Nhắc đến Hàn Quốc – ai ai cũng đều sẽ nghĩ đến màu hồng lãng mạn của xứ sở kim chi. Màu hồng này đến từ con người. Đến từ con sông, con suối, đến từ ngọn đồi , rừng cây, đến từ blackpink,.. Và đến từ điều sâu lắng hơn nữa – Tình yêu. Tình yêu là một chủ đề ngọt ngào, đầy thi sĩ cũng như niềm vui, nỗi buồn. Và hôm nay các bạn hãy cùng Kanata tìm hiểu một số từ vựng tiếng Hàn về tình yêu nhé

1. Tỏ tình bằng tiếng Hàn
- 보고 싶어 : anh nhớ em / em nhớ anh
- 좋아해 : anh thích em / em thích anh
- 사랑해 : anh yêu em / em yêu anh
- 나는 니꺼야 : anh là của em / em là của anh
- 뽀뽀하고 싶어 : anh muốn hôn em / em muốn hôn anh
- 같이 있고 싶어 : anh muốn được bên cạnh em / em muốn được bên cạnh anh
- 미소가 정말 그리워 : anh nhớ nụ cười của em / em nhớ nụ cười của anh
- 나랑 결혼 해줘 : cưới anh nhé / cưới em nhé
- 안아줘 : ôm anh đi / ôm em đi
- 시간이 지날수록 더 사랑해 : càng ngày anh càng yêu em nhiều hơn / càng ngày em càng yêu anh nhiều hơn
- 내가 얼마나 사랑하는지 모를 거야 : em không biết anh yêu em nhiều đến thế nào đâu

2. Các quá trình trong tình yêu
- 프로포즈하다 : cầu hôn , ngỏ lời
- 구혼하다 : cầu hôn
- 데이트하다 : hẹn hò
- 구혼을 거절하다 : từ chối lời cầu hôn
- 정혼하다 : đã đính hôn
- 질투하다 : ghen
- 헤어지다 : chia tay
- 이혼하다 : ly hôn
- 미혼 : độc thân
- 혼전동거 : sống thử trước hôn nhân
- 사랑없는 결혼 : kết hôn không có tình yêu
- 실연 당하다 : thất tình tan nát cõi lòng
- 실연 : thất tình
3. Các đối tượng trong tình yêu
- 연애상대 : đối tượng hẹn hò
- 그사람 : người ấy
- 남친 : bạn trai
- 여친 : bạn gái
- 여보 : cục cưng / mình à / mình ơi
- 사윗감 : chàng rể tương lai
- 색싯감 : nàng dâu tương lai
- 애인 : người yêu
- 자기야 : em yêu / anh yêu
- 독신남 : đàn ông độc thân / trai tân
- 독신녀 : phụ nữ độc thân / gái tân
4. Các mối quan hệ trong tình yêu tiếng Hàn
- 외사랑 : yêu đơn phương
- 옛사랑 : mối tình xưa cũ
- 남녀간의 애정 : tình cảm trai gái , nam nữ
- 부부의 사랑 : tình yêu đôi lứa , tình yêu vợ chồng
- 사랑사기 : tình yêu dối trá
- 삼각연애 : tình yêu tay ba
- 덧없는 사랑 : tình yêu thoáng qua
- 불의의 사랑 : tình yêu bất chính
- 순결한 사랑 : tình yêu thuần khiết
- 참사랑 : tình yêu đích thực
- 낭만적인 사랑 : tình yêu đầy lãng mạn
- 어려운 사랑 : tình yêu trắc trở , khó khăn
- 이루어지지 않은 사랑 : mối tình dang dở , không trọn vẹn
- 한결같이사랑하다 : tình yêu chung thủy
- 사랑에 눈멀다 : mù quáng vì tình yêu
- 사랑에 빠지다 : chìm đắm vào tình yêu

Tình yêu học đường Hàn Quốc rất phổ biến
5. Một số danh từ và trạng từ tình yêu tiếng Hàn
- 발렌타인데이 : ngày lễ tình yêu ( valentine )
- 키스 : nụ hôn , hôn
- 행복하다 : hạnh phúc , vui mừng
- 상사병 : tương tư
- 운명 : định mệnh
- 사랑의 속삭임 : lời thầm thì của tình yêu
- 사랑의 힘 : sức mạnh của tình yêu
- 연애편지 : bức thư tình
- 인연을 맺다 : tạo nhân duyên , kết nhân duyên
- 인연을 끊다 : cắt đứt quan hệ
- 사랑을 받다 : nhận lấy tình yêu , chấp thuận tình yêu
Trên đây Kanata đã giới thiệu đến các bạn một số từ vựng tiếng Hàn về chủ để tình yêu. Và còn vô vàn chủ đề khác để các bạn tham khảo trên con đường học hỏi này nhé !
Tham khảo thêm:
Cách xưng hô theo ngôi tiếng Hàn

Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu
Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.
Tham khảo ngay tại Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Kanata




