Trung tâm Hàn ngữ Kanata đã tổng hợp 125 điểm ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp từ Giáo trình tiếng Hàn của Đại học Quốc gia Seoul, một bộ giáo trình tiếng Hàn được nhiều trường Đại học Hàn Quốc sử dụng để giảng dạy cho sinh viên quốc tế. Hãy cùng Kanata tổng hợp lại những điểm ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp này để bạn có thể đạt được mục tiêu học tiếng Hàn của mình nhé!

Hệ Thống 125 Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp
- N에 대해서, N에 대한 N
Nội dung hành động được đề cập có liên quan tới danh từ trước 에 대해서. Có thể lược bỏ 서 -> N에 대해
Nếu sau ngữ pháp là danh từ thì chuyển thành N에 대한 N. Mang nghĩa danh từ đứng sau có liên quan tới danh từ đứng trước
Nghĩa tiếng Việt: “về”
Ví dụ:
+ 우리는 한국 영화에 대해(서) 이야기해요> chúng tôi nói chuyện về phim Hàn Quốc
+ 저는 역사에 대한 책을 사고 싶어요 > tôi muốn mua sách về lịch sử
- A/V던
Ngữ pháp hồi tưởng lại hành động, thói quen được lặp lại nhiều lần trong quá khứ nhưng bây giờ đã chấm dứt. Thường đứng trước danh từ
Ngoài ra còn diễn tả hành động còn dang dở, chưa chấm dứt. Hoặc đứng trước danh từ chỉ danh từ đó không phải đồ mới, đã qua sử dụng
Nghĩa tiếng Việt: “từng, đã, đã từng”
Ví dụ:
+ 아까 저는 마시던 커피를 버렸어요? > Bạn vứt ly cà phê tôi đang uống dở rồi hả?
+ 우리가 자주 가던 커피숍에 다시 가고 싶어요 > tôi muốn tới quán cà phê mà chúng mình từng đi
+ 저는 언니가 공부하던 책으로 한국어를 배웠어요> tôi đã học tiếng Hàn bằng cuốn sách mà chị tôi từng học
- A/V잖아요
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh hay nhắc lại thông tin (người nghe có thể đã biết nhưng không nhớ)
Nghĩa tiếng Việt: “…còn gì,….mà, chẳng phải…sao,..”
Ví dụ:
+ A: 나나 씨는 오늘 미팅에 안 가요? > Sao Nana không tới buổi gặp mặt nhỉ?
B: 나나 씨는 남자 친구가 있잖아요 > Chẳng phải Nana có bạn trai sao
+ A: 김밥을 자주 먹네요. > Bạn hay cơm cuộn quá ha
B: 싸고 맛있잖아요 > Nó rẻ mà ngon còn gì
- V(으)ㄹ 생각(계획, 예정)이다
Diễn tả về suy nghĩ, kế hoạch, dự định sẽ làm
Nghĩa tiếng Việt: “nghĩ là, dự định là, kế hoạch là”
Ví dụ:
+ 한국에 유학할 계획이에요 > Tôi có kế hoạch đi du học Hàn
+ 아이는 두 명 정도 낳을 생각이에요 > Tôi nghĩ là tôi sẽ sinh khoảng 2 đứa con
- V(으)려면 멀었다
Nghĩa tiếng Việt: “để làm việc gì đó…còn xa lắm, còn lâu mới thực hiện việc gì”
Thể hiện chủ ngữ còn trải qua, tốn thời gian lâu mới thực hiện hành động. Chủ ngữ chưa muốn, hoặc chưa thể thực hiện hành động ngay hiện tại.
Ví dụ:
+ 저는 결혼하려면 멀었어요 > Để kết hôn thì còn lâu lắm
+ 한국 사람처럼 한국말을 잘하려면 아직 멀었어요 > Còn lâu lắm tôi mới nói tiếng Hàn giống người Hàn
- V이/히/리/기/우 (사동)
Gắn 이/히/리/기/우 vào gốc động từ để thành động từ sai khiến
Thể hiện chủ ngữ làm/sai khiến đối tượng nào đó làm gì đó
Một số động từ sai khiến và động từ bị động được kết hợp 이/히/리/기 giống nhau, nên được phân biệt tùy theo ngữ cảnh
Ví dụ:
+ 엄마가 아이를 깨웠어요 > mẹ đánh thức em bé
+ 검사를 해야 하니까 환자를 침대에 눕히세요 > tôi cần kiểm tra nên hãy để bệnh nhân nằm lên giường
Chú ý: Trong số động từ sai khiến và động từ bị động có một số từ giống nhau nên tùy theo bối cảnh sử dụng mà sẽ có sự khác nhau rõ rệt.
