THÔNG TIN NHANH · ĐỐI CHIẾU 09/10/2026
- Tên Hàn
- 이화여자대학교
- Khu vực
- Seoul
- Loại trường
- Đại học
- Loại hình
- Tư thục
- Địa chỉ cơ sở đối chiếu
- 서울특별시 서대문구 이화여대길 52
- Mốc dữ liệu địa chỉ
- 2025; cập nhật dữ liệu 2026-03-18
Trường liên kết K-Edu. Học phí, học bổng và điều kiện tuyển sinh được K-Edu xác nhận theo từng kỳ khi tư vấn hồ sơ.
Lịch tuyển sinh Đại học Nữ Ewha
Các đợt gần nhất đã hết hạn nhận hồ sơ. K-Edu sẽ cập nhật khi trường công bố đợt mới.
- Học tiếng · D4-1 · Kỳ 12/2026Mở đơn 07/09/2026 · Hạn nhận đơn 27/10/2026Đã hết hạn
- Đại học · D2-2 · Kỳ 3/2027Mở đơn 02/09/2026 · Hạn nhận đơn 08/10/2026 · Kết quả 18/12/2026Đã hết hạn
Đại học Nữ Ewha là một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu dành riêng cho nữ sinh tại Hàn Quốc. Trường có lịch sử lâu đời và sự uy tín nên không chỉ là biểu tượng của giáo dục nữ quyền tại Hàn Quốc mà còn là điểm đến học thuật nổi bật với chương trình đào tạo đa dạng. Trường mang đến một môi trường học tập toàn diện, hỗ trợ sự phát triển cho sinh viên, đồng thời khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.
Bài liên quan:
Thông tin tuyển sinh đã đối chiếu (Xuân 2027)
- Tên chuẩn: Ewha Womans University – 이화여자대학교; trường nhận hồ sơ của ứng viên nữ. Ứng viên và cha mẹ phải mang quốc tịch ngoài Hàn Quốc.
- Lịch hồ sơ: nộp trực tuyến từ 13:00 ngày 02/09 đến 17:00 ngày 08/10/2026; kết quả sơ bộ 13/11; nộp bản gốc 16–27/11; kết quả cuối cùng và học bổng 18/12/2026; đóng học phí trong tháng 01/2027.
- Tân sinh viên: hướng dẫn Xuân 2027 không đặt một ngưỡng ngoại ngữ chung khi nộp hồ sơ. Phần lớn tân sinh viên vào Global Scholars Program trong năm đầu; người dưới TOPIK 3 bị hạn chế đăng ký môn chuyên ngành. Division of International Studies áp dụng yêu cầu tiếng Anh riêng, gồm TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 6.0 (hay tiêu chí tương đương được nêu trong hướng dẫn).
- Chuyển tiếp: yêu cầu TOPIK 4 trở lên hoặc một trong các diện tương đương do trường công bố. Các con số GPA/IELTS chung và bảng học phí khóa tiếng ở bản cũ không nên dùng thay cho hướng dẫn đúng kỳ.
Nguồn: Ewha International Student Affairs – Spring 2027 Admissions Overview và General Plan Spring 2027; kiểm tra ngày 12/10/2026.
Tổng quan về trường Đại học Nữ Ewha
- Tên tiếng Anh: Ewha Womans University
- Tên tiếng Hàn: 이화여자대학교
- Năm thành lập: 1886
- Website: www.ewha.ac.kr
- Địa chỉ: 52, Ewhayeodae-gil, Seodaemun-gu, Seoul
Đại học Nữ Ewha (Ewha Womans University) là một trong những trường đại học hàng đầu dành cho nữ sinh tại Hàn Quốc và có uy tín quốc tế. Thành lập vào năm 1886, trường không chỉ là cơ sở giáo dục lâu đời nhất dành cho nữ sinh ở Hàn Quốc mà còn nổi bật với chương trình đào tạo chất lượng cao và sự cam kết mạnh mẽ trong việc nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội.
Cơ sở vật chất
- Khuôn viên: Đại học Ewha sở hữu một khuôn viên rộng lớn và hiện đại, với các cơ sở vật chất bao gồm các tòa nhà học tập, thư viện, phòng thí nghiệm, và khu vực thể thao. Khuôn viên trường kết hợp giữa kiến trúc hiện đại và các di sản lịch sử, tạo nên một môi trường học tập phong phú.
