Cập nhật ngày 31/10/2026. Quy đổi ước tính 1 triệu đồng ≈ 50.000 won (1 won ≈ 20 đồng). Giá Seoul lấy theo cổng 참가격 tháng 9/2026; những món chỉ có giá toàn quốc được ghi rõ. Các “giỏ” trong bài là ví dụ giả định.
1 triệu đồng đổi được khoảng 50.000 won. Ở Seoul, số tiền đó mua được 4 bát bibimbap, hoặc 12 cuộn kimbap, hoặc 32 lượt tàu điện, hoặc 10 ly Americano ở Starbucks. Nó trả được chưa đến một tháng bảo hiểm y tế du học sinh, và chỉ bằng khoảng 7% tiền thuê một căn one-room trung bình. Đổi theo công làm thêm, đó là gần 5 giờ lương tối thiểu. Số tiền này đủ một ngày sống thoải mái, chưa đủ hai ngày nếu bạn tiêu theo mức tham chiếu.
1 triệu đồng đổi ra từng món
| Món | Giá mỗi lần | 50.000 won mua được | Nguồn, thời điểm |
|---|---|---|---|
| Kimbap (Seoul) | 3.923 won | 12 cuộn | 참가격, 9/2026 |
| Bibimbap (Seoul) | 12.000 won | 4 bát | 참가격, 9/2026 |
| Cơm canh kim chi (toàn quốc) | 9.092 won | 5 suất | 참가격, 9/2026 |
| Mì đen jajangmyeon (toàn quốc) | 7.233 won | 6 bát | 참가격, 9/2026 |
| Ba chỉ quy 200 g (toàn quốc) | 17.906 won | 2 suất, thừa ít tiền | 참가격, 9/2026 |
| Tàu điện Seoul | 1.550 won | 32 lượt | Từ 28/6/2025 |
| Xe buýt thường Seoul | 1.500 won | 33 lượt | Bài T-money của K-Edu, 2026 |
| Buýt đêm N | 2.500 won | 20 lượt | Thành phố Seoul, sửa 3/2026 |
| Americano Starbucks tall | 4.700 won | 10 ly | Từ 1/2025, chưa xác nhận lại 2026 |
Giá ở quán cụ thể sẽ khác. Quán gần ga trung tâm thường đắt hơn con số trung bình, còn căng tin trường thường rẻ hơn, hãy kiểm tra tại trường bạn.
Ba giỏ tiêu 1 triệu đồng (ví dụ giả định)
Giỏ 1: một ngày sinh viên bình thường
- Sáng: 1 cuộn kimbap, 3.923 won
- Trưa: cơm canh kim chi, 9.092 won
- Tối: mì đen, 7.233 won
- Cà phê: 1 ly, 4.700 won
- Đi lại: 2 lượt tàu, 3.100 won
Tổng: 28.048 won, khoảng 560.000 đồng. Còn dư 21.952 won, tức hơn 40% của 1 triệu đồng. Cắt ly cà phê và đổi bữa tối thành tự nấu thì 1 triệu đồng có thể chạy hơn hai ngày.
Giỏ 2: buổi tối đi ăn thịt nướng
- 2 suất ba chỉ quy 200 g: 35.812 won
- 2 cuộn kimbap ăn thêm: 7.846 won
- 2 lượt tàu: 3.100 won
Tổng: 46.758 won, khoảng 935.000 đồng. Một buổi tối, chưa có đồ uống. Nhiều quán tính suất tối thiểu 2 người trở lên, nên hãy xem thực đơn trước.
Giỏ 3: nửa tháng đi học bằng tàu
16 ngày đi và về, mỗi ngày 2 lượt là 32 lượt, 49.600 won. Nói cách khác, 1 triệu đồng gần vừa bằng tiền tàu của nửa tháng đi học. Nếu đi lại nhiều, hãy xem bài T-money và K-Pass để biết có được hoàn tiền không.
Những thứ 1 triệu đồng không đủ trả
| Khoản | Giá | 50.000 won được bao nhiêu phần |
|---|---|---|
| Bảo hiểm y tế du học sinh, một tháng | Khoảng 79.000 won | Khoảng 63% |
| Tiền thuê one-room Seoul, trung bình 9/2026, cọc 10 triệu won | 710.000 won | Khoảng 7% |
| Chi phí sinh hoạt tham chiếu của Đại sứ quán Hàn Quốc | 1.069.654 won/tháng | Khoảng 4,7%, tức 1,4 ngày |
| Cấp lại thẻ ARC | 35.000 won | Đủ, còn dư 15.000 won |
Các con số này lấy từ các bài đã có nguồn của K-Edu: sống ở Seoul một tháng hết bao nhiêu, bảo hiểm y tế cho du học sinh và thẻ người nước ngoài ARC. Mức 1.069.654 won là tham chiếu do Đại sứ quán công bố tháng 6/2026, không phải mức chi của mọi người.
Đổi ra giờ làm thêm
Với lương tối thiểu 10.320 won/giờ năm 2026, 50.000 won bằng khoảng 4 giờ 50 phút công. Vậy một buổi thịt nướng hai suất mất gần nửa ca làm. Nếu bạn định tính làm thêm vào kế hoạch, xem trước làm thêm ở Seoul và tỉnh lẻ khác nhau thế nào, và nhớ rằng visa có quy định riêng về thời gian làm thêm.
Bốn cách để 1 triệu đồng đi xa hơn
- Ăn ở căng tin hoặc tự nấu trong tuần, ăn ngoài vào cuối tuần.
- Mua cà phê ở cửa hàng tiện lợi thay vì chuỗi lớn nếu uống hằng ngày.
- Hỏi thẻ sinh viên trước khi mua vé, xem bài giảm giá sinh viên ở Hàn.
- Mua đồ dùng cũ qua Karrot thay vì đồ mới trong tháng đầu.
Tỉ giá thật sẽ khác 1 won ≈ 20 đồng. Khi chuyển tiền, hãy xem tỉ giá của ngân hàng trong ngày, đừng lấy con số ở bài này để tính số tiền cần gửi.



