THÔNG TIN NHANH · ĐỐI CHIẾU 09/10/2026
- Tên Hàn
- 선린대학교
- Khu vực
- Gyeongbuk
- Loại trường
- Cao đẳng / chuyên nghiệp
- Loại hình
- Tư thục
- Địa chỉ cơ sở đối chiếu
- 경상북도 포항시 북구 흥해읍 선린대길 30
- Mốc dữ liệu địa chỉ
- 2025; cập nhật dữ liệu 2026-03-18
Trường liên kết K-Edu. Học phí, học bổng và điều kiện tuyển sinh được K-Edu xác nhận theo từng kỳ khi tư vấn hồ sơ.
Lịch tuyển sinh Cao đẳng Sunlin
Chưa có lịch nhận hồ sơ chính thức của trường cho kỳ tới. K-Edu đang theo dõi thông báo tuyển sinh và sẽ cập nhật tại đây ngay khi có lịch.
- Cao đẳng · D2-1 · Kỳ 3/2027Chưa có ngày nhận hồ sơ chính thứcChưa rõ lịch
Đã hết hạn: 1 đợt.
Đại học Sunlin Hàn Quốc nổi bật được nhiều người biết đến là ngôi trường có chất lượng giáo dục tốt và cơ hội học tập đa dạng. Đặc biệt, trường mang đến nền tảng học thuật vững chắc và môi trường học tập hỗ trợ toàn diện cho sinh viên. Bài viết này sẽ giúp các bạn khám phá chi tiết về học phí, các điều kiện đầu vào và các học bổng tại Sunlin University, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định du học thông minh.

Bài liên quan:
- Đại học Nambu Hàn Quốc – Trường đại học nổi tiếng Gwangju
- Trường đại học Yeungjin Hàn Quốc – Yeungjin University
Tổng quan về đại học sunlin Hàn Quốc
- Tên tiếng Anh: Sunlin University (SLU)
- Tên tiếng Hàn: 선린대학교
- Số lượng giảng viên: đang chờ số liệu công khai có mốc năm
- Số lượng sinh viên: đang chờ số liệu công khai có mốc năm
- Địa chỉ: 30, Chogok-gil 36beon-gil, Heunghae-eup, Buk-gu, Pohang-si, Gyeongsangbuk, Hàn Quốc
Sunlin University nằm tại thành phố Pohang, tỉnh Gyeongsangbuk-do. Đây là cơ sở cao đẳng/chuyên nghiệp; thông tin ngành và thời lượng học phải đọc theo hướng dẫn tuyển sinh từng năm.
Lịch Sử hình thành và Phát Triển
Mốc thành lập năm 1990 trong bài cũ chưa được xác nhận bằng nguồn chính thức của trường với sứ mệnh cung cấp giáo dục chất lượng cao và đào tạo những thế hệ sinh viên tài năng. Từ khi thành lập, trường đã không ngừng mở rộng và cập nhật chương trình học, cơ sở vật chất, và đội ngũ giảng viên để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sinh viên và thị trường lao động. Cổng tuyển sinh hiện hành công bố các chương trình cao đẳng/chuyên nghiệp; không có căn cứ trong nguồn đã mở để quảng bá chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Đặc điểm nổi bật
Sunlin University nổi bật với cơ sở vật chất hiện đại và đầy đủ tiện nghi. Trường có các phòng học được trang bị công nghệ tiên tiến, phòng thí nghiệm hiện đại, và thư viện với nguồn tài liệu phong phú. Sinh viên cũng có cơ hội tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và tổ chức sự kiện để phát triển toàn diện.
Sunlin có mức học phí cạnh tranh so với nhiều trường đại học khác tại Hàn Quốc. Học phí được tính dựa trên chương trình học và cấp bậc đào tạo, với các mức học phí khác nhau cho sinh viên trong nước và quốc tế. Để hỗ trợ sinh viên tài năng, trường cũng cung cấp nhiều loại học bổng, bao gồm học bổng dựa trên thành tích học tập, học bổng tài năng và học bổng hỗ trợ tài chính. Các học bổng này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn khuyến khích sinh viên nỗ lực học tập và đạt được thành tích xuất sắc.
Sunlin University chú trọng đến việc cung cấp cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên thông qua các chương trình thực tập, hợp tác với doanh nghiệp, và các sự kiện kết nối việc làm. Trường có mạng lưới kết nối rộng rãi với các công ty và tổ chức trong nhiều lĩnh vực khác nhau, giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với thị trường lao động và phát triển sự nghiệp của mình.

Điều kiện du học Sunlin University
Để du học tại đại học Sunlin ở Hàn Quốc, sinh viên quốc tế cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản và thủ tục nhập học. Dưới đây là các điều kiện và yêu cầu chính để bạn có thể chuẩn bị cho việc nhập học tại Sunlin University:
Điều Kiện Đầu Vào
Điều Kiện Học Vấn
- Chương Trình Đại Học:
- Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc có bằng cấp tương đương.
- Điểm trung bình học tập (GPA) tốt, thường là từ 6.5 trở lên (tùy theo ngành học và chương trình).
- Chương Trình Sau Đại Học (Thạc Sỹ và Tiến Sỹ):
- Có bằng đại học đối với chương trình thạc sỹ.
- Có bằng thạc sỹ đối với chương trình tiến sỹ.
- Điểm GPA tốt từ chương trình học trước.
Kỹ Năng Ngôn Ngữ
- Chương Trình Đào Tạo Bằng Tiếng Hàn:
- Đạt yêu cầu về chứng chỉ tiếng Hàn như TOPIK (Test of Proficiency in Korean), thường yêu cầu mức 3 hoặc 4 tùy theo chương trình học.
- Chương Trình Đào Tạo Bằng Tiếng Anh:
- Đạt yêu cầu về chứng chỉ tiếng Anh như TOEFL hoặc IELTS. Điểm yêu cầu cụ thể sẽ tùy theo chương trình học, nhưng thường yêu cầu TOEFL iBT từ 80 điểm hoặc IELTS từ 6.0 trở lên.
Chứng Minh Tài Chính:
Yêu cầu chứng minh tài chính phải lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế đúng kỳ; chưa xác nhận mức cố định áp dụng cho Sunlin.
Hồ Sơ Cần Thiết
- Đơn đăng ký nhập học.
- Bằng tốt nghiệp và bảng điểm (bằng cấp và bảng điểm cần được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn và công chứng).
- Chứng chỉ tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
- Giấy chứng nhận tài chính.
- Thư giới thiệu (nếu cần).
- Sơ yếu lý lịch và thư động lực.
Phỏng Vấn Nhập Học
Một số chương trình có thể yêu cầu phỏng vấn nhập học, điều này có thể được thực hiện trực tiếp hoặc qua video.
Visa Sinh Viên
Sau khi được chấp nhận, bạn sẽ cần xin visa sinh viên (D-2) từ đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Hàn Quốc tại quốc gia của bạn.

Ngành học và học phí Sunlin University
| Chương Trình Đại Học | Học phí |
| Khoa Kinh doanh và Quản lý | 6,000,000 KRW – 8,000,000 KRW bằng 108,000,000 VND – 144,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Kỹ thuật | 7,000,000 KRW – 9,000,000 KRW bằng 126,000,000 VND – 162,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa học Xã hội | 6,000,000 KRW – 7,500,000 KRW bằng 108,000,000 VND – 135,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Nghệ thuật và Thiết kế | 6,500,000 KRW – 8,500,000 KRW bằng 117,000,000 VND – 153,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa học và Công nghệ | 7,000,000 KRW – 9,000,000 KRW bằng 126,000,000 VND – 162,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa học Sức khỏe | 7,500,000 KRW – 10,000,000 KRW bằng 135,000,000 VND – 180,000,000 VND mỗi năm |
| Chương trình thạc sỹ | Học phí |
| Quản trị Kinh doanh (MBA) | 8,000,000 KRW – 10,000,000 KRW bằng 144,000,000 VND – 180,000,000 VND mỗi năm |
| Kỹ thuật Cơ khí | 8,500,000 KRW – 10,500,000 KRW bằng 153,000,000 VND – 189,000,000 VND mỗi năm |
| Kỹ thuật Điện tử và Tin học | 8,500,000 KRW – 10,500,000 KRW bằng 153,000,000 VND – 189,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa học Tâm lý | 8,000,000 KRW – 9,500,000 KRW bằng 144,000,000 VND – 171,000,000 VND mỗi năm |
| Nghệ thuật và Thiết kế | 8,000,000 KRW – 10,000,000 KRW bằng 144,000,000 VND – 180,000,000 VND mỗi năm |
| Chương trình Tiến sỹ | Học phí |
| Quản trị Kinh doanh | 9,000,000 KRW – 11,000,000 KRW bằng 162,000,000 VND – 198,000,000 VND mỗi năm |
| Kỹ thuật | 9,500,000 KRW – 11,500,000 KRW bằng 171,000,000 VND – 207,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa học Sinh học | 9,500,000 KRW – 11,500,000 KRW bằng 171,000,000 VND – 207,000,000 VND mỗi năm |
| Nghệ thuật và Thiết kế | 9,000,000 KRW – 11,000,000 KRW bằng 162,000,000 VND – 198,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa học Xã hội | 9,000,000 KRW – 11,000,000 KRW bằng 162,000,000 VND – 198,000,000 VND mỗi năm |

Học bổng của Sunlin University
Học bổng tuyển sinh quốc tế
Dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học. Học bổng này thường dựa trên thành tích học tập hoặc yêu cầu học phí cụ thể. Mức học bổng có thể dao động từ 20% đến 50% học phí.
Học bổng thành tích học tập
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc. Sinh viên cần duy trì điểm GPA cao để đủ điều kiện nhận học bổng này. Mức học bổng có thể lên tới 30% học phí.
Học bổng nghiên cứu
Dành cho sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu hoặc có những đóng góp đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu của mình. Mức học bổng này có thể bao gồm cả học phí và trợ cấp sinh hoạt.
Học bổng hỗ trợ tài chính
Cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Để đủ điều kiện nhận học bổng này, sinh viên cần chứng minh tình hình tài chính của mình và có thể nhận được trợ cấp học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt.
Học bổng trao đổi sinh viên
Dành cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi quốc tế hoặc các chương trình hợp tác quốc tế với các trường đối tác của Sunlin University. Mức học bổng này có thể bao gồm cả học phí và chi phí sinh hoạt.
>>>>>>>Tham khảo: Du học Hàn Quốc năm 2024

Ký túc xá của đại học sunlin Hàn Quốc
| Ký túc xá | Chi phí |
| Phòng đơn | 8,000,000 KRW ≈ 144,000,000 VND mỗi năm |
| Phòng đôi | 6,500,000 KRW ≈ 117,000,000 VND mỗi năm |
| Phòng chung | 6,000,000 KRW ≈ 108,000,000 VND mỗi năm |

Có nên du học đại học sunlin Hàn Quốc
Việc du học tại Đại học Sunlin Hàn Quốc có thể mang lại nhiều lợi ích từ chất lượng giáo dục cao đến cơ hội nghề nghiệp và tìm hiểu văn hóa đa dạng. Tuy nhiên, quyết định du học cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố cá nhân như mục tiêu học tập, khả năng tài chính và mong muốn về môi trường sống. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng và cơ hội nghề nghiệp tốt, Đại học Sunlin là lựa chọn phù hợp để bạn cân nhắc.
Thông tin Sunlin University đã đối chiếu
- Tên chính thức: Sunlin University – 선린대학교; trường nằm tại 30 Sunlindae-gil, Heunghae-eup, Buk-gu, Pohang, không phải Yongin.
- Đây là cơ sở cao đẳng/chuyên nghiệp. Cổng tuyển sinh 2026 công bố các ngành cao đẳng, trong đó một số ngành có thời lượng riêng như điều dưỡng; chưa có căn cứ để quảng bá chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
- Cổng tuyển sinh có hướng dẫn chính quy và chuyển tiếp năm 2026, nhưng chưa tìm thấy guide quốc tế công khai đủ để xác nhận toàn bộ học phí, học bổng, ký túc xá và chứng minh tài chính trong bài cũ.
Nguồn chính thức: cổng tuyển sinh Sunlin; hướng dẫn tuyển sinh 2026; website tiếng Anh. Kiểm tra ngày 13/10/2026.
Lưu ý: Các bảng thạc sĩ, tiến sĩ, học phí USD/KRW và ký túc xá trong phần cũ không được dùng để tư vấn tuyển sinh hiện hành.
K-Edu giữ nguyên URL và hình ảnh; chỉ sử dụng số liệu tài chính khi có guide chính thức đúng kỳ và đúng đối tượng quốc tế.
Hồ sơ đối chiếu
Nhóm ngành để tra cứu: Khoa học tự nhiên và môi trường, Kinh doanh và kinh tế, Kỹ thuật và công nghệ, Nghệ thuật và thiết kế, Xã hội và luật, Y dược và sức khỏe. Theo bài K-Edu hiện có; cần rà soát chương trình. Nhóm ngành là hướng dẫn tra cứu, không phải danh sách toàn bộ chuyên ngành hoặc xác nhận tuyển sinh.




