Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Những câu giao tiếng bằng tiếng Hàn cơ bản

Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng, mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống. Đặc biệt, khi bạn bắt đầu học một ngôn ngữ mới, việc nắm vững và cải thiện khả năng giao tiếp trở thành mục tiêu quan trọng. Trung tâm Hàn ngữ Kanata đã tổng hợp các câu tiếng Hàn cơ bản để giúp bạn tự tin trong việc trò chuyện với người bản xứ bằng những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản.

Những câu giao tiếng bằng tiếng Hàn cơ bản đời sống

1. Những câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề Chào hỏi, làm quen

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn về chào hỏi hằng ngày và nghĩa tiếng Việt tương ứng:

안녕하십니까?

 – Xin chào (dạng trang trọng)

 

안녕하세요? 

– Xin chào (dạng thân mật)

 

안녕! 

– Xin chào (chào bạn bè, người nhỏ hơn)

 

안녕히 가세요. 

– Tạm biệt (người ở lại chào người đi)

 

안녕히 계세요.

 – Tạm biệt (người đi chào người ở lại)

 

감사합니다 / 고맙습니다.

 – Cảm ơn (dùng trong trường hợp lịch sự, với người lớn hơn)

 

고마워요. 

– Cảm ơn (dùng với những người thân thiết, nhỏ tuổi hơn)

 

죄송합니다 / 미안합니다.

 – Xin lỗi (dạng trang trọng)

 

죄송해요 / 미안해요.

 – Xin lỗi (dạng thân mật)

실례합니다.

 – Xin lỗi khi làm phiền ai đó (hỏi giờ, chỉ đường)

 

괜찮아요.

 – Không sao đâu ạ.

 

만나서 반갑습니다.

 – Rất vui được gặp bạn!

 

처음 뵙겠습니다.

 – Hân hạnh được gặp lần đầu!

 

이름이 뭐예요? 

– Tên của bạn là gì?

 

성함이 어떻게 되세요?

 – Quý danh (họ tên) của ngài là gì?

 

제 이름은 …….이에요 / 예요.

 – Tên tôi là …….

 

몇 살이에요? 

– Bạn bao nhiêu tuổi?

 

올해 20 (스물두) 살이에요. 

– Năm nay tôi 20 tuổi.

 

어디에서 왔어요?

 – Bạn đến từ đâu?

 

저는 …….에서 왔어요.

 – Tôi đến từ…….

 

어디에 살아요? / 집이 어디예요? 

– Bạn sống ở đâu? / Nhà của bạn ở đâu?

 

…….에 살아요. 

– Tôi sống ở …….

2. Những câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề Thông tin liên lạc – những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn về thông tin liên lạc và nghĩa tiếng Việt tương ứng:

이메일 주소 / 전화번호가 어떻게 되세요?

Nghĩa tiếng Việt: Email / số điện thoại của bạn là gì?

 

이메일 주소 / 전화번호 좀 알려 주세요.

Nghĩa tiếng Việt: Cho tôi biết email / số điện thoại của bạn nhé!

 

이메일 주소 / 전화번호 좀 알 수 있을까요?

Nghĩa tiếng Việt: Có thể cho tôi biết email / số điện thoại của bạn không?

 

제 이메일 주소는 …….이에요 / 예요.

Nghĩa tiếng Việt: Email của tôi là …….

 

제 전화번호는 010-2799-7233이에요.

Nghĩa tiếng Việt: Số điện thoại của tôi là 010-2799-7233.

 

주소가 어떻게 되세요?

Nghĩa tiếng Việt: Địa chỉ của bạn là gì?

 

주소는 …….이에요 / 예요.

Nghĩa tiếng Việt: Địa chỉ của tôi là …….

3. Những câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề Gọi điện thoại – những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn về gọi điện thoại và nghĩa tiếng Việt tương ứng:

여보세요?

Alo?

 

잠깐만 기다리세요.

Xin hãy đợi một lát.

