Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn

Phó từ trong Tiếng Hàn là một phần quan trọng của ngôn ngữ, giúp bổ trợ, làm đa dạng và làm cho giao tiếp hiệu quả hơn. Việc nắm vững các loại hình phó từ và biết cách sử dụng chúng là một phần quan trọng của việc học và sử dụng Tiếng Hàn một cách thành thạo. Dưới đây, Kanata đã tổng hợp những Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn giúp bạn mở rộng thêm vốn từ của mình. Cùng bắt đầu nhé!

Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn

Phó từ là gì? Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn

Phó từ là những từ chủ yếu đứng trước động từ, tính từ, trạng từ hay đứng ở đầu câu để bổ nghĩa cho những từ hay câu đó. Cũng có nghĩa là phó từ là những từ phụ đứng trước động từ, tình từ, trạng ngữ hoặc đầu câu để làm cho ý nghĩa của những từ và câu ấy rõ ràng, cụ thể hơn.

Phó từ chỉ thời gian là những phụ từ dùng để thể hiện ý nghĩa thời: đã, đang, sẽ, vừa, mới, sắp, từng. Điểm đặc biệt của các phó từ nhóm này là chúng không chỉ được dùng để thể hiện thời tuyệt đối mà còn có thể dùng để thể hiện thời tương đối.

30 Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn

언제 (eon-je) – Khi nào

Ví dụ: 언제 출발해요? (Khi nào bạn xuất phát?)

 

지금 (ji-geum) – Bây giờ

Ví dụ: 지금 뭐 해요? (Bây giờ bạn đang làm gì?)

 

아직 (a-jik) – Vẫn còn, chưa

Ví dụ: 아직 먹고 싶어요 (Tôi vẫn chưa muốn ăn).

 

이미 (i-mi) – Đã

Ví dụ: 이미 왔어요 (Tôi đã đến rồi).

 

이제 (i-je) – Giờ đây

Ví dụ: 이제 갈게요 (Bây giờ tôi sẽ đi).

 

항상 (hang-sang) – Luôn luôn

Ví dụ: 그는 항상 웃어요 (Anh ấy luôn luôn cười).

 

가끔 (ga-kkeom) – Thỉnh thoảng

Ví dụ: 가끔 한국 음식을 먹어요 (Thỉnh thoảng tôi ăn đồ ăn Hàn Quốc).

 

자주 (ja-ju) – Thường xuyên

Ví dụ: 저는 자주 영화를 봐요 (Tôi thường xem phim).

 

한동안 (han-dong-an) – Một thời gian dài

Ví dụ: 한동안 안 보여서 걱정했어 (Tôi lo lắng vì không gặp anh ấy một thời gian dài).

 

어제 (eo-je) – Hôm qua

Ví dụ: 어제 뭐 했어요? (Hôm qua bạn đã làm gì?)

 

내일 (nae-il) – Ngày mai

Ví dụ: 내일 미팅이 있어요 (Ngày mai có cuộc họp).

Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn

오늘 (o-neul) – Hôm nay

Ví dụ: 오늘은 날씨가 좋아요 (Hôm nay thời tiết đẹp).

 

이번 주 (i-beon ju) – Tuần này

Ví dụ: 이번 주에 생일 파티를 하려고 해요 (Tôi dự định tổ chức bữa tiệc sinh nhật vào tuần này).

 

다음 주 (da-eum ju) – Tuần sau

Ví dụ: 다음 주에 휴가를 갈 거에요 (Tôi sẽ đi nghỉ vào tuần sau).

 

이번 달 (i-beon dal) – Tháng này

Ví dụ: 이번 달에 졸업식이 있어요 (Có buổi lễ tốt nghiệp vào tháng này).

 

다음 달 (da-eum dal) – Tháng sau

Ví dụ: 다음 달에 여행을 갈 거에요 (Tôi sẽ đi du lịch vào tháng sau).

 

작년 (jak-nyeon) – Năm ngoái

Ví dụ: 작년에 서울에 갔어요 (Tôi đã đi Seoul năm ngoái).

 

내년 (nae-nyeon) – Năm sau

Ví dụ: 내년에 결혼식을 열 거에요 (Tôi sẽ tổ chức đám cưới vào năm sau).

 

올해 (ol-hae) – Năm nay

Ví dụ: 올해는 새로운 시작이에요 (Năm nay là một khởi đầu mới).

 

지난 주 (ji-nan ju) – Tuần trước

Ví dụ: 지난 주에 친구를 만났어요 (Tuần trước tôi gặp bạn).

 

다음 주말 (da-eum ju-mal) – Cuối tuần tới

Ví dụ: 다음 주말에 여행을 갈 거에요 (Tôi sẽ đi du lịch cuối tuần tới).

 

저번 달 (jeo-beon dal) – Tháng trước

Ví dụ: 저번 달에 일본에 갔어요 (Tôi đã đi Nhật Bản tháng trước).

 

한 시간 전 (han shi-gan jeon) – Một giờ trước

Ví dụ: 한 시간 전에 먹었어요 (Tôi ăn cách đây một giờ).

 

이따금 (i-tta-geum) – Thỉnh thoảng

Ví dụ: 이따금 친구들과 만나요 (Tôi thỉnh thoảng gặp bạn bè).

 

종종 (jong-jong) – Thường xuyên

Ví dụ: 종종 운동을 해요 (Tôi thường xuyên tập thể dục).

 

바로 (ba-ro) – Ngay lập tức

Ví dụ: 바로 와주세요 (Hãy đến ngay lập tức).

 

언제나 (eon-je-na) – Luôn luôn

Ví dụ: 언제나 최선을 다해요 (Tôi luôn luôn cố gắng hết mình).

 

계속 (gye-sok) – Liên tục

Ví dụ: 비가 계속 와요 (Mưa liên tục).

 

절대 (jeol-dae) – Tuyệt đối

Ví dụ: 절대 놀라지 마세요 (Đừng bao giờ sợ).

 

당장 (dang-jang) – Ngay bây giờ

Ví dụ: 당장 가요 (Hãy đi ngay bây giờ).

Trên đây là bài viết tổng hợp 30 phó từ tiếng Hàn chỉ thời gian mà Kanata tổng hợp và gửi đến cho bạn. Hi vọng rằng bài viết thực sự hữu ích và hỗ trợ cho bạn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm nhiều từ vựng cũng như các lộ trình học tập-thi cử tại website chính thức của Kanata. Chúc bạn học tốt!

Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn

Học từ vựng tiếng Hàn căn bản hiệu quả ở đâu?

Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.

Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu

Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.

Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata

Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công! 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *