ 03/02/2027 |
| Jeju National University (제주대학교) | Jeju | 04/01/2027 | 12/01/2027 | Mở từ 04/01 | 12/02/2027 | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY; lịch phỏng vấn công bố 22/01/2027, phỏng vấn 27–29/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 14/01/2027 |
| Jeonju University (전주대학교) | Jeonbuk | 04/01/2027 | 13/01/2027 | Mở từ 04/01 | 20/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp; phỏng vấn 18/01/2027; đóng học phí 21–25/01/2027; có thể có tuyển bổ sung; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 15/01/2027 |
| Yewon Arts University (예원예술대학교) | Jeonbuk | — | 15/01/2027 | Còn 87 ngày | 22/01/2027 | — | — | Thí sinh ở nước ngoài; Tân sinh viên; luôn có phỏng vấn (19/01) |
| Woosong University (우송대학교) | Daejeon | 01/09/2026 | 15/01/2027 | Còn 87 ngày | — | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; xét tuyển liên tục, kết quả báo qua email; nộp online qua apply.wsu.ac.kr, phỏng vấn online; hạn 15/01/2027 cho thí sinh ở nước ngoài (đang ở Hàn Quốc: đến 05/02/2027); hồ sơ gốc (bằng, sổ tiết kiệm) nộp từ 16/11/2026; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 19/02/2027 |
| Chugye University for the Arts (추계예술대학교) | Seoul | 04/01/2027 | 18/01/2027 | Mở từ 04/01 | — | — | — | Đợt 3; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp đơn và hồ sơ (cả tác phẩm, nếu ngành yêu cầu) trong thời gian nhận đơn; lịch phỏng vấn và kết quả xem thông báo của trường |
| Yewon Arts University (예원예술대학교) | Jeonbuk | — | 25/01/2027 | Còn 97 ngày | 03/02/2027 | — | — | Đợt 5 (thí sinh ở Hàn Quốc); Tân sinh viên; phỏng vấn 28/01 |
| Dongseo University (동서대학교) | Busan | 25/01/2027 | 29/01/2027 | Mở từ 25/01 | 12/02/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 3; Chỉ dành cho thí sinh thuộc chương trình hợp tác đặc biệt với trường hoặc cơ quan nước ngoài, hoặc đang ở Hàn Quốc; phỏng vấn (nếu cần) 01–05/02/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 29/01/2027 |
| Cheju Halla University (제주한라대학교) | Jeju | 23/11/2026 | 08/02/2027 | Mở từ 23/11 | — | — | — | Đợt bổ sung (자율모집); Tuyển bổ sung nếu còn chỉ tiêu; hạn 17:00 giờ HQ ngày 08/02/2027; kết quả và lịch nhập học trường báo riêng; hệ 4 năm (kể cả 전공심화), yêu cầu TOPIK 4 |
| Chodang University (초당대학교) | Jeonnam | 18/01/2027 | 19/02/2027 | Mở từ 18/01 | 23/02/2027 | 03/03/2027 | — | Đợt 4; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện; lịch phỏng vấn trường thông báo sau; học phí đóng theo hạn ghi trên invoice; định hướng tân sinh viên 08/03/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 19/02/2027 |
Hiện chưa có trường nào trong nhóm này còn nhận hồ sơ kỳ tháng 3/2027. Liên hệ K-Edu để được kiểm tra các đợt bổ sung.
Đã hết hạn
| Trường | Địa phương | Ngày mở đơn | Hạn nhận đơn | Ngày còn lại | Ngày trả kết quả | Ngày khai giảng | Ngày nhập học cuối cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hansung University (한성대학교) | Seoul | 05/10/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | 25/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy phải đến trường trước 17:00 23/10/2026 |
| Incheon National University (인천대학교) | Incheon | 07/09/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | 10/12/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online, hồ sơ gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp; thi tiếng Hàn của trường 22/10; bắt buộc phỏng vấn (02–20/11); đóng học phí tháng 12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 16/10/2026 |
| Sookmyung Women's University (숙명여자대학교) | Seoul | 07/10/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; chỉ tuyển nữ; nộp online qua Jinhak Apply |
| Soongsil University (숭실대학교) | Seoul | 12/10/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | 19/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 23/10/2026 |
| Mokpo National University (국립목포대학교) | Jeonnam | 01/10/2026 | 15/10/2026 | Đã hết hạn | 12/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện đến 18:00 giờ HQ; thí sinh ở nước ngoài phỏng vấn video 29/10 |
| Sangmyung University (상명대학교) | Seoul | 01/10/2026 | 15/10/2026 | Đã hết hạn | 25/11/2026 | 02/03/2027 | — | Tân sinh viên; nộp online qua UWAY, hạn 16:00 giờ HQ; thi 07/11 (ngày cụ thể tùy số thí sinh); đóng học phí 01–03/12; cấp giấy nhập học 14–15/12 |
| Catholic Kwandong University (가톨릭관동대학교) | Gangwon | 01/10/2026 | 14/10/2026 | Đã hết hạn | 30/10/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ xét hồ sơ, không phỏng vấn; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 21/10/2026 |
| Chonnam National University (전남대학교) | Gwangju | 01/10/2026 | 14/10/2026 | Đã hết hạn | 16/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 18:00 giờ HQ |
| Yewon Arts University (예원예술대학교) | Jeonbuk | — | 13/10/2026 | Đã hết hạn | 30/10/2026 | — | — | Đợt 1 (thí sinh ở Hàn Quốc); Tân sinh viên; phỏng vấn 25/10 |
| Busan University of Foreign Studies (부산외국어대학교) | Busan | 28/09/2026 | 08/10/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online đến 17:00 giờ HQ qua trang của trường hoặc Study in Korea |
| Ewha Womans University (이화여자대학교) | Seoul | 02/09/2026 | 08/10/2026 | Đã hết hạn | 18/12/2026 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; chỉ tuyển nữ; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ gốc 16–27/11/2026; kết quả sơ bộ 13/11 |
| Mokwon University (목원대학교) | Daejeon | 16/09/2026 | 07/10/2026 | Đã hết hạn | 06/11/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online đến 21:00 giờ HQ; hồ sơ giấy nộp Phòng Giao lưu Quốc tế trước 17:00 ngày 16/10; phỏng vấn 27–28/10 |
| Sahmyook University (삼육대학교) | Seoul | 29/09/2026 | 07/10/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply |
| Dong-eui University (동의대학교) | Busan | 14/09/2026 | 06/10/2026 | Đã hết hạn | 20/10/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY, hạn 17:00 giờ HQ; xét hồ sơ, phỏng vấn 07–16/10; kết quả dự kiến; đóng học phí 21–30/10 |