 

전화 잘몾 거셨어요.

Bạn gọi nhầm số rồi ạ.

 

…….씨 휴대폰이지요?

Đây có phải là điện thoại của ……. không ạ?

 

…….씨 좀 바꿔 주시겠어요?

Có thể chuyển máy cho ……. được không ạ?

 

…….씨가 지금 안 계세요.

Bây giờ ……. đang không có ở đây.

 

메시지를 남기시겠어요?

Bạn có muốn để lại lời nhắn không ạ?

 

지금 …….씨가 자리에 안 계신데 메모 남겨 그릴까요?

Bây giờ …….. không có ở đây, bạn có muốn để lại ghi chú gì không?

 

좀 더 크게 말씀해 주시겠어요?

Bạn có thể nói to lên một chút được không ạ?

 

다시 말씀해 주시겠어요?

Xin hãy nói lại lần nữa.

 

나중에 걸겠어요.

Tôi sẽ gọi lại sau.

4. Những câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề Hỏi đường – những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn về Hỏi đường và nghĩa tiếng Việt tương ứng:

실례지만 …….이/가 어디예요?

Xin cho hỏi ……. ở đâu vậy ạ?

 

사거리에서 왼쪽으로 가세요.

Rẽ trái ở ngã tư nhé!

조금 가면 왼쪽 / 오른쪽에 …….이/가 보일 거예요.

Đi thêm xíu nữa bạn sẽ thấy ……. nằm phía bên tay trái / phải.

 

똑바로 가세요.

Đi thẳng nhé!

 

왼쪽 / 오른쪽으로 가세요.

Rẽ trái / phải nhé!

 

공항 어디예요?

Xin hỏi đây là sân bay ạ?

 

이 자리 비어 있어요?

Chỗ này còn trống không ạ?

 

가방을 어디에 둬야 해요?

Tôi nên để túi ở đâu ạ?

 

길을 잃었어요.

Tôi đã lạc đường.

 

저기, 도와주세요!

Xin lỗi, hãy giúp tôi với!

5. Những câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề Mua sắm – những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn về Mua sắm và nghĩa tiếng Việt tương ứng:

어서 오십시오 / 어서 오세요.

 – Xin mời vào!

 

뭐 도와 드릴까요? 

– Tôi có thể giúp gì được ạ?

 

뭐 찾으세요? 

– Bạn muốn tìm gì ạ?

 

…….을/를 찾고 있어요. 

– Tôi đang tìm …….

 

……. 좀 보려고요.

 – Tôi định xem …….

 

이 옷은 M 사이즈 있어요? 

– Cái áo này có size M không?

 

이 운동화 270 있어요?

 – Đôi giày thể thao này có số 270 không?

 

더 큰 거 / 작은 거 있어요?

 – Có cái lớn / nhỏ hơn không ạ?

 

이것은 다른 색이 없어요?

 – Cái này không có màu khác ạ?

 

있어요 / 없어요.

 – Có / không có.

 

한번 입어 봐도 돼요? / 한번 신어 봐도 돼요?

 – Tôi có thể mặc thử không? / Tôi có thể mang thử không?

 

탈의실이 어디예요?

 – Phòng thử đồ ở đâu vậy ạ?

 

이거 하나 주세요

. – Lấy tôi một cái này nhé!

 

얼마예요? 

– Bao nhiêu tiền ạ?

 

좀 깎아 주세요.

 – Giảm giá cho tôi với nhé!

 

할인 프로그램이 있어요?

 – Có chương trình giảm giá khuyến mãi không ạ?

 

신용카드로 계산할게요. / 현금으로 계산할게요

 – Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ / Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt.

 

다음에 다시 올게요

 – Lần sau tôi sẽ ghé lại.

 

좀 더 보고 올게요. 

– Tôi xem thêm một lát rồi quay lại sau.

6. Những câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề Gọi món trong nhà hàng – những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn về gọi món trong nhà hàng và nghĩa tiếng Việt tương ứng:

주문하시겠습니까? / 주문하시겠어요?