- Thư viện: Thư viện Ewha là một trong những thư viện lớn nhất và hiện đại nhất ở Hàn Quốc, cung cấp tài nguyên học thuật phong phú và không gian nghiên cứu yên tĩnh.
- Ký túc xá: Trường cung cấp ký túc xá tiện nghi với nhiều lựa chọn phòng, hỗ trợ sinh viên quốc tế và nội địa với các dịch vụ như phòng tập gym, phòng đọc sách, và khu vực sinh hoạt chung.
Các hoạt động ngoại khóa và cơ hội
- Hoạt động sinh viên: Đại học Ewha khuyến khích sinh viên tham gia vào các câu lạc bộ, tổ chức sinh viên và các hoạt động ngoại khóa khác, tạo cơ hội phát triển kỹ năng lãnh đạo và kết nối cộng đồng.
- Cơ hội nghề nghiệp: Trường có các chương trình hỗ trợ việc làm và thực tập, giúp sinh viên chuẩn bị tốt cho sự nghiệp tương lai với mạng lưới cựu sinh viên rộng lớn và liên kết với các doanh nghiệp hàng đầu.
Trường Ewha cam kết nâng cao vai trò của phụ nữ trong xã hội thông qua các chương trình giáo dục và nghiên cứu, đồng thời thúc đẩy sự bình đẳng giới và sự phát triển bền vững trong cộng đồng.

Điều kiện du học trường Đại Học Nữ Ewha
Để du học tại Đại học Nữ Ewha (Ewha Womans University), bạn cần đáp ứng các điều kiện và yêu cầu sau đây:
Điều Kiện Đối Với Sinh Viên Quốc Tế
Điều kiện chung
- Trình độ học vấn: Bạn cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương đối với chương trình đại học, và bằng cử nhân đối với chương trình sau đại học.
- Điểm học tập: Điểm trung bình học tập (GPA) của bạn phải đạt tiêu chuẩn của trường. Thông thường, yêu cầu GPA tối thiểu là 2.5/4.0 hoặc tương đương, nhưng có thể cao hơn đối với các ngành học cụ thể.
Điều kiện ngôn ngữ
- Tiếng Anh: Đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, bạn cần có chứng chỉ TOEFL, IELTS hoặc các chứng chỉ tiếng Anh tương đương với điểm số đạt yêu cầu của trường.
- TOEFL: Điểm tối thiểu thường là 80 (IBT).
- IELTS: Điểm tối thiểu thường là 6.5.
- Tiếng Hàn: Đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn, bạn cần chứng minh khả năng tiếng Hàn qua TOPIK (Test of Proficiency in Korean). Điểm yêu cầu tùy thuộc vào chương trình học và cấp độ.
Điều Kiện Đối Với Chương Trình Sau Đại Học
- Trình độ học vấn: Bằng cử nhân hoặc bằng cấp tương đương đối với chương trình thạc sĩ, và bằng thạc sĩ đối với chương trình tiến sĩ.
- Kinh nghiệm nghiên cứu hoặc làm việc: Đối với các chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, kinh nghiệm nghiên cứu hoặc làm việc liên quan có thể là yêu cầu quan trọng.
- Đề tài nghiên cứu: Đối với chương trình tiến sĩ, bạn thường cần nộp đề tài nghiên cứu hoặc kế hoạch nghiên cứu.

Chương trình học tiếng trường Đại Học Nữ Ewha
| Chương trình học | Học phí |
| Chương Trình Tiếng Hàn Định Hướng | 1,200,000 KRW bằng 21,600,000 VND mỗi học kỳ |
| Chương Trình Tiếng Hàn Cơ Bản | 1,500,000 KRW bằng 27,000,000 VND mỗi học kỳ |
| Chương Trình Tiếng Hàn Nâng Cao | 1,800,000 KRW bằng 32,400,000 VND mỗi học kỳ |
| Khóa Học Tiếng Hàn Chuyên Ngành | 2,000,000 KRW bằng 36,000,000 VND mỗi học kỳ |

Chương trình đào tạo chuyên ngành Đại Học Nữ Ewha
Đại học Nữ Ewha (Ewha Womans University) có các chương trình đào tạo chuyên ngành đa dạng, đáp ứng nhu cầu học tập và phát triển nghề nghiệp của sinh viên.