| Tongmyong University (동명대학교) | Busan | 21/09/2026 | 06/10/2026 | Đã hết hạn | 21/10/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY và gửi hồ sơ giấy qua bưu điện; phỏng vấn 07–19/10 |
| Cheju Halla University (제주한라대학교) | Jeju | 14/09/2026 | 04/10/2026 | Đã hết hạn | 21/10/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp hệ 4 năm (kể cả 전공심화), yêu cầu TOPIK 4; nộp hồ sơ cùng lúc với đơn |
| Hanyang University (한양대학교) | Gyeonggi | 01/09/2026 | 04/10/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Cơ sở ERICA (Ansan); Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply |
| Jeonbuk National University (전북대학교) | Jeonbuk | 21/09/2026 | 02/10/2026 | Đã hết hạn | 13/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY, hạn 17:00 giờ HQ, sau đó gửi hồ sơ qua bưu điện hoặc nộp trực tiếp; phỏng vấn 29–30/10; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 12/10/2026 |
| Kwangwoon University (광운대학교) | Seoul | 21/09/2026 | 02/10/2026 | Đã hết hạn | 06/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 18:00 giờ HQ; thi tiếng Hàn online 14/10; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 02/10/2026 |
| Seoul National University of Science and Technology (서울과학기술대학교) | Seoul | 07/09/2026 | 02/10/2026 | Đã hết hạn | 12/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy phải đến trường trước hạn |
| University of Seoul (서울시립대학교) | Seoul | 07/09/2026 | 23/09/2026 | Đã hết hạn | 13/11/2026 | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 17:00 giờ HQ; thi thực hành 20/10 (Âm nhạc, Điêu khắc); hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 02/10/2026 |
| Yonsei University (연세대학교) | Seoul | 26/08/2026 | 22/09/2026 | Đã hết hạn | 18/12/2026 | — | — | Underwood International College; Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; phỏng vấn online 11–12/12 |
| Baekseok University (백석대학교) | Chungnam | 01/09/2026 | 18/09/2026 | Đã hết hạn | 06/10/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp (năm 2, 3, 4); nộp online qua ek-apply.com; chỉ xét hồ sơ (21/09–02/10); kết quả có thể công bố sớm hơn |
| Chung-Ang University (중앙대학교) | Seoul | 31/08/2026 | 18/09/2026 | Đã hết hạn | 30/10/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 18:00 giờ HQ |
| Hanyang University (한양대학교) | Seoul | 01/09/2026 | 18/09/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply |
| Yonsei University (연세대학교) | Seoul | 01/09/2026 | 17/09/2026 | Đã hết hạn | 04/12/2026 | — | — | Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 30/09/2026 |
| Handong Global University (한동대학교) | Gyeongbuk | 01/08/2026 | 15/09/2026 | Đã hết hạn | 30/10/2026 | 01/03/2027 | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online trên trang tiếng Anh của trường; kết quả vòng hồ sơ 10/10, phỏng vấn 14/10; bản gốc giấy tờ đã hợp pháp hóa (apostille) nộp trước 28/02/2027 |
| Hankuk University of Foreign Studies (한국외국어대학교) | Seoul | 01/09/2026 | 11/09/2026 | Đã hết hạn | 30/10/2026 | — | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 11/09/2026 |
| POSTECH (포항공과대학교) | Gyeongbuk | 25/08/2026 | 02/09/2026 | Đã hết hạn | 17/12/2026 | 02/03/2027 | — | Tân sinh viên; nộp online qua Study in Korea; không phỏng vấn; kết quả sơ bộ 18/11 |
| Korea University (고려대학교) | Seoul | 03/08/2026 | 31/08/2026 | Đã hết hạn | 27/11/2026 | — | — | Tân sinh viên và chuyển tiếp; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ gốc phải đến trước 17:00 7/9 |
| Kyung Hee University (경희대학교) | Seoul | 17/08/2026 | 28/08/2026 | Đã hết hạn | 23/10/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua UWAY đến 17:00 giờ HQ; hồ sơ giấy gửi bưu điện, tính theo dấu bưu điện đến 27/08 |
| Sungkyunkwan University (성균관대학교) | Seoul | 12/08/2026 | 21/08/2026 | Đã hết hạn | 23/10/2026 | 01/03/2027 | — | Đợt 1; Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; hạn 17:00 giờ HQ; hồ sơ gốc phải đến trường trước 17:00 4/9 |
| Yonsei University (연세대학교) | Gangwon | 27/07/2026 | 14/08/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Cơ sở Mirae (Wonju); Tân sinh viên; nộp online qua UWAY; hạn 17:00 giờ HQ |
| Korea National University of Arts (한국예술종합학교) | Seoul | 10/08/2026 | 12/08/2026 | Đã hết hạn | 24/12/2026 | — | — | Đợt thi tháng 11; Tân sinh viên (chỉ tiêu ngoài định mức cho người nước ngoài); kết quả vòng 1 ngày 10/12, thi vòng 2 15–22/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 13/08/2026 |
| Hongik University (홍익대학교) | Seoul | 16/07/2026 | 23/07/2026 | Đã hết hạn | 18/12/2026 | 02/03/2027 | — | Tân sinh viên; nộp online qua Jinhak Apply; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 24/07/2026 |
| Korea National University of Arts (한국예술종합학교) | Seoul | 13/07/2026 | 15/07/2026 | Đã hết hạn | 06/11/2026 | — | — | Đợt thi tháng 10; Tân sinh viên (chỉ tiêu ngoài định mức cho người nước ngoài); ngày thi tùy khoa; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 16/07/2026 |
| Konyang University (건양대학교) | Chungnam | 06/07/2026 | 10/07/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Tân sinh viên; hạn 18:00 giờ HQ; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/07/2026 |
| Seoul National University (서울대학교) | Seoul | 06/07/2026 | 09/07/2026 | Đã hết hạn | 20/11/2026 | — | — | Tân sinh viên; hạn 17:00 giờ HQ; kết quả sơ bộ 16/10, người đỗ sơ bộ nộp hồ sơ gốc 16/10–03/11 |
| Korea National University of Arts (한국예술종합학교) | Seoul | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Đã hết hạn | 08/09/2026 | — | — | Đợt thi tháng 8; Tân sinh viên (chỉ tiêu ngoài định mức cho người nước ngoài); hồ sơ gửi bưu điện bảo đảm; thi 25–28/08; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 29/05/2026 |
Chưa rõ lịch (66 trường)
Các trường dưới đây chưa có ngày nhận hồ sơ chính thức cho kỳ này. K-Edu đang theo dõi thông báo của từng trường và sẽ đưa vào bảng ngay khi có lịch.