Quý khách gọi món nhé?

 

……. 주세요.

Lấy cho tôi …….

 

뭐 먹고 싶어요?

Bạn muốn ăn gì?

 

저는 …….을/를 먹고 싶어요.

Tôi muốn ăn …….

 

음료 주문하시겠어요? / 뭐 마시고 싶어요?

Bạn gọi đồ uống nhé? / Bạn muốn uống gì?

 

이 집에서 뭐가 가장 맛있어요?

Ở đây món gì ngon nhất ạ?

 

여기요!

Ở đây ạ! (Gọi phục vụ)

 

물 좀 주세요.

Cho tôi nước lọc nhé!

 

반찬 좀 더 주세요.

Cho tôi xin thêm banchan nhé!

 

안 맵게 해 주세요.

Làm cho tôi (phần ăn) không cay ạ.

 

포장해 주세요.

Gói lại cho tôi nhé!

 

계산해 주세요.

Tính tiền cho tôi ạ.

7. Những câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề Sở thích – những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn về sở thích và nghĩa tiếng Việt tương ứng:

취미가 뭐예요? 

– Sở thích của bạn là gì?

 

체 취미는 …….이에요 / 예요.

 – Sở thích của tôi là …….

 

특별한 취미는 없지만 …….을/를 좋아해요. 

– Cũng không có sở thích gì đặc biệt nhưng tôi khá thích …….

 

주말에 뭐 자주 해요?

 – Bạn thường làm gì vào cuối tuần?

 

저는 운동을 자주 해요 

– Tôi thường tập thể dục / chơi thể thao.

 

무슨 운동을 좋아해요?

 – Bạn thích môn thể thao nào?

 

저는 …….을/를 좋아해요 

– Tôi thích …….

 

어떤 영화 / 음악 / 책 / 게임을 좋아해요? 

– Bạn thích (thể loại) phim / nhạc / sách / game nào?

 

…….을/를 좋아해요 / 별로 안 좋아해요.

 – Tôi thích / không thích …….

8. Những câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản về chủ đề Bệnh viện – những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn về bệnh viện và nghĩa tiếng Việt tương ứng:

 

어디가 아파요?  

Bạn bị đau ở đâu?

 

…….이/가 아파요.

Tôi bị đau …….

 

언제부터 아팠어요?

Bạn bị đau từ khi nào?

 

어제부터요 / 어젯밤부터요.

Từ ngày hôm qua / từ đêm hôm qua ạ.

 

지금은 어때요?

Bây giờ cảm thấy thế nào?

 

약 먹고 푹 쉬세요.

Hãy uống thuốc và nghỉ ngơi nhé!

 

Trên đây là một bài viết tổng hợp về những mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp cơ bản, mà người Hàn thường sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp và dễ dàng thích nghi với văn hóa và môi trường mới tại Hàn Quốc.

 

Trong quá trình học tiếng Hàn giao tiếp, bạn cũng có thể khám phá thêm về từ vựng và ngữ pháp qua các bài tổng hợp với đa dạng chủ đề tại chuyên mục “Từ vựng – Ngữ pháp” trên trang web của Kanata. Đây không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc, mà còn là một tài liệu hữu ích giúp bạn tiến bộ trong việc học tiếng Hàn.

 

Hãy nhớ rằng Kanata không chỉ cung cấp thông tin về việc học tiếng Hàn, mà còn tổ chức các lớp học tiếng Hàn cho du học sinh và người lao động xuất khẩu. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc học tiếng Hàn và du học tại Hàn Quốc, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ của Kanata sẽ luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn một cách chi tiết và nhiệt tình nhất. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Hàn và trải nghiệm cuộc sống tại Hàn Quốc!

giao-vien-3

Học giao tiếp bằng tiếng Hàn và những câu giao tiếng bằng tiếng hàn cơ bản căn bản hiệu quả ở đâu?

Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.

Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *