Nhiều sinh viên, học sinh hiện nay chọn du học Hàn Quốc vì đây là cơ hội giúp các du học viên học tập tại 1 trong các nền giáo dục hàng đầu. Tuy nhiên, một trong những mối quan tâm lớn nhất của du học sinh là học phí tại các trường đại học Hàn Quốc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về mức học phí du học Hàn Quốc theo từng nhóm trường, giúp bạn có sự chuẩn bị tài chính tốt nhất cho hành trình du học của mình.

Học phí du học các trường tại Hàn Quốc
Học phí tại các trường đại học Hàn Quốc có sự chênh lệch đáng kể tùy theo nhóm trường, ngành học và loại hình đào tạo. Sau đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về mức học phí của các trường đại học Hàn Quốc để giúp bạn có sự chuẩn bị tài chính phù hợp cho kế hoạch du học của mình.
Học phí du học Hàn Quốc các trường TOP 1 (SKY và các trường hàng đầu)
Các trường đại học thuộc nhóm TOP 1 tại Hàn Quốc là những trường có chất lượng giáo dục hàng đầu, luôn nằm trong các bảng xếp hạng danh tiếng thế giới. Trong đó, ba trường tiêu biểu nhất là:
- Đại học Quốc gia Seoul (SNU)
- Đại học Korea
- Đại học Yonsei
Mức học phí trung bình theo bậc học
Học phí tại các trường này thường cao hơn so với mặt bằng chung do danh tiếng và chất lượng đào tạo vượt trội.
| Bậc học | Mức học phí trung bình (KRW/năm) | Quy đổi (VND/năm) |
| Cử nhân | 4.000.000 – 6.500.000 KRW/học kỳ | 75 – 122 triệu VND/học kỳ |
| Thạc sĩ | 5.000.000 – 8.500.000 KRW/học kỳ | 94 – 159 triệu VND/học kỳ |
Ngành học có học phí cao/thấp nhất
- Ngành học có học phí cao: Y khoa, nha khoa, dược, nghệ thuật, kỹ thuật. Học phí có thể lên đến 12.000.000 – 15.000.000 KRW/năm (225 – 280 triệu VND).
- Ngành học có học phí thấp: Khoa học xã hội, giáo dục, quản trị kinh doanh, với học phí khoảng 4.000.000 – 5.500.000 KRW/năm (75 – 103 triệu VND).

Học phí du học Hàn Quốc các trường TOP 2 (Các trường công lập, tư thục có thứ hạng cao)
Các trường đại học thuộc nhóm TOP 2 vẫn có danh tiếng lớn tại Hàn Quốc nhưng có mức học phí thấp hơn so với nhóm SKY. Một số trường tiêu biểu:
- Đại học Hanyang
- Đại học Sungkyunkwan
- Đại học Kyung Hee
- Đại học Sejong
- Đại học Chung-Ang
Mức học phí trung bình
| Bậc học | Mức học phí trung bình (KRW/năm) | Quy đổi (VND/năm) |
| Cử nhân | 3.500.000 – 6.000.000 KRW/học kỳ | 66 – 113 triệu VND/học kỳ |
| Thạc sĩ | 4.500.000 – 7.500.000 KRW/học kỳ | 85 – 141 triệu VND/học kỳ |
Sự chênh lệch giữa trường công lập và tư thục
- Trường công lập: Có mức học phí thấp hơn, dao động 3.500.000 – 5.500.000 KRW/học kỳ (66 – 103 triệu VND).
- Trường tư thục: Học phí cao hơn do không được nhà nước hỗ trợ, thường từ 5.000.000 – 7.500.000 KRW/học kỳ (94 – 141 triệu VND).

Học phí du học Hàn Quốc các trường TOP 3 (Các trường có thứ hạng trung bình, chi phí hợp lý hơn)
Nhóm trường này bao gồm nhiều trường đại học công lập và tư thục có học phí hợp lý, phù hợp với sinh viên có ngân sách du học hạn chế hơn. Một số trường tiêu biểu:
- Đại học Quốc gia Busan
- Đại học Quốc gia Kyungpook
- Đại học Quốc gia Chonnam
- Các trường tư thục có học phí phải chăng
Mức học phí trung bình
| Bậc học | Mức học phí trung bình (KRW/năm) | Quy đổi (VND/năm) |
| Cử nhân | 2.500.000 – 4.500.000 KRW/học kỳ | 47 – 84 triệu VND/học kỳ |
| Thạc sĩ | 3.500.000 – 6.000.000 KRW/học kỳ | 66 – 113 triệu VND/học kỳ |
Nhóm trường này có chi phí sinh hoạt thấp hơn so với các trường tại Seoul, giúp sinh viên tiết kiệm đáng kể chi phí du học.

Học phí du học các trường TOP 4 (Các trường có mức học phí thấp, ưu đãi cho du học sinh)
Nhóm trường này bao gồm các trường cao đẳng, đại học khu vực có mức học phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo. Một số trường tiêu biểu:
- Đại học Quốc gia Gyeongsang
- Đại học Quốc gia Jeonbuk
- Đại học Quốc gia Kangwon
Học phí trung bình và chính sách hỗ trợ (đổi từ KRW sang VND)
| Bậc học | Mức học phí trung bình (KRW/năm) | Quy đổi (VND/năm) |
| Cử nhân | 2.000.000 – 3.500.000 KRW/học kỳ | 37 – 66 triệu VND/học kỳ |
| Thạc sĩ | 3.000.000 – 5.000.000 KRW/học kỳ | 56 – 94 triệu VND/học kỳ |
Chính sách hỗ trợ
- Miễn/giảm học phí cho sinh viên quốc tế.
- Cấp học bổng dựa trên thành tích học tập.
- Hỗ trợ ký túc xá với giá rẻ.

So sánh học phí giữa các nhóm trường
| Nhóm trường | Mức học phí trung bình (KRW/năm) | Quy đổi (VND/năm) |
| TOP 1 (SKY) | 4.000.000 – 8.500.000/học kỳ | 75 – 159 triệu VND/học kỳ |
| TOP 2 | 3.500.000 – 7.500.000/học kỳ | 66 – 141 triệu VND/học kỳ |
| TOP 3 | 2.500.000 – 6.000.000/học kỳ | 47 – 113 triệu VND/học kỳ |
| TOP 4 | 2.000.000 – 5.000.000/học kỳ | 37 – 94 triệu VND/học kỳ |
Dựa theo bảng học phí có thể thấy ngay những trường top 1 có học phí cao nhất và những trường top 2, top 3 và top 4 có học phí thấp hơn. Đặc biệt, trường top 4 có học phí thấp nhất.
Những yếu tố cần cân nhắc khi chọn trường theo học phí
- Tài chính cá nhân: Nếu có ngân sách hạn chế, hãy cân nhắc các trường công lập hoặc trường ở khu vực có chi phí sinh hoạt thấp.
- Chương trình học bổng: Một số trường có chính sách học bổng hấp dẫn, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính.
- Vị trí địa lý: Các trường ở Seoul thường có học phí và chi phí sinh hoạt cao hơn so với các trường ở tỉnh.
Các bạn đã hiểu rõ về học phí du học Hàn Quốc theo các nhóm trường, ngành học qua bài viết của trung tâm du học Kanata. Để có một kế hoạch du học phù hợp, bạn nên tìm hiểu kỹ thông tin và chuẩn bị tài chính cẩn thận, giúp hành trình du học tại Hàn Quốc trở nên suôn sẻ và thành công.