- Anyang University 안양대학교 · Gyeonggi
- Calvin University 칼빈대학교 · Gyeonggi
- Catholic Kkottongnae University 가톨릭꽃동네대학교 · Chungbuk
- Changshin University 창신대학교 · Gyeongnam
- Cheongju University 청주대학교 · Chungbuk
- Daegu Arts University 대구예술대학교 · Gyeongbuk
- Daegu University 대구대학교 · Gyeongbuk
- Daeshin University 대신대학교 · Gyeongbuk
- Dongduk Women's University 동덕여자대학교 · Seoul
- Dongshin University 동신대학교 · Jeonnam
- Dongyang University 동양대학교 · Gyeongbuk
- Far East University 극동대학교 · Chungbuk
- Gimcheon University 김천대학교 · Gyeongbuk
- Gyeongkuk National University 국립경국대학교 · Gyeongbuk
- Halla University 한라대학교 · Gangwon
- Hansei University 한세대학교 · Gyeonggi
- Hanseo University 한서대학교 · Chungnam
- Hanshin University 한신대학교 · Gyeonggi
- Honam Theological University and Seminary 호남신학대학교 · Gwangju
- Honam University 호남대학교 · Gwangju
- Hoseo University 호서대학교 · Chungnam
- Howon University 호원대학교 · Jeonbuk
- Hyupsung University 협성대학교 · Gyeonggi
- Incheon Catholic University 인천가톨릭대학교 · Incheon
- Inje University 인제대학교 · Gyeongnam
- Jeju International University 제주국제대학교 · Jeju
- Kangnam University 강남대학교 · Gyeonggi
- Kangseo University 강서대학교 · Seoul
- Kaya University 가야대학교 · Gyeongnam
- Korea National Sport University 한국체육대학교 · Seoul
- Korea Nazarene University 나사렛대학교 · Chungnam
- Korea University of Technology and Education 한국기술교육대학교 · Chungnam
- Kunsan National University 국립군산대학교 · Jeonbuk
- Kwangju Women's University 광주여자대학교 · Gwangju
- Kyungdong University 경동대학교 · Gangwon
- Kyungil University 경일대학교 · Gyeongbuk
- Kyungnam University 경남대학교 · Gyeongnam
- Kyungsung University 경성대학교 · Busan
- Kyungwoon University 경운대학교 · Gyeongbuk
- Methodist Theological University 감리교신학대학교 · Seoul
- Mokpo Catholic University 목포가톨릭대학교 · Jeonnam
- Nambu University 남부대학교 · Gwangju
- Namseoul University 남서울대학교 · Chungnam
- Presbyterian University and Theological Seminary 장로회신학대학교 · Seoul
- Pyeongtaek University 평택대학교 · Gyeonggi
- Sangji University 상지대학교 · Gangwon
- Sangmyung University (Cheonan) 상명대학교 · Chungnam
- Sehan University 세한대학교 · Jeonnam
- Sejong University 세종대학교 · Seoul
- Seokyeong University 서경대학교 · Seoul
- Seoul Christian University 서울기독대학교 · Seoul
- Seoul Hanyoung University 서울한영대학교 · Seoul
- Seoul Jangsin University 서울장신대학교 · Gyeonggi
- Seowon University 서원대학교 · Chungbuk
- Soonchunhyang University 순천향대학교 · Chungnam
- Sun Moon University 선문대학교 · Chungnam
- Sunchon National University 국립순천대학교 · Jeonnam
- Sungkonghoe University 성공회대학교 · Seoul
- Sungkyul University 성결대학교 · Gyeonggi
- Tech University of Korea 한국공학대학교 · Gyeonggi
- U1 University 유원대학교 · Chungbuk
- Uiduk University 위덕대학교 · Gyeongbuk
- Wonkwang University 원광대학교 · Jeonbuk
- Yong In University 용인대학교 · Gyeonggi
- Youngnam Theological University and Seminary 영남신학대학교 · Gyeongbuk
- Youngsan University 영산대학교 · Gyeongnam
Hệ D2-3 – Thạc sĩ (석사)
Chương trình thạc sĩ tại các trường đại học Hàn Quốc, chủ yếu thuộc 일반대학원. Nhiều trường xét hồ sơ kèm phỏng vấn theo khoa; mỗi đợt tuyển là một dòng.
Đang nhận và sắp mở hồ sơ
| Trường | Địa phương | Ngày mở đơn | Hạn nhận đơn | Ngày còn lại | Ngày trả kết quả | Ngày khai giảng | Ngày nhập học cuối cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dankook University (단국대학교) | Gyeonggi | 13/10/2026 | 20/10/2026 | Hạn cuối hôm nay | 18/11/2026 | — | — | Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ, tích hợp), tân sinh viên và chuyển tiếp; nộp online qua trang tuyển sinh cao học của trường hoặc Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ; thi viết tiếng Hàn 31/10 (chỉ học viên khóa tiếng Hàn chưa có TOPIK 3); kết quả dự kiến; đóng học phí tháng 01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 21/10/2026 |
| The Catholic University of Korea (가톨릭대학교) | Gyeonggi | 28/09/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 20/11/2026 | — | — | Đợt 1; Nộp online qua uportal và gửi hồ sơ qua bưu điện trong thời gian nhận đơn; phỏng vấn theo khoa 06/11 (có thể thay đổi) |
| Konkuk University Glocal Campus (건국대학교 글로컬캠퍼스) | Chungbuk | 12/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | — | — | — | Cao học; nộp online qua Jinhak Apply; thí sinh chưa đạt yêu cầu tiếng Hàn thi tiếng Hàn 19–20/11 (không áp dụng hệ tiếng Anh); hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 23/10/2026 |
| Pusan National University (부산대학교) | Busan | 12/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 18/12/2026 | — | — | Phỏng vấn chỉ một số ngành (Thiết kế, Mỹ thuật, Điều dưỡng…); kết quả dự kiến; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 06/11/2026 |
| Korea Aerospace University (한국항공대학교) | Gyeonggi | 19/10/2026 | 23/10/2026 | Còn 3 ngày | 13/11/2026 | — | — | Đợt 1; Cao học (thạc sĩ, tích hợp, tiến sĩ – 일반대학원), diện người nước ngoài; nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ, hồ sơ gửi bưu điện; vấn đáp 03–04/11 nếu khoa yêu cầu; đóng học phí 23–27/11; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 26/10/2026 |
| Chung-Ang University (중앙대학교) | Seoul | 16/10/2026 | 26/10/2026 | Còn 6 ngày | 10/12/2026 | — | — | Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ); nộp online qua UWAY đến 23:59 giờ HQ; phỏng vấn trực tiếp 14/11 và 21/11, thí sinh ở nước ngoài phỏng vấn video 09–14/11 hoặc 16–21/11 tùy khối ngành; kết quả dự kiến; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 27/10/2026 |
| Sahmyook University (삼육대학교) | Seoul | 19/10/2026 | 28/10/2026 | Còn 8 ngày | 10/12/2026 | — | — | Đợt 1; Cao học 일반대학원; nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ; phỏng vấn 19/11 (có thể khác theo khoa); hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 28/10/2026 |
| Dongguk University (동국대학교) | Seoul | 16/10/2026 | 29/10/2026 | Còn 9 ngày | 27/11/2026 | — | — | Cao học (일반대학원); nộp online qua Jinhak Apply đến 23:59 giờ HQ; phỏng vấn 13–14/11; tháng 12 đóng tiền đặt cọc, học phí đóng trong tháng 01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 30/10/2026 |
| Seoul National University of Science and Technology (서울과학기술대학교) | Seoul | 01/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | — | 02/03/2027 | — | Cao học; hạn 17:00 giờ HQ; phỏng vấn đầu tháng 12, kết quả giữa tháng 12; đóng học phí cuối tháng 12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 30/10/2026 |
| Chungbuk National University (충북대학교) | Chungbuk | 12/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | 21/12/2026 | — | — | Đợt 1; Cao học; nộp online qua Jinhak Apply; khoa xét hồ sơ giữa tháng 11, có thể phỏng vấn riêng; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 06/11/2026 |
| Chugye University for the Arts (추계예술대학교) | Seoul | 19/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | — | — | — | Đợt 1; Cao học; cùng đợt với bậc đại học; lịch phỏng vấn và kết quả xem thông báo của trường |
| Gyeongsang National University (경상국립대학교) | Gyeongnam | 19/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | — | — | — | Cao học; lịch chung kỳ 3/2027 do Phòng Quốc tế của trường công bố, chi tiết từng khoa xem trang tuyển sinh sau đại học |
| Kookmin University (국민대학교) | Seoul | 19/10/2026 | 30/10/2026 | Còn 10 ngày | 11/12/2026 | — | — | Cao học 일반대학원; phỏng vấn hoặc thi thực hành (nếu có) 27–28/11; kết quả dự kiến; người trúng tuyển nộp hồ sơ gốc 11–31/12 |
| Busan University of Foreign Studies (부산외국어대학교) | Busan | 21/10/2026 | 30/10/2026 | Mở từ 21/10 | — | — | — | Đợt 1; Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ); nộp online từ 10:00 ngày 21/10 đến 17:00 ngày 30/10 giờ HQ |
| Hannam University (한남대학교) | Daejeon | 22/10/2026 | 30/10/2026 | Mở từ 22/10 | 18/12/2026 | — | — | Hạn 15:00 giờ HQ; phỏng vấn 12/11; kết quả dự kiến; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 30/10/2026 |
| Dongseo University (동서대학교) | Busan | 01/10/2026 | 31/10/2026 | Còn 11 ngày | 09/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Cùng lịch với bậc đại học; phỏng vấn (nếu cần) 02–30/11; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 31/10/2026 |
| Hankyong National University (한경국립대학교) | Gyeonggi | 22/10/2026 | 02/11/2026 | Mở từ 22/10 | 17/12/2026 | 02/03/2027 | — | Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ – 일반대학원), diện người nước ngoài; nộp online qua trang của trường hoặc Jinhak Apply; hồ sơ giấy phải đến Phòng Hành chính Cao học trước 18:00 ngày 04/11; xét hồ sơ, khoa có thể phỏng vấn 12–16/11; yêu cầu TOPIK 3; đóng học phí 22–24/12 |
| University of Ulsan (울산대학교) | Ulsan | 19/10/2026 | 06/11/2026 | Còn 17 ngày | — | — | — | Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ, tích hợp); nộp online qua Study in Korea |
| Gyeongin National University of Education (경인교육대학교) | Incheon | 26/10/2026 | 10/11/2026 | Mở từ 26/10 | — | — | — | Cao học Sau đại học Giáo dục (교육전문대학원), diện người nước ngoài; nộp hồ sơ qua bưu điện từ 09:00 ngày 26/10 đến 18:00 ngày 10/11; lịch phỏng vấn và ngày kết quả ghi trong 모집요강 đính kèm thông báo của trường |
| Incheon National University (인천대학교) | Incheon | 19/10/2026 | 11/11/2026 | Còn 22 ngày | 24/12/2026 | — | — | Cao học (일반대학원); nộp online qua Jinhak Apply từ 09:00 ngày 19/10 đến 18:00 ngày 11/11 giờ HQ; hồ sơ phải đến Phòng Hỗ trợ Quốc tế trước hạn; phỏng vấn trực tiếp hoặc online theo khoa 30/11–02/12; đóng học phí 04–08/01/2027 |
| Seoul Women's University (서울여자대학교) | Seoul | 21/10/2026 | 11/11/2026 | Mở từ 21/10 | 22/12/2026 | 02/03/2027 | — | Cao học 일반대학원; nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ, hồ sơ giấy gửi bưu điện trong hạn (tính theo dấu bưu điện); phỏng vấn dự kiến 05/12 |
| Pukyong National University (국립부경대학교) | Busan | 12/10/2026 | 13/11/2026 | Còn 24 ngày | — | — | — | Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ); nộp online qua Study in Korea |
| Kongju National University (국립공주대학교) | Chungnam | 19/10/2026 | 13/11/2026 | Còn 24 ngày | 31/12/2026 | — | — | Cao học (일반대학원), diện người nước ngoài; nộp online, cổng nộp mở từ 19/10; chỉ xét hồ sơ (08–11/12); đóng học phí giữa tháng 01/2027; lịch theo bản dự thảo 모집요강 của trường; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 19/11/2026 |
| Sookmyung Women's University (숙명여자대학교) | Seoul | 03/11/2026 | 16/11/2026 | Mở từ 03/11 | — | — | — | Đợt 2; Cao học; nộp online qua Jinhak Apply |
| DGIST (대구경북과학기술원) | Daegu | 05/11/2026 | 19/11/2026 | Mở từ 05/11 | 12/01/2027 | — | — | Đợt 3; Cao học; nộp online; kết quả vòng hồ sơ 08/12, phỏng vấn 14–21/12; kết quả cuối công bố 14:00 giờ HQ |
| Chungnam National University (충남대학교) | Daejeon | 22/09/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 30/12/2026 | — | — | Cao học; nộp online đến 18:00 giờ HQ; xét hồ sơ hoặc phỏng vấn; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/11/2026 |
| Tongmyong University (동명대학교) | Busan | 20/10/2026 | 20/11/2026 | Còn 31 ngày | 14/12/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Cao học; cùng lịch với bậc đại học; phỏng vấn 23/11–10/12 |
| Kangwon National University (강원대학교) | Gangwon | 26/10/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 26/10 | — | — | — | Cao học, chung cho các cơ sở Chuncheon, Gangneung·Wonju, Samcheok·Dogye; nộp online kèm bản scan hồ sơ từ 09:00 ngày 26/10 đến 17:00 ngày 20/11 giờ HQ, hồ sơ gốc gửi bưu điện phải đến trường trước hạn; thư giới thiệu (tùy ngành) nộp cùng hạn |
| Chodang University (초당대학교) | Jeonnam | 09/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 09/11 | 27/11/2026 | 03/03/2027 | — | Đợt 2; Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ); nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện; lịch phỏng vấn trường thông báo sau; học phí đóng theo hạn ghi trên invoice; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 20/11/2026 |
| Jeonbuk National University (전북대학교) | Jeonbuk | 09/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 09/11 | 06/01/2027 | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Phỏng vấn 17–18/12; giấy tờ bổ sung nộp đến 19/02/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 27/11/2026 |
| Korea Aerospace University (한국항공대학교) | Gyeonggi | 16/11/2026 | 20/11/2026 | Mở từ 16/11 | 11/12/2026 | — | — | Đợt 2; Cao học (thạc sĩ, tích hợp, tiến sĩ – 일반대학원), diện người nước ngoài; nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ, hồ sơ gửi bưu điện; vấn đáp 01–02/12 nếu khoa yêu cầu; đóng học phí 21–24/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 23/11/2026 |
| Ajou University (아주대학교) | Gyeonggi | 07/10/2026 | 25/11/2026 | Còn 36 ngày | 07/01/2027 | — | — | Nộp online qua cổng Study in Korea; phỏng vấn 14–18/12 |
| Sungkyunkwan University (성균관대학교) | Seoul | 16/11/2026 | 26/11/2026 | Mở từ 16/11 | 24/12/2026 | — | — | Đợt 2; Cao học; hạn 17:00 giờ HQ; phỏng vấn 12/12; ít khoa tuyển hơn đợt 1, các khoa ở cơ sở Khoa học tự nhiên (Suwon) thường yêu cầu liên hệ trước với giáo sư |
| Dong-A University (동아대학교) | Busan | 09/11/2026 | 27/11/2026 | Mở từ 09/11 | 30/12/2026 | — | — | Sau đại học Quốc tế (GSIS); Cao học (국제전문대학원); nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ; phỏng vấn 22/12 tại cơ sở Bumin; đóng học phí 06–08/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 02/12/2026 |
| Chugye University for the Arts (추계예술대학교) | Seoul | 23/11/2026 | 04/12/2026 | Mở từ 23/11 | — | — | — | Đợt 2; Cao học; cùng đợt với bậc đại học; lịch phỏng vấn và kết quả xem thông báo của trường |
| The Catholic University of Korea (가톨릭대학교) | Gyeonggi | 09/11/2026 | 07/12/2026 | Mở từ 09/11 | 07/01/2027 | — | — | Đợt 2; Phỏng vấn 18/12; ngành Dược (chương trình tiếng Anh, AI신약규제과학) chỉ tuyển ở đợt này |
| Sookmyung Women's University (숙명여자대학교) | Seoul | 01/12/2026 | 08/12/2026 | Mở từ 01/12 | — | — | — | Đợt 3; Cao học; nộp online qua Jinhak Apply |
| Yeungnam University (영남대학교) | Gyeongbuk | 16/11/2026 | 11/12/2026 | Mở từ 16/11 | — | — | — | Đợt 2; Cao học 일반대학원; nộp online |
| Chungbuk National University (충북대학교) | Chungbuk | 23/11/2026 | 11/12/2026 | Mở từ 23/11 | 22/01/2027 | — | — | Đợt 2; Cao học; nộp online qua Jinhak Apply; khoa xét hồ sơ giữa tháng 01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 11/12/2026 |
| Kwangwoon University (광운대학교) | Seoul | 07/12/2026 | 11/12/2026 | Mở từ 07/12 | 19/01/2027 | — | — | Đợt 2; Cao học (일반대학원); nộp online đến 18:00 giờ HQ; phỏng vấn 29/12–02/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 14/12/2026 |
| Changwon National University (국립창원대학교) | Gyeongnam | 16/11/2026 | 18/12/2026 | Mở từ 16/11 | 18/01/2027 | — | — | Khoa đánh giá hồ sơ 23–30/12; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 18/12/2026 |
| Korea Aerospace University (한국항공대학교) | Gyeonggi | 16/12/2026 | 18/12/2026 | Mở từ 16/12 | 08/01/2027 | — | — | Đợt 3; Cao học, chỉ tuyển ngành Quản trị Dịch vụ (서비스경영학과) và Quản trị Hàng không (항공경영학과) dành riêng cho người nước ngoài; nộp online qua Jinhak Apply đến 17:00 giờ HQ; vấn đáp 29–30/12; đóng học phí 18–22/01/2027; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 21/12/2026 |
| Dongseo University (동서대학교) | Busan | 21/12/2026 | 03/01/2027 | Mở từ 21/12 | — | 02/03/2027 | — | Đợt 2; Cùng lịch với đợt 2 bậc đại học |
| Chodang University (초당대학교) | Jeonnam | 14/12/2026 | 08/01/2027 | Mở từ 14/12 | 15/01/2027 | 03/03/2027 | — | Đợt 3; Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ); nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện; lịch phỏng vấn trường thông báo sau; học phí đóng theo hạn ghi trên invoice; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 08/01/2027 |
| Chugye University for the Arts (추계예술대학교) | Seoul | 04/01/2027 | 18/01/2027 | Mở từ 04/01 | — | — | — | Đợt 3; Cao học; cùng đợt với bậc đại học; lịch phỏng vấn và kết quả xem thông báo của trường |
| Chodang University (초당대학교) | Jeonnam | 18/01/2027 | 19/02/2027 | Mở từ 18/01 | 23/02/2027 | 03/03/2027 | — | Đợt 4; Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ); nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện; lịch phỏng vấn trường thông báo sau; học phí đóng theo hạn ghi trên invoice; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 19/02/2027 |
Hiện chưa có trường nào trong nhóm này còn nhận hồ sơ kỳ tháng 3/2027. Liên hệ K-Edu để được kiểm tra các đợt bổ sung.
Đã hết hạn
| Trường | Địa phương | Ngày mở đơn | Hạn nhận đơn | Ngày còn lại | Ngày trả kết quả | Ngày khai giảng | Ngày nhập học cuối cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kwangwoon University (광운대학교) | Seoul | 06/10/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | 24/11/2026 | — | — | Đợt 1; Cao học (일반대학원); nộp online đến 18:00 giờ HQ, hồ sơ giấy nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện; phỏng vấn 29–31/10; kết quả công bố 11:00; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 19/10/2026 |
| Soongsil University (숭실대학교) | Seoul | 06/10/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Tuyển chính thức · thạc sĩ quốc tế; Áp dụng thạc sĩ quốc tế của General Graduate School (일반대학원), theo mục tuyển sinh quốc tế trong PDF đính kèm. Nhận đơn và đủ hồ sơ từ 10:00 ngày 06/10 đến 16:00 ngày 16/10/2026 giờ Hàn Quốc (08:00–14:00 giờ Việt Nam). Phỏng vấn 31/10, có thể thay đổi theo khoa. Kết quả dự kiến 27/11/2026, nên mốc trả kết quả chính thức để chờ xác nhận. Hạn nội bộ K-Edu, ngày khai giảng và ngày nhập học cuối cùng chưa được xác nhận. |
| Yeungnam University (영남대학교) | Gyeongbuk | 14/09/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Đợt 1; Cao học 일반대학원; nộp online |
| Sungkyunkwan University (성균관대학교) | Seoul | 11/09/2026 | 09/10/2026 | Đã hết hạn | 13/11/2026 | — | — | Đợt 1; Cao học; nộp online qua Jinhak Apply; phỏng vấn 24/10 |
| GIST (광주과학기술원) | Gwangju | 07/09/2026 | 07/10/2026 | Đã hết hạn | 04/12/2026 | — | — | Cao học (thạc sĩ, tiến sĩ, tích hợp); nộp online qua UWAY đến 17:00 giờ HQ ngày 07/10, tải hồ sơ lên đến 17:00 ngày 08/10; hạn xác nhận nhập học 04/01/2027 |
| Sookmyung Women's University (숙명여자대학교) | Seoul | 22/09/2026 | 06/10/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Đợt 1; Cao học; nộp online qua Jinhak Apply |
| Tongmyong University (동명대학교) | Busan | 21/09/2026 | 06/10/2026 | Đã hết hạn | 21/10/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Cao học; cùng lịch với bậc đại học; phỏng vấn 07–19/10 |
| Jeonbuk National University (전북대학교) | Jeonbuk | 21/09/2026 | 02/10/2026 | Đã hết hạn | 13/11/2026 | 02/03/2027 | — | Đợt 1; Phỏng vấn 29–30/10; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 12/10/2026 |
| University of Seoul (서울시립대학교) | Seoul | 07/09/2026 | 23/09/2026 | Đã hết hạn | 13/11/2026 | — | — | Cao học (일반대학원); nộp online qua UWAY; kết quả vòng hồ sơ 23/10, vấn đáp 27/10; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 02/10/2026 |
| POSTECH (포항공과대학교) | Gyeongbuk | 06/07/2026 | 11/09/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Đợt 2; Cao học (General Track); hạn 18:00 giờ HQ |
| DGIST (대구경북과학기술원) | Daegu | 27/08/2026 | 10/09/2026 | Đã hết hạn | 05/11/2026 | — | — | Đợt 2; Cao học; kết quả vòng hồ sơ 06/10, phỏng vấn 19–23/10 |
| DGIST (대구경북과학기술원) | Daegu | 25/06/2026 | 09/07/2026 | Đã hết hạn | 25/08/2026 | — | — | Đợt 1; Cao học; kết quả vòng hồ sơ 28/07, phỏng vấn 03–10/08 |
| Seoul National University (서울대학교) | Seoul | 06/07/2026 | 09/07/2026 | Đã hết hạn | 20/11/2026 | — | — | Hệ sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ) |
Chưa rõ lịch (17 trường)
Các trường dưới đây chưa có ngày nhận hồ sơ chính thức cho kỳ này. K-Edu đang theo dõi thông báo của từng trường và sẽ đưa vào bảng ngay khi có lịch.
- Anyang University 안양대학교 · Gyeonggi
- Daegu Catholic University 대구가톨릭대학교 · Gyeongbuk
- Dongduk Women's University 동덕여자대학교 · Seoul
- Hanil University and Presbyterian Theological Seminary 한일장신대학교 · Jeonbuk
- Hanyang University 한양대학교 · Seoul
- Honam Theological University and Seminary 호남신학대학교 · Gwangju
- Korea University of International Studies 한반도국제대학원대학교 · Seoul
- Pyeongtaek University 평택대학교 · Gyeonggi
- Seoul National University of Education 서울교육대학교 · Seoul
- Seoul University of Bible and Theology 서울성경신학대학원대학교 · Seoul
- Soonchunhyang University 순천향대학교 · Chungnam
- Sungkonghoe University 성공회대학교 · Seoul
- Sungsan Hyo University 성산효대학원대학교 · Incheon
- Transnational Law and Business University 국제법률경영대학원대학교 · Gyeonggi
- University of Science and Technology (UST) 과학기술연합대학원대학교 · Daejeon
- Westminster Graduate School of Theology 웨스트민스터신학대학원대학교 · Gyeonggi
- Wonkwang University 원광대학교 · Jeonbuk
“—”: trường chưa công bố mốc này.
Lưu ý trước khi nộp hồ sơ
- Hạn nhận đơn là hạn của trường, tính theo giờ Hàn Quốc (nhanh hơn giờ Việt Nam 2 tiếng). Nhiều trường yêu cầu hồ sơ giấy hoặc hồ sơ gốc phải đến trường trước một hạn riêng, nên cần chuẩn bị và gửi sớm.
- Nhiều trường chia thành 2–3 đợt. Đợt sau thường còn ít chỉ tiêu và sát thời gian xin visa, nên nộp ngay từ đợt đầu nếu đã đủ hồ sơ.
- Ngày trả kết quả, ngày khai giảng và ngày nhập học cuối cùng chỉ được ghi khi trường công bố; “—” nghĩa là trường chưa công bố mốc đó.
- Hệ tiếng Hàn của đại học thường yêu cầu TOPIK 3 trở lên, cao đẳng thường TOPIK 2; một số trường có kỳ thi tiếng Hàn riêng hoặc nhận hồ sơ chưa có TOPIK. Hệ tiếng Anh cần IELTS hoặc TOEFL. Thạc sĩ cần bằng cử nhân (hoặc tốt nghiệp trước khi nhập học) và chứng chỉ ngôn ngữ theo yêu cầu của từng ngành. Điều kiện cụ thể khác nhau theo trường và ngành.
- Trường có thể đổi lịch hoặc đóng sớm khi đủ chỉ tiêu. Hãy xác nhận lại với K-Edu trước khi nộp.
- Bảng chỉ gồm các trường đã công bố ngày cụ thể trên trang chính thức, trên cổng nộp hồ sơ mà trường sử dụng (UWAY Apply, Jinhak Apply, Study in Korea) hoặc gửi lịch trực tiếp cho K-Edu. Nếu trường bạn quan tâm chưa có trong bảng, K-Edu sẽ kiểm tra trực tiếp với trường.
Cần K-Edu kiểm tra lịch hoặc hỗ trợ nộp hồ sơ?
Gửi K-Edu tên trường, ngành và hệ dự kiến (D2-1, D2-2 hoặc D2-3) để được kiểm tra lịch và chuẩn bị hồ sơ đúng hạn: nhắn Zalo K-Edu hoặc gọi 0913 212 196.
Nguồn lịch tuyển sinh của từng trường
- Ajou University (아주대학교): Thông báo của trường, Thông báo của trường
- Ansan University (안산대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Baekseok University (백석대학교): Thông báo của trường
- Busan University of Foreign Studies (부산외국어대학교): Thông báo của trường, Thông báo của trường, Study in Korea
- Catholic Kwandong University (가톨릭관동대학교): Thông báo của trường
- The Catholic University of Korea (가톨릭대학교): Thông báo của trường, Thông báo của trường, Jinhak Apply
- Catholic University of Pusan (부산가톨릭대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường, Study in Korea
- Changwon National University (국립창원대학교): Thông báo của trường, Jinhak Apply
- Cheju Halla University (제주한라대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Chodang University (초당대학교): Thông báo của trường
- Chonnam National University (전남대학교): UWAY Apply, UWAY Apply
- Chosun University (조선대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Chugye University for the Arts (추계예술대학교): Thông báo của trường
- Chung-Ang University (중앙대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường, Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Chungbuk National University (충북대학교): Jinhak Apply, Jinhak Apply, Jinhak Apply
- Chungkang College of Cultural Industries (청강문화산업대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Chungnam National University (충남대학교): Jinhak Apply, Jinhak Apply
- Chungwoon University (청운대학교): Thông báo của trường
- Chunnam Techno University (전남과학대학교): Thông báo của trường
- Daejeon Institute of Science and Technology (대전과학기술대학교): Thông báo của trường
- Daejin University (대진대학교): Study in Korea
- Dankook University (단국대학교): Thông báo của trường, Jinhak Apply, Thông báo của trường
- DGIST (대구경북과학기술원): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Dong-A University (동아대학교): Jinhak Apply
- Dong-eui University (동의대학교): UWAY Apply
- Dongguk University (동국대학교): Jinhak Apply, Jinhak Apply
- Dongnam Health University (동남보건대학교): Thông báo của trường
- Dongseo University (동서대학교): Thông báo của trường, Jinhak Apply
- Duksung Women's University (덕성여자대학교): Study in Korea, Jinhak Apply
- Ewha Womans University (이화여자대학교): Thông báo của trường
- Gachon University (가천대학교): Jinhak Apply
- GIST (광주과학기술원): UWAY Apply
- Gyeonggi University of Science and Technology (경기과학기술대학교): Thông báo của trường
- Gyeongin National University of Education (경인교육대학교): Thông báo của trường
- Gyeongsang National University (경상국립대학교): Thông báo của trường, Thông báo của trường
- Hallym Polytechnic University (한림성심대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Hallym University (한림대학교): Thông báo của trường
- Hanbat National University (국립한밭대학교): Jinhak Apply
- Handong Global University (한동대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Hankuk University of Foreign Studies (한국외국어대학교): UWAY Apply, UWAY Apply
- Hankyong National University (한경국립대학교): Thông báo của trường, Hướng dẫn tuyển sinh của trường, Jinhak Apply
- Hannam University (한남대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường, Jinhak Apply, Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Hansung University (한성대학교): UWAY Apply, Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Hanyang University (한양대학교): Jinhak Apply, Jinhak Apply
- Hanyang Women's University (한양여자대학교): Study in Korea
- Hongik University (홍익대학교): Jinhak Apply
- Incheon National University (인천대학교): Jinhak Apply, Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Inha University (인하대학교): UWAY Apply
- Jeju National University (제주대학교): UWAY Apply
- Jeonbuk National University (전북대학교): UWAY Apply, Thông báo của trường, Thông báo của trường
- Jeonju University (전주대학교): Thông báo của trường
- KAIST (한국과학기술원): Thông báo của trường
- Kangwon National University (강원대학교): Thông báo của trường, Thông báo của trường
- Keimyung University (계명대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường, UWAY Apply
- Kongju National University (국립공주대학교): Thông báo của trường, Jinhak Apply
- Konkuk University (건국대학교): Thông báo của trường
- Konkuk University Glocal Campus (건국대학교 글로컬캠퍼스): Jinhak Apply, Jinhak Apply
- Konyang University (건양대학교): Thông báo của trường
- Kookmin University (국민대학교): Thông báo của trường, Thông báo của trường, UWAY Apply, UWAY Apply
- Korea Aerospace University (한국항공대학교): Thông báo của trường
- Korea Maritime & Ocean University (국립한국해양대학교): Thông báo của trường
- Korea National University of Arts (한국예술종합학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Korea National University of Transportation (국립한국교통대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Korea University (고려대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường, UWAY Apply
- Kumoh National Institute of Technology (국립금오공과대학교): Thông báo của trường
- Kwangwoon University (광운대학교): Thông báo của trường, UWAY Apply, Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Kyonggi University (경기대학교): Thông báo của trường, Jinhak Apply
- Kyung Hee University (경희대학교): Thông báo của trường, UWAY Apply
- Kyung-In Women's University (경인여자대학교): Thông báo của trường
- Kyungbok University (경복대학교): Thông báo của trường
- Kyungpook National University (경북대학교): UWAY Apply
- Mokpo National Maritime University (국립목포해양대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Mokpo National University (국립목포대학교): Study in Korea
- Mokwon University (목원대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Myongji College (명지전문대학): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Pai Chai University (배재대학교): UWAY Apply
- POSTECH (포항공과대학교): Thông báo của trường, Thông báo của trường
- Pukyong National University (국립부경대학교): Study in Korea
- Pusan National University (부산대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường, Jinhak Apply
- Sahmyook University (삼육대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường, Thông báo của trường, Jinhak Apply
- Sangmyung University (상명대학교): UWAY Apply
- Semyung University (세명대학교): Thông báo của trường
- Seoul National University (서울대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường, Thông báo của trường
- Seoul National University of Science and Technology (서울과학기술대학교): Thông báo của trường, Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Seoul Theological University (서울신학대학교): UWAY Apply
- Seoul Women's University (서울여자대학교): Thông báo của trường, Jinhak Apply
- Seoyeong University (서영대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Shin Ansan University (신안산대학교): Thông báo của trường
- Shingu College (신구대학교): Thông báo của trường
- Shinhan University (신한대학교): Jinhak Apply
- Silla University (신라대학교): Thông báo của trường
- Sogang University (서강대학교): Jinhak Apply
- Songwon University (송원대학교): Thông báo của trường
- Sookmyung Women's University (숙명여자대학교): Thông báo của trường, Thông báo của trường, Jinhak Apply
- Soongsil University (숭실대학교): Jinhak Apply, Hướng dẫn tuyển sinh của trường, Thông báo của trường
- Sungkyunkwan University (성균관대학교): Thông báo của trường, Jinhak Apply, Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Sungshin Women's University (성신여자대학교): Thông báo của trường
- Tongmyong University (동명대학교): Thông báo của trường, UWAY Apply, UWAY Apply
- University of Seoul (서울시립대학교): UWAY Apply, UWAY Apply
- University of Suwon (수원대학교): Thông báo của trường
- University of Ulsan (울산대학교): Study in Korea
- Woosong University (우송대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Yeungnam University (영남대학교): UWAY Apply, Thông báo của trường
- Yewon Arts University (예원예술대학교): Thông báo của trường
- Yong-in Arts & Science University (용인예술과학대학교): Thông báo của trường
- Yonsei University (연세대학교): Jinhak Apply, Jinhak Apply, UWAY Apply




