Tiếng Hàn là một ngôn ngữ đa dạng và phức tạp với nhiều từ đồng âm, nghĩa là các từ có cùng âm đọc nhưng có nghĩa khác nhau. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Hàn, nhưng cũng là một phần thú vị của ngôn ngữ này. Trong bài viết này, hãy cùng Kanata tìm hiểu một số ví dụ về các từ đồng âm khác nghĩa tiếng Hàn phổ biến nhé!

1.Từ đồng âm là gì?
Trong tiếng Hàn, từ đồng âm được gọi là “동음이의어” (dongeumiiui-eo). Đây là trường hợp khi có hai hoặc nhiều từ có cùng âm đọc (cách phát âm giống nhau) nhưng lại có nghĩa khác nhau. Tức là, các từ này có cùng âm tiết, nhưng chúng có nghĩa hoàn toàn không liên quan đến nhau.
Trong tiếng Hàn, có rất nhiều từ đồng âm khác nghĩa, và việc hiểu rõ nghĩa cụ thể của từng từ trong ngữ cảnh là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp.
2 .Những cặp từ đồng âm phổ biến trong tiếng Hàn
사과 (sagwa):
Nghĩa 1: Quả táo.
Nghĩa 2: Xin lỗi.
배 (bae):
Nghĩa 1: Quả lê.
Nghĩa 2: Tàu thủy.
반지 (banji):
Nghĩa 1: Nhẫn.
Nghĩa 2: Lớp học.
파 (pa):
Nghĩa 1: Hành.
Nghĩa 2: Đảng phái, tổ chức.
종이 (jongi):
Nghĩa 1: Giấy.
Nghĩa 2: Chảo (loại nồi).
못 (mot):
Nghĩa 1: Không thể.
Nghĩa 2: Đinh (vật dùng trong xây dựng).
피아노 (piano):
Nghĩa 1: Dương cầm.
Nghĩa 2: Sân trượt băng.
바다 (bada):
Nghĩa 1: Biển.
Nghĩa 2: Cái cửa.
노트 (note):
Nghĩa 1: Sổ tay, bài hát.
Nghĩa 2: Ghi chú, lưu ý.
Từ đồng âm khác nghĩa tiếng Hàn
복사 (boksa):
Nghĩa 1: Sao chép.
Nghĩa 2: Áo dài truyền thống.
빨다(ppalda):
Nghĩa 1: Giặt.
Nghĩa 2: Hút.
말(mal):
Nghĩa 1: Tiếng nói.
Nghĩa 2: Con ngựa
팔(pal):
Nghĩa 1: Số tám
Nghĩa 2: Cánh tay
기타(gita):
Nghĩa 1: Đàn ghi-ta
Nghĩa 2: Khác
공(gong):
Nghĩa 1: Quả bóng
Nghĩa 2: Số 0
Nghĩa 3: Việc công
다리(dali):
Nghĩa 1: Chân
Nghĩa 2: Cây cầu
차(cha):
Nghĩa 1: Trà
Nghĩa 2: Xe
해(hae):
Nghĩa 1: Mặt trời
Nghĩa 2: Thái dương
Nghĩa 3: Năm
Nghĩa 4: Sự tổn thất
쓰다(sseuda):
Nghĩa 1: Viết
Nghĩa 2: Sử dụng
Nghĩa 3: Đắng
Nghĩa 4: Đội
발(bal):
Nghĩa 1: Bàn chân
Nghĩa 2: Màn treo
Một số từ đồng âm khác nghĩa tiếng Hàn
새(sae):
Nghĩa 1: Con chim
Nghĩa 2: Khoảng cách
Nghĩa 3: Mới
인도(indo):
Nghĩa 1: Ấn Độ
Nghĩa 2: Sự dẫn dắt
바닥 (badak)
Nghĩa 1: Sàn nhà.
Nghĩa 2: Cảnh sát.
열 (yeol)
Nghĩa 1: Số 10
Nghĩa 2: Sự nóng.
동 (dong)
Nghĩa 1: Hướng về phía đông.
Nghĩa 2: Phòng trọ.
등 (deung)
Nghĩa 1: Lưng.
Nghĩa 2: Vấn đề.
상 (sang)
Nghĩa 1: Trạng thái, tình trạng.
Nghĩa 2: Đàn ông.
감 (gam)
Nghĩa 1: Quả cam.
Nghĩa 2: Sự cảm thông.
물 (mul)
Nghĩa 1: Nước.
Nghĩa 2: Vật lý học.
청소 (cheongso)
Nghĩa 1: Vệ sinh.
Nghĩa 2: Thanh tra, kiểm tra.
근 (geun)
Nghĩa 1: Cận.
Nghĩa 2: Lý thuyết.
눈 (nun)
Nghĩa 1: Mắt
Nghĩa 2: Tuyết.
Nghĩa 2: Lượng mưa.
Trên đây là hệ thống những cặp từ đồng âm – khác nghĩa phổ biến trong tiếng Hàn mà Kanata đã tổng hợp và gửi đến các bạn. Hy vọng rằng bài viết sẽ giúp ích và hỗ trợ cho quá trình học tập tiếng Hàn của bạn. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về những lộ trình học tập- thi cử tại website chính thức của Kanata để trang bị hành trang tốt nhất trên con đường học tập tiếng Hàn bạn nhé!

Học từ vựng tiếng Hàn dễ dàng và hiệu quả ở đâu?
Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.
Kanata Hà Nội – Chất lượng và cam kết
Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.
Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công!