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc phân biệt và sử dụng điểm ngữ pháp này, hãy inbox ngay với chúng mình để giáo viên Kanata “gỡ rối” cho bạn nhé!
- A다면, Vㄴ/는다면, N(이)라면
Ngữ pháp giả định. Vế trước là điều kiện, vế sau là kết quả khi hành động ở vế trước được xảy ra. Tuy nhiên khả năng xảy ra là rất thấp
Có thể dùng để giả định với các tình huống không có khả năng từ ban đầu
Ví dụ:
+ 만약에 제가 부자라면 세계 여행을 다닐 거예요> nếu tôi giàu thì tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới
+ 그 사람은 나를 사랑한다면 정말 행복할 거예요 > nếu người đó yêu tôi thì chắc tôi sẽ hạnh phúc lắm
- 무엇이든지, 무슨 N(이)든지
Thể hiện dù lựa chọn cái gì cũng được, không xảy ra vấn đề gì
Nghĩa tiếng Việt: “bất kể N, bất cứ N,…”
Ví dụ:
+ 저는 한국 음식은 무엇이든지 잘 먹어요 > Tôi ăn được tất cả món Hàn Quốc (Bất cứ món ăn nào của Hàn tôi cũng ăn được)
+ 무슨 말이든지 해 봐 > Hãy nói bất kì điều gì
- V-았/었더니
Hành động vế sau xảy ra là do hành động phía trước đó.
Ví dụ: 약을 먹었더니 좀 좋아졌어요 > tôi đã uống thuốc rồi nên thấy tốt hơn rồi
Ngoài ra còn mang nghĩa khi chủ ngữ thực hiện hành động ở vế trước thì phát hiện ra điều gì đó ở mệnh đề sau
Ví dụ: 백화점에 갔더니 사람이 많았어요 > Tôi đến trung tâm thương mại thì thấy ở đó đông người lắm
- 얼마니 A(으)ㄴ/ V는지 모르다
Dùng để nhấn mạnh mức độ tình huống, trạng thái sự vật sự việc.
Ví dụ:
+ 김치가 우리 몸에 얼마나 좋은지 몰라요 > Kimchi thật sự rất tốt cho cơ thể chúng ta
+ 어제 등산 가서 얼마나 많이 걸었는지 몰라요 > Hôm qua tôi leo núi, bạn không biết tôi đã đi bộ nhiều như thế nào đâu (tôi thật sự đã đi bộ rất nhiều)
- A(으)ㄴ 모양이다/V는 모양이다/ N인 모양이다
Ngữ pháp phỏng đoán, suy đoán về điều gì sau khi chứng kiến, nghe qua tình huống
Nghĩa tiếng Việt: “chắc là, có lẽ,…”
Ví dụ:
+ A: 나나 씨는 오늘 학교에 안 왔어요 > Hôm nay Nana không đi học
+ B: 어제 몸이 안 좋다고 했는데 아픈 모양이에요 > Hôm qua cô ấy nói không khỏe nên chắc là bệnh rồi
- A/V 아/어야, N이어야/여야
Thể hiện vế trước là điều kiện tiên quyết để hành động vế sau có thể xảy ra
Nghĩa tiếng Việt: “Phải…thì mới”
Ví dụ:
+ 학생증이 있어야 도서관에 들어갈 수 있어요 > Phải có thẻ sinh viên thì mới vào thư viện được
+ 한국어를 할 줄 알아야 이 회사에 취직할 수 있어요 > Phải biết tiếng Hàn thì mới có thể xin vào công ty đó được
- A/V(으)ㄹ까 봐 (tiếng Hàn trung cấp)
Diễn tả sự lo lắng về việc gì đó có thể xảy ra. Thường kết hợp cùng 걱정이다, 걱정하다, 걱정이 되다
Nghĩa tiếng Việt: “sợ là, e là,…”
Ví dụ:
+ 준비는 열심히 했는데 실수 할까 봐 걱정이에요 > tôi đã chuẩn bị kỹ rồi nhưng vẫn sợ mắc lỗi
+비빔밥은 너무 매울까 봐 고추장을 조금만 넣었어요 > tôi sợ cơm trộn cay nên đã bỏ ít tương ớt
- A/V았/었어야 했는데
Diễn tả sự tiếc nuối, hối hận về việc gì đó đáng ra cần làm nhưng đã không làm
Nghĩa tiếng Việt: “đáng ra…”
Ví dụ:
+ 꼭 사야 하는 책이 다 팔리고 없어요. 미리 샀어야 했는데….> cuốn sách nhất định phải mua được bán hết rồi. Đáng ra tôi phải mua trước
+ 어제 보고서를 다 쓰고 퇴근했어야 했는데 죄송합니다 > Đáng ra hôm qua tôi phải làm xong báo cáo rồi tan làm, tôi xin lỗi
- V도록
Mệnh đề sau là phương hướng, nỗ lực nhằm thực hiện hành động ở mệnh đề trước
Nghĩa tiếng Việt: “để”
Ví dụ:
+ 비행기 시간에 늦지 않도록 일찍 출발해야 합니다 > chúng ta nên xuất phát sớm để không trễ giờ bay
+ 잘 들리도록 크게 말씀해 주세요 > Hãy nói lớn lên để nghe được rõ
- A/V았/었던
Diễn tả sự việc đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ. Hành động chỉ xảy ra 1 lần trong quá khứ, không mang tính thường xuyên
Ví dụ:
+ 졸업식 때 찍었던 사진을 봐요 > tôi nhìn lại bức hình từng chụp lúc lễ tốt nghiệp
+ 친했던 친구들이 지금은 다 외국에 살아요 > những người bạn tôi đã từng thân bây giờ sống ở nước ngoài hết rồi
- A아/어하다
Gắn vào gốc tính từ để biến tính từ thành động từ. Diễn tả cảm giác hoặc sự quan sát của người nói về hành động hoặc vẻ bề ngoài của ai, vật gì. Thường sử dụng với ngôi thứ ba
Ví dụ:
+ 수업이 어려워서 우리 친구는 힘들어해요 > vì tiết học khó nên bạn tôi mệt mỏi
+ 여친이 추워해서 제 코트를 벗어 줬어요 > thấy bạn gái lạnh nên tôi cởi áo khoác đưa cho bạn
- [A/V(으)면] A/V(으)ㄹ수록
Hành động vế sau có sự thay đổi theo tần suất lặp lại, nhắc lại của hành động vế trước
Kết hợp với A/V(으)면 để nhấn mạnh thêm mức độ
Nghĩa tiếng Việt: “càng…càng”
Ví dụ:
+ 한국어를 공부하면 공부할수록 재미있어요 > càng học càng nhiều tôi thấy tiếng Hàn càng thú vị
+ 잠이 많이 잘수록 더 피곤합니다 > bạn càng ngủ nhiều bạn càng mệt
- V게 하다
Thể hiện chủ ngữ làm cho ai đó phải thực hiện hành động nào đó.
Ngữ pháp còn thể hiện sự cho phép hoặc không cho phép ai đó làm gì.
Khi diễn tả nghĩa cấm đoán: 못 V게 하다
Ví dụ:
+ 엄마는 아이가 아이스크림을 못 먹게 합니다 > Mẹ không cho em bé ăn kem
+ 선생님은 학생들을 10분 동안 쉬게 하셨어요 > Giáo viên cho học sinh nghỉ 10 phút
- A/V(으)ㄹ걸요
Diễn tả sự phỏng đoán về việc mà người nói chưa chắc chắn. Thường được sử dụng trong văn nói, giữa những người thân thiết
Nghĩa tiếng Việt: “tôi đoán là..”
