Học từ vựng thường là một thách thức lớn đối với người học ngoại ngữ không chỉ bởi nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ và tự tin sử dụng ngôn ngữ mà còn khá phức tạp và đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp học hiệu quả. Nhận thức sâu sắc về vấn đề này, Kanata đã tổng hợp một bộ từ vựng tiếng Hàn cơ bản, đặc biệt dành cho người mới bắt đầu, nhằm giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc từ những ngày đầu tiên của học tập. Hãy cùng tiếp tục với từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 15 nhé!

Bài 15: 영화 볼까요? – Đi xem phim nhé?
Bài học thứ 15 sẽ giúp chúng ta tìm hiểu về từ vựng tiếng Hàn liên quan đến sở thích và các môn thể thao. Đây là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày và giúp bạn có thể trò chuyện và chia sẻ về sở thích cá nhân và hoạt động thể thao yêu thích của mình.
Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ bạn sẽ học trong bài học này:
운동 (Sự vận động / môn thể thao) – Từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 15
Số thứ tự Từ vựng Nghĩa
1 골프를 치다 Đánh golf
2 테니스를 치다 Đánh tennis
3 배드민턴을 치다 Đánh cầu lông
4 당구를 치다 Đánh bida
5 탁구를 치다 Đánh bóng bàn
6 스케이트를 타다 Trượt băng
7 스키를 타다 Trượt tuyết
8 자전거를 타다 Đạp xe đạp
9 농구를 하다 Chơi bóng rổ
10 배구를 하다 Chơi bóng chuyền
11 축구를 하다 Chơi đá bóng
12 야구를 하다 Chơi bóng chày
13 수영을 하다 Bơi lội
14 운동장 Sân vận động
15 수영장 Hồ bơi
16 테니스장 Sân tennis
17 농구장 Sân bóng rổ
취미 (Sở thích) – Từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 15
Số thứ tự Từ vựng Nghĩa
1 음악을 듣다 Nghe nhạc
2 노래를 하다 Hát
3 춤을 추다 Nhảy
4 피아노를 치다 Chơi Piano
5 기타를 치다 Chơi Guitar
6 게임을 하다 Chơi game
7 인형을 모으다 Sưu tầm búp bê
8 인터넷을 하다 Sử dụng Internet
9 독서하다 Đọc sách
10 찜질방에 가다 Đi xông hơi
11 노래방에 가다 Đi karaoke
12 낚시하다 Câu cá
13 등산하다 Đi leo núi
14 산책하다 Đi dạo
15 여행하다 Đi du lịch
16 그림을 그리다 Vẽ tranh
17 사진을 찍다 Chụp ảnh
18 낮잠을 자다 Ngủ trưa
19 연극 Kịch
20 박물관 Viện bảo tàng
21 미술관 Triển lãm mỹ thuật
22 공연장 Rạp, sân khấu
23 음악회 Buổi hòa nhạc
24 콘서트 Đại nhạc hội
Từ vựng bổ sung từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 15
Số thứ tự Từ vựng Nghĩa
1 길다 Dài
2 짧다 Ngắn
3 높다 Cao
4 낮다 Thấp
5 불편하다 Bất tiện, không thoải mái
6 편하다 Tiện lợi, thoải mái
7 두껍다 Dày
8 얇다 Mỏng
9 멋있다 Đẹp trai
10 예쁘다 Đẹp gái
11 귀엽다 Dễ thương
12 똑똑하다 Thông minh
Trên đây là bài số 15 trong chủ đề từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 mà người Hàn thường sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các bạn sẽ học được thêm nhiều kiến thức mới và dễ dàng hơn trên con đường học tiếng Hàn của mình.
Trong quá trình học tiếng Hàn giao tiếp, bạn cũng có thể khám phá thêm về từ vựng và ngữ pháp qua các bài tổng hợp với đa dạng chủ đề tại chuyên mục “Từ vựng – Ngữ pháp” trên trang web của Kanata. Đây không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc, mà còn là một tài liệu hữu ích giúp bạn tiến bộ trong việc học tiếng Hàn.

Học từ vựng tiếng Hàn căn bản hiệu quả ở đâu?
Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.
Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu
Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.
Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công!




