Học từ vựng thường là một thách thức lớn đối với người học ngoại ngữ không chỉ bởi nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ và tự tin sử dụng ngôn ngữ mà còn khá phức tập và đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp học hiệu quả. Nhận thức sâu sắc về vấn đề này, Kanata đã tổng hợp một bộ từ vựng tiếng Hàn cơ bản, đặc biệt dành cho người mới bắt đầu, nhằm giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc từ những ngày đầu tiên của học tập. Hôm nay chúng ta hãy bắt đầu với từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 19 nhé!

Bài 19: 어디에 있어요? – Ở đâu thế?
Chào mừng bạn đến với bài học số 4! Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá thêm một loạt từ vựng tiếng Hàn cơ bản về vị trí, nơi chốn và một số địa điểm du lịch nổi tiếng ở Hàn Quốc. Chúng ta sẽ sử dụng câu hỏi “어디에 있어요?” (Nơi này ở đâu?) để thực hành và tự kiểm tra kiến thức về từ vựng. Hãy tự trả lời câu hỏi này bằng các từ mới sau đây:
위치 (Vị trí) – Từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 19
Số thứ tự Từ vựng Nghĩa
1 앞 Trước
2 뒤 Sau
3 옆 Bên cạnh
4 위 Trên
5 아래, 밑 Dưới
6 안 Trong
7 밖 Ngoài
장소 (Nơi chốn, địa điểm) – Từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 19
Số thứ tự Từ vựng Nghĩa
1 공항 Sân bay
2 고향 Quê hương
3 은행 Ngân hàng
4 대사관 Đại sứ quán
5 영사관 Lãnh sự quán
6 가게 Cửa hàng
7 약국 Nhà thuốc
8 병원 Bệnh viện
9 미용실 Tiệm cắt tóc
10 놀이공원 Công viên giải trí
11 한강공원 Công viên sông Hàn
12 세탁소 Tiệm giặt ủi
13 빵집 Tiệm bánh
14 꽃집 Tiệm hoa
15 헬스클럽 Phòng tập thể hình
16 쇼핑센터 Trung tâm mua sắm
17 옷 가게 Cửa hàng quần áo
18 슈퍼마켓 Siêu thị
19 우체국 Bưu điện
20 화장실 Nhà vệ sinh
21 산 Núi
22 바다 Biển
23 강 Sông
한국 여행지 (Địa điểm du lịch ở Hàn Quốc) – Từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 19
Số thứ tự Từ vựng Nghĩa
1 동대문시장 Chợ Dongdaemun
2 남대문시장 Chợ Namdaemun
3 N 서울타워 = 남산서울타워 Tháp N Seoul, tháp Namsan
4 명동 Myeong-dong
5 경복궁 Gyeongbokgung, Cung Cảnh Phúc
6 제주도 Đảo Jeju
7 남이섬 Đảo Nami
8 대학로 Con đường Daehak
9 광화문광장 Quảng trường Gwanghwamun
10 인사동 Insadong
11 세종대황동상 Tượng Vua Sejong
12 서울 Seoul
13 부산 Busan
14 해운대 바다 Biển Haeundae
15 한옥마을 Làng truyền thống, làng Hanok
Từ vựng mở rộng từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 19
Số thứ tự Từ vựng Nghĩa
1 많이 Nhiều
2 열심히 Chăm chỉ
3 자주 Thường xuyên
4 가끔 Thỉnh thoảng
5 아주, 매우 Rất
6 너무 Rất, quá
7 별로 Không…lắm
8 전혀 Hoàn toàn…không
Trên đây là bài số 4 trong chủ đề từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 mà người Hàn thường sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các bạn sẽ học được thêm nhiều kiến thức mới và dễ dàng hơn trên con đường học tiếng Hàn của mình.
Trong quá trình học tiếng Hàn giao tiếp, bạn cũng có thể khám phá thêm về từ vựng và ngữ pháp qua các bài tổng hợp với đa dạng chủ đề tại chuyên mục “Từ vựng – Ngữ pháp” trên trang web của Kanata. Đây không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc, mà còn là một tài liệu hữu ích giúp bạn tiến bộ trong việc học tiếng Hàn.

Học từ vựng tiếng Hàn căn bản hiệu quả ở đâu?
Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.
Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu
Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.
Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công!



