THÔNG TIN NHANH · ĐỐI CHIẾU 09/10/2026
- Tên Hàn
- 명지대학교
- Khu vực
- Seoul
- Loại trường
- Đại học
- Loại hình
- Tư thục
- Địa chỉ cơ sở đối chiếu
- 서울특별시 서대문구 거북골로 34
- Mốc dữ liệu địa chỉ
- 2025; cập nhật dữ liệu 2026-03-18
Trường liên kết K-Edu. Học phí, học bổng và điều kiện tuyển sinh được K-Edu xác nhận theo từng kỳ khi tư vấn hồ sơ.
Lịch tuyển sinh Đại học Myongji
Các đợt đang nhận và sắp mở hồ sơ, K-Edu đã đối chiếu với thông báo của trường (xác minh ngày 17/10/2026). Số ngày còn lại tự cập nhật theo giờ Việt Nam.
- Học tiếng · D4-1 · Kỳ 3/2027 · Đợt 1Mở đơn 01/12/2026 · Hạn nhận đơn 24/12/2026 · Kết quả 30/12/2026Mở từ 01/12
- Học tiếng · D4-1 · Kỳ 3/2027 · Đợt 2Mở đơn 28/12/2026 · Hạn nhận đơn 14/01/2027 · Kết quả 20/01/2027Mở từ 28/12
Đã hết hạn: 2 đợt.
Đại học Myongji là một trong những cơ sở giáo dục đại học danh tiếng tại Hàn Quốc, nổi bật với chương trình đào tạo chất lượng và môi trường học tập hiện đại. Trường tổ chức các ngành học đa dạng và khuyến khích sinh viên tích cực tham gia vào nghiên cứu và phát triển. Với sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới, Myongji tạo điều kiện tối ưu cho sinh viên phát triển toàn diện, từ kiến thức chuyên môn đến kỹ năng thực tiễn, góp phần chuẩn bị cho một tương lai thành công.
Bài liên quan:
Thông tin Myongji University đã kiểm chứng (12/10/2026)
- Tên chính thức: Myongji University – 명지대학교.
- Cơ sở: Humanities Campus tại 34 Geobukgol-ro, Seodaemun-gu, Seoul; Natural Campus tại 116 Myongji-ro, Cheoin-gu, Yongin. Ngành học và nơi học phải đối chiếu theo từng cơ sở.
- Kỳ tuyển sinh hiện hành: trường công bố hướng dẫn sinh viên quốc tế bậc đại học kỳ xuân 2027 ngày 08/09/2026, cho cả tân sinh viên và chuyển tiếp.
- Lịch ba đợt: nhận đơn 21/09–02/10/2026, 26/10–06/11/2026 và 23/11–04/12/2026; kết quả tương ứng 06/11/2026, 04/12/2026 và 04/01/2027.
- Kiểm tra tiếng Hàn của trường: đăng ký 08–16/10/2026, thi ngày 25/10/2026 theo thông báo kỳ xuân 2027.
Nguồn chính thức: Myongji University – thông báo tuyển sinh quốc tế kỳ xuân 2027; cổng quốc tế Myongji. Học phí, học bổng và ký túc xá phải lấy từ hướng dẫn 2027 theo ngành/cơ sở; các bảng cũ phía dưới chưa ghi phạm vi nên chưa được coi là số liệu hiện hành.
Tổng quan về trường Đại học Myongji
- Tên tiếng Anh: Myongji University
- Tên tiếng Hàn: 명지대학교
- Năm thành lập: 1948
- Website: https://www.mju.ac.kr
- Địa chỉ:
- Campus Seoul: 77 Jeongneung-ro, Seongbuk-gu, Seoul
- Campus Yongin: 116 Myeongji-ro, Jungang-dong, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do
Đại học Myongji (명지대학교) là một trong những trường đại học danh tiếng tại Hàn Quốc, nổi bật với các chương trình đào tạo chất lượng và cơ sở vật chất hiện đại. Dưới đây là một số thông tin tổng quan về trường:
Cơ Sở Vật Chất
- Thư viện: Thư viện hiện đại với một kho tài liệu phong phú và các khu vực học tập tiện nghi.
- Phòng thí nghiệm và nghiên cứu: Các phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ thiết bị phục vụ nghiên cứu và học tập.
- Ký túc xá: Nhiều loại phòng ở với tiện nghi hiện đại, bao gồm cả phòng đơn và phòng đôi cho sinh viên nội địa và quốc tế.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Chất lượng đào tạo: Myongji chú trọng vào việc cung cấp một nền giáo dục chất lượng cao, với các giảng viên có trình độ và kinh nghiệm chuyên môn.
- Hợp tác quốc tế: Trường duy trì mối quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học và tổ chức nghiên cứu quốc tế, tạo cơ hội cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi và nghiên cứu quốc tế.
- Hoạt động ngoại khóa: Myongji khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ, từ thể thao đến nghệ thuật và tình nguyện.

Chương trình học tiếng trường Đại học Myongji
Chương trình học tiếng tại Đại học Myongji (Myongji University) giúp sinh viên quốc tế và người học tiếng Hàn nâng cao khả năng ngôn ngữ và hiểu biết về văn hóa Hàn Quốc.
Khóa Học Tiếng Hàn Cơ Bản và Nâng Cao
- Mục tiêu: Cung cấp kiến thức ngữ pháp cơ bản, từ vựng và kỹ năng giao tiếp để sinh viên có thể sử dụng tiếng Hàn trong các tình huống hàng ngày và học tập.
- Cấp độ: Các khóa học thường được chia theo cấp độ từ sơ cấp đến nâng cao, giúp người học tiến bộ từng bước từ cơ bản đến nâng cao.
- Nội dung học tập: Bao gồm các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và luyện phát âm, cùng với việc học về văn hóa Hàn Quốc.
Khóa Học Ngắn Hạn và Chuyên Đề
- Mục tiêu: Cung cấp kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ tập trung vào các lĩnh vực cụ thể như kinh doanh, du lịch, hoặc chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK (Test of Proficiency in Korean).
- Thời gian: Các khóa học ngắn hạn có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, tùy vào yêu cầu và mục tiêu học tập.
>>>>Tham khảo: Điều kiện du học Hàn Quốc năm 2024
| Khóa học | Học phí |
| Khóa Học Tiếng Hàn Cơ Bản và Nâng Cao | |
| Khóa học cơ bản | 1,000,000 KRW = 17,000,000 VND đến 1,500,000 KRW = 25,500,000 VND |
| Khóa học nâng cao | 1,200,000 KRW = 20,400,000 VND đến 1,800,000 KRW = 30,600,000 VND |
| Khóa Học Ngắn Hạn và Chuyên Đề | |
| Khóa học ngắn hạn (khoảng 4-8 tuần) | 500,000 KRW = 8,500,000 VND đến 1,000,000 KRW × 0.017 = 17,000,000 VND |
| Khóa học chuyên đề (như kinh doanh, du lịch) | 800,000 KRW = 13,600,000 VND đến 1,200,000 KRW × 0.017 = 20,400,000 VND |

Chương trình chuyên ngành trường Đại học Myongji
| Ngành học | Học phí |
| Khoa Kinh Tế và Quản Trị Kinh Doanh | 2,000,000 KRW = 34,000,000 VND đến 3,000,000 KRW = 51,000,000 VND |
| Khoa Kỹ Thuật | 2,200,000 KRW = 37,400,000 VND đến 3,200,000 KRW = 54,400,000 VND |
| Khoa Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn | 1,800,000 KRW = 30,600,000 VND đến 2,800,000 KRW = 47,600,000 VND |
| Khoa Khoa Học Tự Nhiên | 1,900,000 KRW = 32,300,000 VND đến 2,900,000 KRW = 49,300,000 VND |
| Khoa Y Học | 3,500,000 KRW = 59,500,000 VND đến 4,500,000 KRW = 76,500,000 VND |
| Khoa Nghệ Thuật | 2,000,000 KRW = 34,000,000 VND đến 3,000,000 KRW = 51,000,000 VND |
| Khoa Giáo Dục | 1,800,000 KRW = 30,600,000 VND đến 2,800,000 KRW = 47,600,000 VND |

