Khi bắt đầu học tiếng Hàn, bên cạnh việc nắm vững bảng chữ cái và từ vựng, việc học các câu giao tiếp thông dụng hàng ngày sẽ giúp bạn dễ dàng ứng dụng vào thực tế và tự tin hơn khi trò chuyện với người Hàn Quốc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày, phù hợp cho người mới học và dễ sử dụng trong nhiều tình huống đời sống.

Những câu tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 안녕하세요 | Annyeong haseyo | Xin chào (lịch sự) |
| 감사합니다 | Gamsahamnida | Cảm ơn (lịch sự) |
| 저는 [tên]입니다 | Jeoneun [tên] imnida | Tôi là [tên] |
| 안녕히 계세요 | Annyeonghi gyeseyo | Tạm biệt (khi mình đi, người kia ở lại) |

Những câu tiếng Hàn dùng để hỏi thông dụng nhất
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 이름이 뭐예요? | Ireumi mwoyeyo? | Tên bạn là gì? |
| 나이가 어떻게 되세요? | Naiga eotteoke doeseyo? | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| 어느 나라 사람이에요? | Eoneu nara saram-ieyo? | Bạn là người nước nào? |
| 직업이 뭐예요? | Jigeobi mwoyeyo? | Nghề nghiệp của bạn là gì? |
| 가족이 몇 명이에요? | Gajogi myeot myeong-ieyo? | Gia đình bạn có mấy người? |
| 지금 몇 시예요? | Jigeum myeot siyeyo? | Bây giờ là mấy giờ? |
| 내일 시간이 있어요? | Naeil sigani isseoyo? | Ngày mai bạn có thời gian không? |

Những câu hỏi thăm bằng tiếng Hàn thông dụng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 잘 지냈어요? | Jal jinaesseoyo? | Dạo này bạn thế nào? / Bạn khỏe không? |
| 요즘 어떻게 지내요? | Yojeum eotteoke jinaeyo? | Dạo này bạn sống thế nào? |
| 무슨 일 있어요? | Museun il isseoyo? | Có chuyện gì xảy ra à? |
| 기분이 어때요? | Gibuni eottaeyo? | Bạn cảm thấy thế nào? |
| 오늘 어때요? | Oneul eottaeyo? | Hôm nay của bạn thế nào? |
| 가족은 잘 지내요? | Gajogeun jal jinaeyo? | Gia đình bạn có khỏe không? |

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi mua sắm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 이거 얼마예요? | Igeo eolmayeyo? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 저거 얼마예요? | Jeoge eolmayeyo? | Cái kia bao nhiêu tiền? |
| 할인 있어요? | Harin isseoyo? | Có giảm giá không? |
| 좀 깎아 주세요. | Jom kkakka juseyo. | Giảm giá cho tôi nhé. |
| 카드 돼요? | Kadeu dwaeyo? | Thanh toán bằng thẻ được không? |

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi ở trường
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 선생님, 질문 있어요. | Seonsaengnim, jilmun isseoyo. | Thưa thầy/cô, em có câu hỏi. |
| 다시 한번 설명해 주세요. | Dasi hanbeon seolmyeonghae juseyo. | Thầy/cô làm ơn giải thích lại giúp em. |
| 조금 천천히 말해 주세요 | Jogeum cheoncheonhi malhae juseyo. | Xin hãy nói chậm lại một chút. |
| 알겠습니다. | Algesseumnida. | Em hiểu rồi ạ |
| 이해가 안 돼요. | Ihaega an dwaeyo. | Em không hiểu ạ. |

Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi làm thêm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 도와주세요 | Dowajuseyo | Làm ơn giúp tôi với ạ. |
| 이것 좀 도와주실 수 있어요? | Igeot jom dowajusil su isseoyo? | Anh/chị có thể giúp em việc này không ạ? |
| 이해가 잘 안 돼요 | Ihaega jal an dwaeyo. | Em chưa hiểu rõ ạ. |
| 다시 알려 주세요. | Dasi allyeo juseyo. | Làm ơn chỉ lại cho em ạ. |
| 시간이 얼마나 걸려요? | Sigani eolmana geollyeoyo? | Làm việc này mất bao lâu ạ? |

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi tham gia giao thông
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 잠깐만요. | Jamkkanmanyo | Xin lỗi, cho tôi hỏi chút ạ |
| [장소]에 가는 버스 있어요? | [Jangso]e ganeun beoseu isseoyo? | Có xe buýt đi đến [địa điểm] không ạ? |
| 몇 번 버스를 타야 돼요? | Myeot beon beoseureul taya dwaeyo? | Tôi nên đi xe buýt số mấy ạ? |
| 지하철로 가는 게 편해요? | Jihacheollo ganeun ge pyeonhaeyo? | Đi tàu điện có tiện hơn không ạ? |
| 택시로 얼마나 걸려요? | Taeksiro eolmana geollyeoyo? | Đi taxi mất bao lâu ạ? |

Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi hỏi đường
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 죄송한데요, 길 좀 물어봐도 될까요? | Joesonghandeyo, gil jom mureobwado doelkkayo? | Xin lỗi, tôi có thể hỏi đường được không ạ? |
| [장소]에 어떻게 가요? | [Jangso]e eotteoke gayo? | Đi đến [địa điểm] như thế nào ạ? |
| [장소]까지 얼마나 걸려요? | [Jangso]kkaji eolmana geollyeoyo? | Đến [địa điểm] mất bao lâu ạ? |
| 여기에서 가까워요? | Yeogie seo gakkawoyo? | Ở đây có gần không ạ? |
| 이 근처에 [장소] 있어요? | I geuncheoe [jangso] isseoyo? | Gần đây có [địa điểm] không ạ? |

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi ăn uống
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 안녕하세요 | Annyeonghaseyo | Xin chào |
| 여기요! | Yeogiyo! | (Gọi nhân viên) Anh/chị ơi! |
| 메뉴 좀 주세요 | Menyu jom juseyo. | Cho tôi xem thực đơn |
| 추천 메뉴 있어요? | Chucheon menyu isseoyo? | Có món nào được gợi ý không ạ? |
| 이거 뭐예요? | Igeo mwoyeyo? | Đây là món gì ạ? |
| [음식] 하나 주세요. | [Eumsik] hana juseyo. | Cho tôi một phần [món ăn] |
| 맵지 않게 해 주세요. | Maepji anke hae juseyo | Làm ơn đừng làm cay. |
| 덜 맵게 해 주세요 | Deol maepge hae juseyo. | Làm ơn làm ít cay thôi. |

Trung tâm du học Kanata đã chia sẻ với các bạn những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày qua bài viết trên đây. Những câu hỏi trên là kỹ năng cực kỳ quan trọng khi sống và làm việc tại Hàn, giúp bạn dễ dàng hòa nhập và giao tiếp tự tin. Chúc các bạn thành công.