Ví dụ: 추석이니까 백화점에 사람이 많을걸요 > Bây giờ là trung thu nên tôi đoán ở trung tâm thương mại có nhiều người
- V는 길에 (tiếng Hàn trung cấp)
Diễn tả khi người nói thực hiện hành động nào đó trong quá trình di chuyển
Kết hợp với các động từ mang nghĩa di chuyển
Nghĩa tiếng Việt: “trên đường đi đâu”
Ví dụ: 집에 오는 길에 밥을 사요 > tôi mua cơm trên đường về nhà
- N만 하다
Mang ý nghĩa so sánh sự vật, sự việc có số lượng, kích thước, mức độ ngang nhau
Nghĩa tiếng Việt: “như, bằng, giống”
Ví dụ:
+ 동생도 저만 해요. 키가 별로 크지 않아요 > Em tôi giống tôi. Cũng không cao lắm
+ 저 개가 송아지만 하네요 > con chó kia to như con bê
- V(으)ㄹ 만하다
Diễn tả hành động nào đó có giá trị để làm. Chủ yếu sử dụng để giới thiệu, gợi ý cho người khác
Nghĩa tiếng Việt: “đáng để làm gì, có giá trị làm gì”
Ví dụ:
+ 제주도는 구경거리가 많아서 한 번 가 볼 만해요 > Đảo Jeju có nhiều cảnh đẹp nên đáng để đi thử 1 lần
+ 나나 씨는 믿을 만한 사람이에요 > Nana là người đáng tin cậy
- V고 보니
Diễn tả sau khi người nói hoàn thành hành động nào đó thì phát hiện thông tin mới hay điều gi trái ngược với suy nghĩ trước đó.
Ví dụ:
+ 이 신발을 신고 보니 동생의 신발이었어요 > sau khi mang tôi nhận ra đó là dép của em tôi
+ 이 옷을 사고 보니 작년 상품이었어요 > sau khi mua cái áo đó tôi mới biết nó là mẫu cũ năm ngoái
- A(으)ㄴ/ V는 척하다
Diễn tả hành động của chủ ngữ giả vờ làm gì đó trái với sự thật
Nghĩa tiếng Việt: “giả vờ”
Ví dụ:
+ 얘기하다가 왜 갑자기 자는 척해요? > sao đang nói chuyện mà bạn giả vờ ngủ vậy?
+ 많은 사람들이 보고 있어서 아프지 않은 척했어요 > vì có nhiều người nhìn quá nên tôi đã giả vờ là không đau
- A/V다니요/ N(이)라니요
Cấu trúc lặp lại lời nói của đối phương để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không tin của người nói
Ví dụ:
+ A: 저는 매운 김치를 못 먹어요 > tôi không ăn kim chi cay được
B: 김치를 못 먹다니요? > bạn không ăn được kim chi cay á?
- A다니까요/ Vㄴ/는다니까요/ N(이)라니까요 (tiếng Hàn trung cấp)
Xác nhận lại nội dung đã nói trước đó và nhấn mạnh lời của mình
Nghĩa tiếng Việt: “đã nói là, đã nói rằng”
Ví dụ: 저는 나중에 먹는다니까요 > Tôi đã nói là tôi ăn sau rồi
- V고 말다
Diễn tả cảm giác tiếc nuối vì một việc nào đó đã xảy ra ngoài ý muốn
Nghĩa tiếng Việt: “cuối cùng thì, kết cuộc thì…”
Ví dụ: 오늘 중요한 회의가 있었는데 지각하고 말았어요 > hôm nay có cuộc họp qua trọng vậy mà cuối cùng tôi lại đến trễ
- A다면서(요)?/Vㄴ/는다면서(요)?
Dùng để hỏi, xác nhận lại thông tin nào đó mà người nói đã biết hoặc nghe ở đâu đó rồi nhưng chưa chắc chắn
Nghĩa tiếng Việt: “bạn nói là…phải không?, nghe nói là…phải không”
Ví dụ: 요즘 설악산이 정말 아름답다면서요? > nghe nói gần đây núi Seorak đẹp lắm đúng không?
- V다 보면
Diễn tả hành động vế trước liên tục xảy ra và dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau
Nghĩa tiếng Việt: “Cứ…thì”
Ví dụ: 자주 이야기하다 보면 친해질 수 있을 거예요 > Cứ thường xuyên nói chuyện thì sẽ thân hơn thôi
Tổng Hợp 125 Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp
Ngoài việc tổng hợp các điểm ngữ pháp trung cấp. Kanata cũng đã biên soạn các bài viết về ngữ pháp tiếng Hàn liên quan đến Topik II. Sắp xếp theo các chủ đề khác nhau để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi một cách tốt nhất.

Học tiếng Hàn trung cấp căn bản hiệu quả ở đâu?
Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.
Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
Hãy luyện tập các chữ cái tiếng Hàn trung cấp này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công!