Chương trình sau Đại học trường Đại học Myongji
| Chương trình | Học phí |
| Chương Trình Thạc Sĩ | 2,500,000 KRW = 42,500,000 VND đến 3,500,000 KRW = 59,500,000 VND |
| Chương Trình Tiến Sĩ | 3,000,000 KRW = 51,000,000 VND đến 4,000,000 KRW = 68,000,000 VND |

Học bổng trường Đại học Myongji
Đại học Myongji (Myongji University) có một số loại học bổng nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế và sinh viên nội địa trong quá trình học tập.
Học Bổng Dành Cho Sinh Viên Quốc Tế
Học Bổng Đầu Vào (Entrance Scholarships)
- Dành cho sinh viên quốc tế đạt thành tích xuất sắc khi nhập học.
- Có thể bao gồm miễn giảm học phí hoặc trợ cấp tài chính.
Học Bổng Thành Tích (Merit-based Scholarships)
- Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập nổi bật.
- Thường là giảm học phí hoặc trợ cấp tài chính hàng kỳ.
Học Bổng Nghiên Cứu (Research Scholarships)
- Dành cho sinh viên sau đại học hoặc nghiên cứu sinh có dự án nghiên cứu xuất sắc.
- Hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu và chi phí học tập.
Học Bổng Dành Cho Sinh Viên Nội Địa
Học Bổng Kỳ Thi (Examination Scholarships)
- Dành cho sinh viên có kết quả thi xuất sắc.
- Giảm học phí hoặc trợ cấp tài chính.
Học Bổng Thành Tích Học Tập (Academic Excellence Scholarships)
- Dành cho sinh viên có điểm GPA cao và thành tích học tập nổi bật.
- Thường là giảm học phí hoặc trợ cấp tài chính.
Học Bổng Đặc Biệt (Special Scholarships)
- Dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc đóng góp đặc biệt cho cộng đồng.
- Hỗ trợ tài chính cho sinh viên có nhu cầu.

Ký túc xá trường Đại học Myongji
Ký túc xá tại Đại học Myongji (Myongji University) có nhiều lựa chọn cho sinh viên, bao gồm cả sinh viên nội địa và quốc tế.
| Ký túc xá | Chi phí |
| Ký Túc Xá Seongnam (Seongnam Dormitory) | 200,000 KRW = 3,400,000 VND đến 500,000 KRW = 8,500,000 VND mỗi tháng |
| Ký Túc Xá Seoul (Seoul Dormitory) | 300,000 KRW = 5,100,000 VND đến 600,000 KRW = 10,200,000 VND mỗi tháng |
| Ký Túc Xá Sinh Viên Quốc Tế (International Student Dormitory) | 400,000 KRW = 6,800,000 VND đến 800,000 KRW = 13,600,000 VND mỗi tháng |
Trung tâm du học Kanata chia sẻ với các bạn thông tin về Đại học Myongji. Học tập tại ngôi trường này sẽ giúp các bạn nâng cao trình độ và phát triển các kỹ năng cần thiết để tìm việc làm tốt.
Hồ sơ đối chiếu
Nhóm ngành để tra cứu: Giáo dục và sư phạm, Khoa học tự nhiên và môi trường, Kinh doanh và kinh tế, Kỹ thuật và công nghệ, Nghệ thuật và thiết kế, Ngôn ngữ và nhân văn, Xã hội và luật, Y dược và sức khỏe. Theo bài K-Edu hiện có; cần rà soát chương trình. Nhóm ngành là hướng dẫn tra cứu, không phải danh sách toàn bộ chuyên ngành hoặc xác nhận tuyển sinh.




