Kỳ tháng 12/2026 (kỳ mùa đông) là kỳ nhập học cuối cùng trong năm của hệ học tiếng Hàn, visa D-4-1. K-Edu tổng hợp lịch nộp đơn của các trường đại học, cao đẳng Hàn Quốc đã công bố lịch cụ thể: ngày mở đơn, hạn nhận đơn, ngày trả kết quả, ngày khai giảng, ngày nhập học cuối cùng và số ngày còn lại.
Lịch được đối chiếu với thông báo của từng trường; ngày xác minh gần nhất ghi ngay trên bảng. Cột Ngày còn lại tự cập nhật mỗi ngày theo giờ Việt Nam.
Số ngày còn lại tính đến hôm nay, 21/10/2026 (giờ Việt Nam). Trường hết hạn sẽ tự chuyển xuống bảng bên dưới. Lịch được xác minh gần nhất ngày 17/10/2026.
Các trường còn nhận hồ sơ
| Trường | Địa phương | Ngày mở đơn | Hạn nhận đơn | Ngày còn lại | Ngày trả kết quả | Ngày khai giảng | Ngày nhập học cuối cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sogang University (서강대학교) | Seoul | 10/09/2026 | 22/10/2026 | Còn 1 ngày | — | 03/12/2026 | — | |
| Sangmyung University (상명대학교) | Seoul | — | 23/10/2026 | Còn 2 ngày | — | 07/12/2026 | — | Cơ sở Seoul |
| Catholic Sangji College (가톨릭상지대학교) | Gyeongbuk | 24/08/2026 | 30/10/2026 | Còn 9 ngày | — | 07/12/2026 | — | Khai giảng dự kiến; kết quả trường báo riêng |
| Chunnam Techno University (전남과학대학교) | Jeonnam | 01/09/2026 | 30/10/2026 | Còn 9 ngày | — | 14/12/2026 | — | Khóa tiếng Hàn; hạn tuyển và đóng phí 30/10; phỏng vấn tại nước của thí sinh; học 14/12/2026–18/02/2027 |
| Gachon University (가천대학교) | Gyeonggi | 07/09/2026 | 30/10/2026 | Còn 9 ngày | — | 07/12/2026 | — | Nộp online qua Jinhak Apply, đến 17:00 giờ Hàn Quốc |
| Kyung Hee University (경희대학교) | Seoul | 07/09/2026 | 30/10/2026 | Còn 9 ngày | — | 14/12/2026 | — | Cơ sở Seoul |
| Daelim University College (대림대학교) | Gyeonggi | — | 13/11/2026 | Còn 23 ngày | — | 28/12/2026 | — | Học viên mới khai giảng 28/12/2026 (học viên đang học: 14/12), kết thúc 18/02/2027 |
| Bucheon University (부천대학교) | Gyeonggi | 07/09/2026 | 13/11/2026 | Còn 23 ngày | — | 07/12/2026 | — | Hạn nộp hồ sơ và đóng học phí; có thể đóng sớm khi đủ chỉ tiêu |
| Dongguk University (동국대학교) | Seoul | 21/09/2026 | 15/11/2026 | Còn 25 ngày | — | 14/12/2026 | — | Hạn cho người xin visa D-4 |
Các trường trong danh sách đều đã hết hạn nộp đơn kỳ tháng 12/2026. Liên hệ K-Edu để chọn trường còn nhận hồ sơ hoặc chuẩn bị cho kỳ tháng 3/2027.
Các trường đã hết hạn nộp đơn
Để bạn tham khảo khi chọn trường cho kỳ sau. Kỳ tiếp theo của hệ D4-1 là tháng 3/2027.
| Trường | Địa phương | Ngày mở đơn | Hạn nhận đơn | Ngày còn lại | Ngày trả kết quả | Ngày khai giảng | Ngày nhập học cuối cùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yeungnam University (영남대학교) | Gyeongbuk | — | 19/10/2026 | Đã hết hạn | — | 01/12/2026 | — | Hạn cho người nộp từ nước ngoài |
| Hankuk University of Foreign Studies (한국외국어대학교) | Seoul | 01/09/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | — | 01/12/2026 | — | Hạn cho ứng viên Việt Nam (các nước khác: 30/10) |
| Myongji University (명지대학교) | Seoul | 01/10/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | 21/10/2026 | 07/12/2026 | — | Đợt 2; Hồ sơ gốc phải đến trường trước hạn; hạn nhập cảnh là ngày thứ 13 sau khai giảng |
| Yonsei University (연세대학교) | Seoul | 07/09/2026 | 16/10/2026 | Đã hết hạn | — | 01/12/2026 | — | Đến 17:00 giờ Hàn Quốc; hồ sơ gốc phải đến trường trước hạn; đóng học phí trước 23/10 |
| Hanyang Women's University (한양여자대학교) | Seoul | 10/09/2026 | 15/10/2026 | Đã hết hạn | — | 07/12/2026 | — | Khóa tiếng Hàn; học 07/12/2026–18/02/2027, thi xếp lớp 04/12 |
| Korea University (고려대학교) | Seoul | 07/09/2026 | 28/10/2026 | Đã hết hạn | — | 11/12/2026 | — | Hồ sơ gốc D-4 phải đến trường trước hạn 2 tuần (khoảng 14/10) |
| The Catholic University of Korea (가톨릭대학교) | Gyeonggi | 01/08/2026 | 14/10/2026 | Đã hết hạn | 18/10/2026 | 07/12/2026 | — | Kết quả báo theo từng hồ sơ, muộn nhất 18/10 |
| Ewha Womans University (이화여자대학교) | Seoul | 07/09/2026 | 27/10/2026 | Đã hết hạn | — | 01/12/2026 | — | Hồ sơ gốc D-4 phải đến trường trước hạn 2 tuần (khoảng 13/10) |
| Dong-ah Institute of Media and Arts (동아방송예술대학교) | Gyeonggi | — | 10/10/2026 | Đã hết hạn | — | 07/12/2026 | — | Khóa 10 tuần, học 07/12/2026–18/02/2027 |
| Chung-Ang University (중앙대학교) | Seoul | 31/08/2026 | 09/10/2026 | Đã hết hạn | — | 07/12/2026 | — | Hạn cho ứng viên Việt Nam; phải nhập cảnh trước ngày khai giảng |
| Dankook University (단국대학교) | Gyeonggi | 07/09/2026 | 09/10/2026 | Đã hết hạn | — | 01/12/2026 | — | |
| Hoseo University (호서대학교) | Chungnam | 03/08/2026 | 09/10/2026 | Đã hết hạn | 21/09/2026 | 23/11/2026 | 20/11/2026 | Thông báo trúng tuyển từ 21/09; hoàn tất visa và nhập cảnh trước 20/11 |
| Sunlin University (선린대학교) | Gyeongbuk | 21/09/2026 | 09/10/2026 | Đã hết hạn | 16/10/2026 | 14/12/2026 | — | Kết quả báo trước 16/10; cấp giấy nhập học 19–27/10; học đến 06/02/2027 |
| Yong-in Arts & Science University (용인예술과학대학교) | Gyeonggi | — | 09/10/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | Nộp bản scan hồ sơ qua email của trung tâm, gửi bản gốc sau; kỳ này không nhận học viên nam (ký túc xá đang xây) |
| University of Seoul (서울시립대학교) | Seoul | 08/09/2026 | 06/10/2026 | Đã hết hạn | — | 26/11/2026 | — | Hạn cho ứng viên Việt Nam |
| Dong-A University (동아대학교) | Busan | 17/08/2026 | 02/10/2026 | Đã hết hạn | — | 30/11/2026 | — | |
| Sungshin Women's University (성신여자대학교) | Seoul | 21/09/2026 | 02/10/2026 | Đã hết hạn | 19/10/2026 | 07/12/2026 | — | |
| Sungkyunkwan University (성균관대학교) | Seoul | 07/09/2026 | 01/10/2026 | Đã hết hạn | — | 02/12/2026 | — | Hạn cho ứng viên Việt Nam |
| Kyungbok University (경복대학교) | Gyeonggi | — | 30/09/2026 | Đã hết hạn | — | 01/12/2026 | — | Học 01/12/2026–12/02/2027 |
| Myongji University (명지대학교) | Seoul | 04/09/2026 | 30/09/2026 | Đã hết hạn | 07/10/2026 | 07/12/2026 | — | Đợt 1; Hồ sơ gốc phải đến trường trước hạn; hạn nhập cảnh là ngày thứ 13 sau khai giảng |
| Tongmyong University (동명대학교) | Busan | 15/09/2026 | 30/09/2026 | Đã hết hạn | 12/10/2026 | 01/12/2026 | — | Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện, không nhận qua email; phỏng vấn 06–08/10; học 01/12/2026–09/02/2027 |
| Woosong University (우송대학교) | Daejeon | 01/09/2026 | 30/09/2026 | Đã hết hạn | — | 01/12/2026 | — | |
| Changwon National University (국립창원대학교) | Gyeongnam | — | 29/09/2026 | Đã hết hạn | — | 01/12/2026 | — | Lịch dự kiến, cho người nộp từ nước ngoài |
| Jeonbuk National University (전북대학교) | Jeonbuk | — | 29/09/2026 | Đã hết hạn | 12/10/2026 | 01/12/2026 | — | Đợt bổ sung; Nhận hồ sơ liên tục từ 31/08; hồ sơ sau 11/09 xét ở đợt bổ sung |
| Baekseok University (백석대학교) | Chungnam | 31/08/2026 | 25/09/2026 | Đã hết hạn | 09/10/2026 | 30/11/2026 | — | |
| Kunsan National University (국립군산대학교) | Jeonbuk | 14/09/2026 | 25/09/2026 | Đã hết hạn | 19/10/2026 | 07/12/2026 | — | Kết quả dự kiến, chỉ báo người trúng tuyển; hồ sơ gốc phải đến trường chậm nhất ngày 08/10/2026 |
| Ajou University (아주대학교) | Gyeonggi | 10/08/2026 | 23/09/2026 | Đã hết hạn | — | — | — | |
| Seoul National University (서울대학교) | Seoul | 03/08/2026 | 22/09/2026 | Đã hết hạn | 12/10/2026 | 07/12/2026 | — | Kết quả báo qua email lúc 17:00 |
| Chonnam National University (전남대학교) | Gwangju | — | 11/09/2026 | Đã hết hạn | — | 25/11/2026 | — | Cơ sở Gwangju; Người xin visa D-4 |
| Jeonbuk National University (전북대학교) | Jeonbuk | 31/08/2026 | 11/09/2026 | Đã hết hạn | 23/09/2026 | 01/12/2026 | — | Đợt 1 |
| Woosong College (우송정보대학) | Daejeon | 31/08/2026 | 11/09/2026 | Đã hết hạn | — | 25/11/2026 | — | |
| Hansung University (한성대학교) | Seoul | 24/08/2026 | 10/09/2026 | Đã hết hạn | 28/09/2026 | 01/12/2026 | — | Ứng viên Việt Nam cần liên hệ trường trước khi nộp; kết quả và đóng học phí 28/09–04/10 |
| Gyeongsang National University (경상국립대학교) | Gyeongnam | — | 09/09/2026 | Đã hết hạn | — | 23/11/2026 | — | Cho người xin visa D-4 từ nước ngoài |
“—”: trường chưa công bố mốc này.
Kỳ tháng 3/2027: các trường chưa rõ lịch (34 trường)
Các trường dưới đây chưa có ngày nhận hồ sơ chính thức cho khóa tiếng Hàn kỳ tháng 3/2027. K-Edu đang theo dõi thông báo của từng trường và sẽ cập nhật ngay khi có lịch.
- Ajou Motor College 아주자동차대학교 · Chungnam
- Baekseok Culture University 백석문화대학교 · Chungnam
- Busan Institute of Science and Technology 부산과학기술대학교 · Busan
- Daewon University College 대원대학교 · Chungbuk
- Dong Seoul University 동서울대학교 · Gyeonggi
- Dong-eui Institute of Technology 동의과학대학교 · Busan
- Dongyang Mirae University 동양미래대학교 · Seoul
- Gangneung Yeongdong University 강릉영동대학교 · Gangwon
- Gangwon State University 강원도립대학교 · Gangwon
- Gimhae University 김해대학교 · Gyeongnam
- Hanshin University 한신대학교 · Gyeonggi
- Honam University 호남대학교 · Gwangju
- Howon University 호원대학교 · Jeonbuk
- Induk University 인덕대학교 · Seoul
- Jeonju Kijeon College 전주기전대학 · Jeonbuk
- Jeonju Vision College 전주비전대학교 · Jeonbuk
- Joongbu University 중부대학교 · Chungnam
- Jungwon University 중원대학교 · Chungbuk
- Kimpo University 김포대학교 · Gyeonggi
- Korea Nazarene University 나사렛대학교 · Chungnam
- Korean Bible University 한국성서대학교 · Seoul
- Kosin University 고신대학교 · Busan
- Kwangju Women's University 광주여자대학교 · Gwangju
- Kwangshin University 광신대학교 · Gwangju
- Kyungbuk College 경북전문대학교 · Gyeongbuk
- Kyungwoon University 경운대학교 · Gyeongbuk
- Masan University 마산대학교 · Gyeongnam
- Munkyung College 문경대학교 · Gyeongbuk
- Shinsung University 신성대학교 · Chungnam
- Songho University 송호대학교 · Gangwon
- Suncheon Jeil College 순천제일대학교 · Jeonnam
- Yeonsung University 연성대학교 · Gyeonggi
- Youngsan University 영산대학교 · Gyeongnam
- Yuhan University 유한대학교 · Gyeonggi
Lưu ý trước khi nộp hồ sơ
- Hạn nhận đơn là hạn của trường, tính theo giờ Hàn Quốc (nhanh hơn giờ Việt Nam 2 tiếng). Nhiều trường yêu cầu hồ sơ gốc gửi bưu điện phải đến trường trước hạn, nên hãy chuẩn bị sớm ít nhất 1–2 tuần.
- Trường nào quy định hồ sơ gốc phải đến sớm hơn hạn nhận đơn (như Korea University, Ewha Womans University), số ngày còn lại được tính theo hạn sớm hơn đó.
- Một số trường đặt hạn riêng, sớm hơn cho ứng viên Việt Nam, như Hankuk University of Foreign Studies, Chung-Ang, Sungkyunkwan và University of Seoul. Bảng ghi hạn áp dụng cho người Việt Nam.
- Ngày trả kết quả, ngày khai giảng và ngày nhập học cuối cùng chỉ được ghi khi trường công bố; “—” nghĩa là trường chưa công bố mốc đó.
- Trường có thể đóng đơn sớm khi đủ chỉ tiêu hoặc thay đổi lịch. Hãy xác nhận lại với K-Edu trước khi nộp.
- University of Ulsan (울산대학교) thông báo kỳ mùa đông 2026 chỉ nhận người đang có visa lưu trú tại Hàn Quốc, không nhận hồ sơ xin visa D-4 từ nước ngoài.
- Bảng chỉ gồm các trường đã công bố ngày cụ thể trên trang chính thức hoặc gửi lịch trực tiếp cho K-Edu. Nếu trường bạn quan tâm chưa có trong bảng, K-Edu sẽ kiểm tra trực tiếp với trường.
Cần K-Edu kiểm tra lịch hoặc hỗ trợ nộp hồ sơ?
Gửi K-Edu tên trường, chương trình và kỳ dự kiến để được kiểm tra lịch và chuẩn bị hồ sơ đúng hạn: nhắn Zalo K-Edu hoặc gọi 0913 212 196.
Nguồn lịch tuyển sinh của từng trường
- Ajou University (아주대학교): Thông báo của trường
- Baekseok University (백석대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Bucheon University (부천대학교): Thông báo của trường
- Catholic Sangji College (가톨릭상지대학교): Thông báo của trường
- The Catholic University of Korea (가톨릭대학교): Thông báo của trường
- Changwon National University (국립창원대학교): Thông báo của trường
- Chonnam National University (전남대학교): Thông báo của trường
- Chung-Ang University (중앙대학교): Thông báo của trường
- Chunnam Techno University (전남과학대학교): Thông báo của trường
- Daelim University College (대림대학교): Thông báo của trường
- Dankook University (단국대학교): Thông báo của trường
- Dong-A University (동아대학교): Thông báo của trường
- Dong-ah Institute of Media and Arts (동아방송예술대학교): Thông báo của trường
- Dongguk University (동국대학교): Thông báo của trường
- Ewha Womans University (이화여자대학교): Thông báo của trường
- Gachon University (가천대학교): Jinhak Apply
- Gyeongsang National University (경상국립대학교): Thông báo của trường
- Hankuk University of Foreign Studies (한국외국어대학교): Thông báo của trường
- Hansung University (한성대학교): Thông báo của trường
- Hanyang Women's University (한양여자대학교): Thông báo của trường
- Hoseo University (호서대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Jeonbuk National University (전북대학교): Thông báo của trường
- Korea University (고려대학교): Thông báo của trường
- Kunsan National University (국립군산대학교): Thông báo của trường
- Kyung Hee University (경희대학교): Thông báo của trường
- Kyungbok University (경복대학교): Thông báo của trường
- Myongji University (명지대학교): Thông báo của trường
- Sangmyung University (상명대학교): Thông báo của trường
- Seoul National University (서울대학교): Thông báo của trường
- Sogang University (서강대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Sungkyunkwan University (성균관대학교): Thông báo của trường
- Sungshin Women's University (성신여자대학교): Thông báo của trường
- Sunlin University (선린대학교): Thông báo của trường
- Tongmyong University (동명대학교): Thông báo của trường
- University of Seoul (서울시립대학교): Hướng dẫn tuyển sinh của trường
- Woosong College (우송정보대학): Thông báo của trường
- Woosong University (우송대학교): Thông báo của trường
- Yeungnam University (영남대학교): Thông báo của trường
- Yong-in Arts & Science University (용인예술과학대학교): Thông báo của trường
- Yonsei University (연세대학교): Thông báo của trường