Khoa Kinh Doanh và Quản Lý
- Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh, Tài chính, Marketing, Quản lý nhân sự, Kinh doanh quốc tế.
- Nội dung: Chương trình đào tạo cung cấp kiến thức sâu rộng về quản lý doanh nghiệp, tài chính, và các chiến lược kinh doanh, đồng thời phát triển kỹ năng lãnh đạo và tư duy chiến lược.
Khoa Kỹ Thuật
- Chuyên ngành: Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật hóa học.
- Nội dung: Các chương trình kỹ thuật bao gồm lý thuyết và thực hành, với trọng tâm là nghiên cứu và phát triển công nghệ mới, thiết kế và tối ưu hóa hệ thống kỹ thuật.
Khoa Khoa Học và Công Nghệ Thông Tin
- Chuyên ngành: Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin, An ninh mạng.
- Nội dung: Các chương trình đào tạo trong lĩnh vực này tập trung vào phát triển phần mềm, quản lý hệ thống thông tin, và bảo mật mạng, chuẩn bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để làm việc trong lĩnh vực công nghệ cao.
Khoa Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn
- Chuyên ngành: Tâm lý học, Xã hội học, Triết học, Ngôn ngữ và Văn học.
- Nội dung: Các chương trình này giúp sinh viên hiểu sâu về hành vi con người, cấu trúc xã hội, và văn hóa, đồng thời phát triển kỹ năng phân tích và nghiên cứu.
Khoa Khoa Học Sức Khỏe và Y Tế
- Chuyên ngành: Y học, Điều dưỡng, Khoa học sức khỏe.
- Nội dung: Chương trình đào tạo cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho các chuyên gia y tế, từ chăm sóc bệnh nhân đến nghiên cứu và quản lý dịch vụ y tế.
Khoa Nghệ Thuật và Thiết Kế
- Chuyên ngành: Thiết kế đồ họa, Nghệ thuật thị giác, Thiết kế thời trang.
- Nội dung: Các chương trình đào tạo nghệ thuật và thiết kế giúp sinh viên phát triển kỹ năng sáng tạo và kỹ thuật trong các lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế.
Khoa Khoa Học Môi Trường
- Chuyên ngành: Khoa học môi trường, Quản lý tài nguyên thiên nhiên.
- Nội dung: Chương trình đào tạo tập trung vào nghiên cứu và giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, và phát triển bền vững.
Khoa Quản Lý Đô Thị và Quy Hoạch
- Chuyên ngành: Quy hoạch đô thị, Quản lý đô thị, Phát triển bền vững.
- Nội dung: Các chương trình đào tạo trong lĩnh vực này giúp sinh viên hiểu về quy hoạch đô thị, quản lý các dự án phát triển, và thiết kế các chính sách đô thị.
Khoa Luật
- Chuyên ngành: Luật quốc tế, Luật dân sự, Luật hình sự.
- Nội dung: Chương trình đào tạo cung cấp kiến thức pháp lý cơ bản và chuyên sâu, chuẩn bị cho sinh viên làm việc trong các lĩnh vực luật pháp và chính trị.
Khoa Giáo Dục
- Chuyên ngành: Giáo dục mầm non, Giáo dục tiểu học, Giáo dục đặc biệt.
- Nội dung: Chương trình đào tạo cung cấp các kỹ năng và phương pháp giảng dạy cần thiết cho các giáo viên trong các bậc học khác nhau.
>>>>>>Tham khảo: Du học Hàn Quốc năm 2024
| Ngành học | Học phí |
| Khoa Kinh Doanh và Quản Lý | 5,000,000 KRW bằng 90,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Kỹ Thuật | 5,500,000 KRW bằng 99,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa Học và Công Nghệ Thông Tin | 5,200,000 KRW bằng 93,600,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn | 4,800,000 KRW bằng 86,400,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa Học Sức Khỏe và Y Tế | 6,000,000 KRW bằng 108,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Nghệ Thuật và Thiết Kế | 5,400,000 KRW bằng 97,200,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa Học Môi Trường | 5,100,000 KRW bằng 91,800,000 VND mỗi năm |
| Khoa Quản Lý Đô Thị và Quy Hoạch | 5,300,000 KRW bằng 95,400,000 VND mỗi năm |
| Khoa Luật | 5,800,000 KRW bằng 104,400,000 VND mỗi năm |
| Khoa Giáo Dục | 4,900,000 KRW bằng 88,200,000 VND mỗi năm |

Các khoa ngành đào tạo sau Đại học trường Đại Học Nữ Ewha
| Ngành học | Học phí |
| Khoa Kinh Doanh | 6,000,000 KRW bằng 108,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Kỹ Thuật | 6,500,000 KRW bằng 117,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa Học và Công Nghệ Thông Tin | 6,200,000 KRW bằng 111,600,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn | 5,800,000 KRW bằng 104,400,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa Học Sức Khỏe và Y Tế | 6,800,000 KRW bằng 122,400,000 VND mỗi năm |
| Khoa Nghệ Thuật và Thiết Kế | 6,300,000 KRW bằng 113,400,000 VND mỗi năm |
| Khoa Khoa Học Môi Trường | 6,000,000 KRW bằng 108,000,000 VND mỗi năm |
| Khoa Quản Lý Đô Thị và Quy Hoạch | 6,400,000 KRW bằng 115,200,000 VND mỗi năm |
| Khoa Luật | 6,700,000 KRW bằng 120,600,000 VND mỗi năm |
| Khoa Giáo Dục | 5,900,000 KRW bằng 106,200,000 VND mỗi năm |

Ký túc xá trường Đại Học Nữ Ewha
| Ký túc xá | Chi phí |
| Ký Túc Xá Sinh Viên Quốc Tế | |
| Ewha Womans University Dormitory | 1,000,000 KRW đến 1,500,000 KRW bằng 18,000,000 VND đến 27,000,000 VND mỗi tháng |
| Ewha Global Empowerment Center (EGEC) | 1,200,000 KRW đến 1,800,000 KRW bằng 21,600,000 VND đến 32,400,000 VND mỗi tháng |
| International House | 1,500,000 KRW đến 2,000,000 KRW bằng 27,000,000 VND đến 36,000,000 VND mỗi tháng |
| Ký Túc Xá Sinh Viên Trong Nước | |
| Hanbok Dormitory | 800,000 KRW đến 1,200,000 KRW bằng 14,400,000 VND đến 21,600,000 VND mỗi tháng |
| Seodaemun Dormitory | 900,000 KRW đến 1,300,000 KRW bằng 16,200,000 VND đến 23,400,000 VND mỗi tháng |

Có nên du học trường Đại Học Nữ Ewha không
Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học với chất lượng giáo dục xuất sắc, hỗ trợ sinh viên quốc tế tốt, và cơ hội trải nghiệm cuộc sống đô thị năng động, Đại học Nữ Ewha là một lựa chọn rất đáng cân nhắc. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính và khả năng thích nghi với môi trường học tập mới. Bạn nên liên hệ trực tiếp với trường để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết và chính xác về các chương trình học, yêu cầu tuyển sinh, và các cơ hội học bổng có sẵn.
Sinh viên học tập tại đại học nữ Ewha có nhiều cơ hội nâng cao trình độ và phát triển các kỹ năng cần thiết để có nhiều cơ hội tìm việc làm tốt sau này. Trung tâm du học Kanata chúc các bạn thành công trên con đường du học xứ Hàn.
Hồ sơ đối chiếu
Nhóm ngành để tra cứu: Công nghệ thông tin và dữ liệu, Giáo dục và sư phạm, Khoa học tự nhiên và môi trường, Kiến trúc và xây dựng, Kinh doanh và kinh tế, Kỹ thuật và công nghệ, Nghệ thuật và thiết kế, Ngôn ngữ và nhân văn, Xã hội và luật, Y dược và sức khỏe. Theo bài K-Edu hiện có; cần rà soát chương trình. Nhóm ngành là hướng dẫn tra cứu, không phải danh sách toàn bộ chuyên ngành hoặc xác nhận tuyển sinh.




