Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Cách xưng hô theo ngôi tiếng Hàn

Xưng hô trong tiếng Hàn là một phần quan trọng trong giao tiếp, thể hiện sự tôn trọng, mức độ thân thiết và vai vế xã hội giữa người nói và người nghe. Không giống như tiếng Việt hay tiếng Anh, tiếng Hàn có cách xưng hô phức tạp, thay đổi tùy theo độ tuổi, địa vị và mối quan hệ. Việc sử dụng đúng ngôi xưng không chỉ giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên mà còn thể hiện sự hiểu biết về văn hóa Hàn Quốc. Vậy cách xưng hô theo ngôi trong tiếng Hàn như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây!

Giao tiếp trong tiếng Hàn
Giao tiếp trong tiếng Hàn

Cách xưng hô trong tiếng Hàn theo ngôi

Trong tiếng Hàn, sử dụng đúng đại từ nhân xưng không chỉ giúp giao tiếp tự nhiên mà còn thể hiện sự tôn trọng và phép lịch sự.

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (Tôi, Chúng tôi)

Sau đây, chúng tôi xin chia sẻ cách dùng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong tiếng Hàn. 

Ngôi thứ nhất số ít (Tôi)

나 (na): Dùng trong hoàn cảnh thân mật, nói chuyện với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn.

저 (jeo): Dùng trong hoàn cảnh trang trọng, khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong môi trường lịch sự.

Ngôi thứ nhất số nhiều (Chúng tôi, Chúng ta)

우리 (uri): Nghĩa là “chúng tôi” hoặc “chúng ta”. Khi nói về nhóm mình thuộc về, người Hàn thường dùng 우리 thay vì 저희, kể cả khi chỉ một mình (ví dụ: “우리 회사” – công ty của chúng tôi).

저희 (jeohui): Lịch sự hơn 우리, thường dùng khi nói chuyện với người ngoài nhóm hoặc thể hiện sự khiêm tốn.

|>>> Tham khảo thêm: Hướng dẫn sử dụng định ngữ trong tiếng Hàn

Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai (Bạn, Anh, Chị, Ông, Bà)

Trong tiếng Hàn, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai không được sử dụng phổ biến như trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Thay vì dùng “bạn” hoặc “anh/chị”, người Hàn thường gọi tên kèm theo chức danh hoặc dùng kính ngữ để tránh thiếu tôn trọng.

Các cách xưng hô phổ biến:

너 (neo): Nghĩa là “bạn” nhưng chỉ dùng trong tình huống rất thân mật hoặc khi nói với người nhỏ tuổi hơn.

당신 (dangsin): Nghĩa là “anh/chị/bạn”, nhưng hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể nghe thiếu tôn trọng. Chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, bài hát hoặc giữa vợ chồng.

그쪽 (geujjok): Nghĩa là “bên đó”, dùng khi nói chuyện với người không quen biết hoặc trong tình huống lịch sự.

이름 + 씨 (ssi): Dùng khi gọi người cùng độ tuổi hoặc cấp bậc, mang tính lịch sự (Ví dụ: 민수 씨 – Anh Minsu).

Chức danh + 님 (nim): Dùng trong môi trường trang trọng để thể hiện sự kính trọng (Ví dụ: 선생님 – Thầy/Cô giáo, 사장님 – Giám đốc).

Xưng hô trong tiếng hàn
Xưng hô trong tiếng hàn

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba (Anh ấy, Cô ấy, Họ)

Sau đây là cách dùng đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 trong tiếng Hàn.

Ngôi thứ ba số ít (Anh ấy, Cô ấy)

그 (geu): Nghĩa là “anh ấy”, nhưng ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết.

그녀 (geunyeo): Nghĩa là “cô ấy”, nhưng không phổ biến trong văn nói.

Người Hàn thường gọi trực tiếp tên thay vì dùng “anh ấy/cô ấy” để tránh mơ hồ.

Ngôi thứ ba số nhiều (Họ, Bọn họ)

그들 (geudeul): Nghĩa là “họ” (dùng trong văn viết).

여러분 (yeoreobun): Nghĩa là “các bạn”, dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như khi diễn giả nói với khán giả.

|>>> Tham khảo: Những bí quyết học tiếng Hàn Hiệu Qủa

Cách xưng hô trong gia đình người Hàn

Trong văn hóa Hàn Quốc, cách xưng hô trong gia đình vô cùng quan trọng và phức tạp hơn nhiều so với tiếng Việt. Cách gọi thay đổi tùy theo mối quan hệ huyết thống, tuổi tác và vị trí trong gia đình. Điều này thể hiện sự tôn trọng và vai vế rõ ràng giữa các thành viên. Sau đây là cách xưng hô trong gia đình người Hàn theo từng mối quan hệ.

Quan hệ trực hệ (Bố, mẹ, anh chị em ruột)

Bố mẹ

  • 아버지 (abeoji): Bố (cách gọi trang trọng)
  • 어머니 (eomeoni): Mẹ (cách gọi trang trọng)
  • 아빠 (appa): Bố (cách gọi thân mật)
  • 엄마 (eomma): Mẹ (cách gọi thân mật)

Anh chị em ruột

  • 형 (hyeong): Anh trai (dành cho nam gọi anh)
  • 오빠 (oppa): Anh trai (dành cho nữ gọi anh)
  • 누나 (nuna): Chị gái (dành cho nam gọi chị)
  • 언니 (eonni): Chị gái (dành cho nữ gọi chị)
  • 남동생 (namdongsaeng): Em trai
  • 여동생 (yeodongsaeng): Em gái
Cách xưng hô trong gia đình người Hàn
Cách xưng hô trong gia đình người Hàn

Họ hàng bên nội (Gia đình của bố)

Ông bà nội

  • 할아버지 (harabeoji): Ông nội
  • 할머니 (halmeoni): Bà nội

Cô, chú, bác bên nội

  • 큰아버지 (keunabeoji): Bác trai (anh trai của bố)
  • 작은아버지 (jageunabeoji): Chú ruột (em trai của bố, đã kết hôn)
  • 삼촌 (samchon): Chú ruột (em trai của bố, chưa kết hôn)
  • 고모 (gomo): Cô ruột (chị/em gái của bố)

Con của cô, chú, bác bên nội

  • 사촌 형 (sachon hyeong): Anh họ (nam gọi)
  • 사촌 오빠 (sachon oppa): Anh họ (nữ gọi)
  • 사촌 누나 (sachon nuna): Chị họ (nam gọi)
  • 사촌 언니 (sachon eonni): Chị họ (nữ gọi)
  • 사촌 동생 (sachon dongsaeng): Em họ

Họ hàng bên ngoại (Gia đình của mẹ)

Ông bà ngoại

  • 외할아버지 (oeharabeoji): Ông ngoại
  • 외할머니 (oehalmeoni): Bà ngoại

Cô, dì, cậu bên ngoại

  • 외삼촌 (oesamchon): Cậu (em trai của mẹ)
  • 이모 (imo): Dì (chị/em gái của mẹ)

Con của cậu, dì bên ngoại
Cách gọi con của cậu, dì tương tự như bên nội, chỉ cần thêm 외 (oe) phía trước.

  • 외사촌 형 (oesachon hyeong): Anh họ bên ngoại (nam gọi)
  • 외사촌 오빠 (oesachon oppa): Anh họ bên ngoại (nữ gọi)
  • 외사촌 누나 (oesachon nuna): Chị họ bên ngoại (nam gọi)
  • 외사촌 언니 (oesachon eonni): Chị họ bên ngoại (nữ gọi)
  • 외사촌 동생 (oesachon dongsaeng): Em họ bên ngoại
Xưng hô theo ngôi trong tiếng Hàn
Xưng hô theo ngôi trong tiếng Hàn

Gia đình nhà vợ

Bố mẹ vợ

  • 장인어른 (jangineoreun): Bố vợ (cách gọi tôn trọng)
  • 장모님 (jangmonim): Mẹ vợ (cách gọi tôn trọng)

Anh chị em vợ

  • 처남 (cheonam): Em trai vợ (chồng gọi)
  • 처형 (cheohyeong): Chị gái vợ (chồng gọi)
  • 처제 (cheoje): Em gái vợ (chồng gọi)

Gia đình nhà chồng

Bố mẹ chồng

  • 시아버지 (siabeoji): Bố chồng
  • 시어머니 (sieomeoni): Mẹ chồng

Anh chị em chồng

  • 시형님 (sihyeongnim): Anh chồng (vợ gọi)
  • 시누이 (sinuee): Chị chồng (vợ gọi)
  • 시동생 (sidongsaeng): Em trai/em gái chồng

|>>>Tham khảo ngay: Từ vựng tiếng Hàn về xưng hô trong gia đình

Cách xưng hô trong tiếng Hàn theo quan hệ xã hội

Cách xưng hô trong tiếng Hàn không chỉ dựa vào tuổi tác mà còn phụ thuộc vào bối cảnh, mức độ thân thiết và vị trí xã hội. Các bạn có thể tham khảo những cách xưng hô phổ biến trong xã hội Hàn Quốc theo từng tình huống cụ thể sau đây.

Khi bạn biết rõ chức danh, nghề nghiệp của đối phương

Trong môi trường công việc hay các cuộc gặp gỡ trang trọng, nếu biết chức danh hoặc nghề nghiệp, bạn nên xưng hô bằng chức danh thay vì chỉ gọi tên. Điều này thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp.

Ví dụ:

  • 교수님 (gyosunim): Giáo sư
  • 선생님 (seonsaengnim): Giáo viên, bác sĩ
  • 사장님 (sajangnim): Giám đốc
  • 회장님 (hoejangnim): Chủ tịch
  • 부장님 (bujangnim): Trưởng phòng
  • 팀장님 (timjangnim): Trưởng nhóm

Cách dùng:

  • “김 교수님, 오늘 강의 감사합니다!” (Kim gyosunim, oneul gangui gamsahamnida!) → Giáo sư Kim, cảm ơn bài giảng hôm nay ạ!
  • “박 부장님, 보고서를 검토해 주시겠어요?” (Bak bujangnim, bogoseoreul geomtohae jusigesseoyo?) → Trưởng phòng Park, anh có thể kiểm tra báo cáo giúp tôi không ạ?
Khi bạn biết rõ chức danh, nghề nghiệp của đối phương
Khi bạn biết rõ chức danh, nghề nghiệp của đối phương

Khi bạn chưa biết rõ thông tin cá nhân của đối phương hoặc trong lần đầu tiên gặp mặt

Khi chưa biết tên tuổi hoặc chức danh, người Hàn thường dùng những cách gọi lịch sự và trung tính để tránh thất lễ.

  • 선생님 (seonsaengnim): Cách gọi trang trọng với người lớn tuổi hoặc có địa vị
  • 아저씨 (ajeossi): Chú (dành cho đàn ông trung niên)
  • 아줌마 (ajumma): Cô/Dì (dành cho phụ nữ trung niên)
  • 어르신 (eoreusin): Người lớn tuổi (cách gọi tôn kính)

Trong những mối quan hệ thân thiết

Với bạn bè hoặc người quen cùng tuổi hoặc nhỏ hơn, bạn có thể gọi trực tiếp tên + 아/야 để thể hiện sự gần gũi.

  • Nếu tên có phụ âm cuối, thêm 아 (Minho → 민호야)
  • Nếu tên không có phụ âm cuối, thêm 야 (Jisoo → 지수야)

Ví dụ:

  • “지수야, 뭐 해?” (Jisoo-ya, mwo hae?) → Jisoo ơi, đang làm gì đó?
  • “민호야, 같이 밥 먹자!” (Minho-ya, gachi bap meokja!) → Minho ơi, cùng đi ăn cơm đi!
Trong những mối quan hệ thân thiết
Trong những mối quan hệ thân thiết

Cách xưng hô trong công ty

Trong công ty, việc gọi tên trực tiếp là không phổ biến, thay vào đó, người Hàn thường gọi họ + chức danh.

  • 사장님 (sajangnim): Giám đốc
  • 부장님 (bujangnim): Trưởng phòng
  • 팀장님 (timjangnim): Trưởng nhóm
  • 선배님 (seonbaenim): Tiền bối
  • 후배 (hubae): Hậu bối

Cách xưng hô trong tình yêu

Trong tình yêu, cách gọi có thể thay đổi tùy mức độ thân mật.

Cách gọi phổ biến trong tình yêu:

  • 자기야 (jagiya): Em yêu
  • 여보 (yeobo): Anh yêu/em yêu (vợ chồng gọi nhau)
  • 오빠 (oppa): Anh yêu (nữ gọi nam lớn tuổi hơn)
  • 애기야 (aegiya): Bé yêu
Cách xưng hô trong tình yêu
Cách xưng hô trong tình yêu

|>>> Tham khảo ngay: Các từ vựng tiếng Hàn Về Tình Yêu

Cách gọi tên thân mật trong tiếng Hàn

Các bạn có thể tham khảo một số cách gọi dễ thương sau đây:

  • 똥강아지 (ttonggangaji): Cún con
  • 귀요미 (gwi-yomi): Bé đáng yêu
  • 토끼야 (tokkiya): Thỏ con

Xưng hô tiếng Hàn trong trường học

Các bạn muốn xứng hô tiếng hàn trong trường học có thể tham khảo một số cách gọi phổ biến dưới đây:

  • 선생님 (seonsaengnim): Giáo viên
  • 교수님 (gyosunim): Giáo sư
  • 선배님 (seonbaenim): Tiền bối
  • 후배 (hubae): Hậu bối

Xưng hô tiếng Hàn trong những trường hợp khác

Để xưng hô lịch sự trong tiếng Hàn, các bạn chú ý các cách gọi sau:

  • 고객님 (gogaengnim): Quý khách (dùng trong dịch vụ)
  • 기사님 (gisanim): Bác tài xế
  • 아가씨 (agassi): Cô gái trẻ (lịch sự)
Xưng hô tiếng Hàn trong những trường hợp khác
Xưng hô tiếng Hàn trong những trường hợp khác

Một số hậu tố trong tiếng Hàn

Hậu tố (접미사 – Jeommisa) trong tiếng Hàn là những thành phần gắn vào cuối từ gốc để tạo từ mới, biến đổi nghĩa hoặc thay đổi loại từ. Các bạn có thể tham khảo một số nhóm hậu tố phổ biến trong tiếng Hàn sau đây:

Hậu tố tạo danh từ

Những hậu tố này giúp biến động từ hoặc tính từ thành danh từ, thường dùng để chỉ người, sự vật, hoặc tính chất.

  • -자 (-ja): Chỉ người thực hiện hành động, nghề nghiệp.
  • -가 (-ga): Chỉ người có chuyên môn hoặc nghệ sĩ.
  • -원 (-won): Chỉ nhân viên hoặc thành viên.
  • -성 (-seong): Chỉ tính chất hoặc đặc điểm.

Hậu tố tạo động từ

Những hậu tố này giúp biến danh từ hoặc tính từ thành động từ.

  • -하다 (-hada): Biến danh từ thành động từ.
  • -되다 (-doeda): Chỉ trạng thái bị động hoặc sự thay đổi.
  • -거리다 (-georida): Diễn tả hành động lặp lại hoặc kéo dài.

Hậu tố tạo tính từ

Những hậu tố này giúp biến danh từ hoặc động từ thành tính từ, thể hiện đặc điểm hoặc trạng thái.

  • -적 (-jeok): Chỉ tính chất của sự vật, sự việc.
  • -스럽다 (-seureopda): Chỉ cảm giác hoặc đặc điểm của một sự vật.
  • -롭다 (-ropda): Chỉ đặc điểm hoặc trạng thái.

Hậu tố chỉ người

Những hậu tố này dùng để chỉ người theo vai trò, chức danh hoặc nghề nghiệp.

  • -생 (-saeng): Chỉ học sinh, sinh viên.
  • -자 (-ja): Chỉ người thực hiện hành động.
  • -가 (-ga): Chỉ nghệ sĩ hoặc chuyên gia.

Trong bài viết này trung tâm du học Kanata đã chia sẻ chi tiết cách xưng hô theo ngôi tiếng Hàn. Nếu bạn đang học tiếng Hàn, hãy luyện tập cách xưng hô đúng để sử dụng ngôn ngữ một cách chuẩn xác và tinh tế hơn nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *