Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

HỆ THỐNG TỪ VỰNG TIẾNG HÀN SƠ CẤP BÀI 12

Học từ vựng thường là một thách thức lớn đối với người học ngoại ngữ không chỉ bởi  nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ và tự tin sử dụng ngôn ngữ mà còn khá phức tạp và đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp học hiệu quả. Nhận thức sâu sắc về vấn đề này, Kanata đã tổng hợp một bộ từ vựng tiếng Hàn cơ bản, đặc biệt dành cho người mới bắt đầu, nhằm giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc từ những ngày đầu tiên của học tập. Hãy tiếp tục với từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 12 cùng chúng tôi!

từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 12

Bài 12: 감기에 걸렸어요? – Bạn bị cảm sao?

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau học về từ vựng liên quan đến các bộ phận trên cơ thể con người, tên các loại bệnh và các triệu chứng thường gặp. Nắm vững những từ vựng sẽ giúp bạn hiểu và diễn đạt một cách chính xác về tình trạng sức khỏe của bản thân.

Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ bạn sẽ học trong bài học này:

몸 (Cơ thể con người) – Từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 12

Số thứ tự Từ vựng Nghĩa

1 얼굴 Khuôn mặt

2 Tai

3 Mắt

4 눈썹 Lông mày

5 속눈썹 Lông mi

6 Mắt

7 Mũi

8 Miệng

9 입술 Môi

10 이 = 치아 Răng

11 Cổ

12 어깨 Vai

13 가슴 Ngực

14 Lưng

15 Bụng

16 허리 Eo

17 Cánh tay

18 Bàn tay

19 손가락 Ngón tay

20 다리 Chân

21 무릎 Đầu gối

22 Bàn chân

병과 증상 (Bệnh và triệu chứng) – Từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 12

Số thứ tự Từ vựng Nghĩa

1 N에 걸리다 Bị bệnh nào đó

2 감기에 걸리다 Bị cảm

3 N이 / 가 아프다 Chỗ nào đó bị đau

4 열이 나다 / 있다 Sốt

5 기침을 하다 Ho

6 콧물이 나다 Chảy nước mũi

7 약을 먹다 Uống thuốc

8 푹 쉬다 Nghỉ ngơi đầy đủ

9 낫다 Khỏi bệnh, khá hơn, tốt hơn

외모 (Ngoại hình) – Từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 12

Số thứ tự Từ vựng Nghĩa

1 멋있다 Ngầu

2 귀엽다 Dễ thương

3 잘 생겼다 Đẹp trai

4 예쁘다 Xinh đẹp

5 눈이 크다 / 작다 Mắt to / nhỏ

6 쌍꺼풀이 있다 / 없다 Có / không có mắt hai mí

7 코가 높다 / 낮다 Mũi cao / thấp

8 입이 크다 / 작다 Miệng rộng / nhỏ

9 입술이 두껍다 / 얇다 Môi dày / mỏng

10 이마가 넓다 / 좁다 Trán rộng / hẹp

11 어깨가 넓다 / 좁다 Vai rộng / hẹp

12 키가 크다 / 작다 Cao / thấp

13 키가 보통이다 Chiều cao trung bình

14 뚱뚱하다 Mập

15 마르다 Gầy

16 날씬하다 Mảnh mai, thon thả

17 체격이 좋다 Vóc dáng đẹp

18 머리가 길다 / 짧다 Tóc dài / ngắn

Trên đây là bài số 12 trong chủ đề từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 mà người Hàn thường sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các bạn sẽ học được thêm nhiều kiến thức mới và dễ dàng hơn trên con đường học tiếng Hàn của mình.

Trong quá trình học tiếng Hàn giao tiếp, bạn cũng có thể khám phá thêm về từ vựng và ngữ pháp qua các bài tổng hợp với đa dạng chủ đề tại chuyên mục “Từ vựng – Ngữ pháp” trên trang web của Kanata. Đây không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc, mà còn là một tài liệu hữu ích giúp bạn tiến bộ trong việc học tiếng Hàn.

từ vựng tiếng hàn sơ cấp bài 6

Học từ vựng tiếng Hàn căn bản hiệu quả ở đâu?

Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.

Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu

Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.

Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata

Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *