Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày

Khi bắt đầu học tiếng Hàn, bên cạnh việc nắm vững bảng chữ cái và từ vựng, việc học các câu giao tiếp thông dụng hàng ngày sẽ giúp bạn dễ dàng ứng dụng vào thực tế và tự tin hơn khi trò chuyện với người Hàn Quốc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày, phù hợp cho người mới học và dễ sử dụng trong nhiều tình huống đời sống.

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày
Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày

Những câu tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
안녕하세요Annyeong haseyoXin chào (lịch sự)
감사합니다GamsahamnidaCảm ơn (lịch sự)
저는 [tên]입니다Jeoneun [tên] imnidaTôi là [tên]
안녕히 계세요Annyeonghi gyeseyoTạm biệt (khi mình đi, người kia ở lại)
Giao tiếp tiếng Hàn
Giao tiếp tiếng Hàn

Những câu tiếng Hàn dùng để hỏi thông dụng nhất

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
이름이 뭐예요?Ireumi mwoyeyo?Tên bạn là gì?
나이가 어떻게 되세요?Naiga eotteoke doeseyo?Bạn bao nhiêu tuổi?
어느 나라 사람이에요?Eoneu nara saram-ieyo?Bạn là người nước nào?
직업이 뭐예요?Jigeobi mwoyeyo?Nghề nghiệp của bạn là gì?
가족이 몇 명이에요?Gajogi myeot myeong-ieyo?Gia đình bạn có mấy người?
지금 몇 시예요?Jigeum myeot siyeyo?Bây giờ là mấy giờ?
내일 시간이 있어요?Naeil sigani isseoyo?Ngày mai bạn có thời gian không?
Giao tiếp tiếng Hàn cơ bản
Giao tiếp tiếng Hàn cơ bản

Những câu hỏi thăm bằng tiếng Hàn thông dụng

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
잘 지냈어요?Jal jinaesseoyo?Dạo này bạn thế nào? / Bạn khỏe không?
요즘 어떻게 지내요?Yojeum eotteoke jinaeyo?Dạo này bạn sống thế nào?
무슨 일 있어요?Museun il isseoyo?Có chuyện gì xảy ra à?
기분이 어때요?Gibuni eottaeyo?Bạn cảm thấy thế nào?
오늘 어때요?Oneul eottaeyo?Hôm nay của bạn thế nào?
가족은 잘 지내요?Gajogeun jal jinaeyo?Gia đình bạn có khỏe không?
Giao tiếp tiếng Hàn thông dụng
Giao tiếp tiếng Hàn thông dụng

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi mua sắm

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
이거 얼마예요?Igeo eolmayeyo?Cái này bao nhiêu tiền?
저거 얼마예요?Jeoge eolmayeyo?Cái kia bao nhiêu tiền?
할인 있어요?Harin isseoyo?Có giảm giá không?
좀 깎아 주세요.Jom kkakka juseyo.Giảm giá cho tôi nhé.
카드 돼요?Kadeu dwaeyo?Thanh toán bằng thẻ được không?
Giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi mua sắm
Giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi mua sắm

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi ở trường

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
선생님, 질문 있어요.Seonsaengnim, jilmun isseoyo.Thưa thầy/cô, em có câu hỏi.
다시 한번 설명해 주세요.Dasi hanbeon seolmyeonghae juseyo.Thầy/cô làm ơn giải thích lại giúp em.
조금 천천히 말해 주세요Jogeum cheoncheonhi malhae juseyo.Xin hãy nói chậm lại một chút.
알겠습니다.Algesseumnida.Em hiểu rồi ạ
이해가 안 돼요.Ihaega an dwaeyo.Em không hiểu ạ.
Giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi ở trường
Giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi ở trường

Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi làm thêm

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
도와주세요DowajuseyoLàm ơn giúp tôi với ạ.
이것 좀 도와주실 수 있어요?Igeot jom dowajusil su isseoyo?Anh/chị có thể giúp em việc này không ạ?
이해가 잘 안 돼요Ihaega jal an dwaeyo.Em chưa hiểu rõ ạ.
다시 알려 주세요.Dasi allyeo juseyo.Làm ơn chỉ lại cho em ạ.
시간이 얼마나 걸려요?Sigani eolmana geollyeoyo?Làm việc này mất bao lâu ạ?
Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi làm thêm
Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi làm thêm

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi tham gia giao thông

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
잠깐만요.JamkkanmanyoXin lỗi, cho tôi hỏi chút ạ
[장소]에 가는 버스 있어요?[Jangso]e ganeun beoseu isseoyo?Có xe buýt đi đến [địa điểm] không ạ?
몇 번 버스를 타야 돼요?Myeot beon beoseureul taya dwaeyo?Tôi nên đi xe buýt số mấy ạ?
지하철로 가는 게 편해요?Jihacheollo ganeun ge pyeonhaeyo?Đi tàu điện có tiện hơn không ạ?
택시로 얼마나 걸려요?Taeksiro eolmana geollyeoyo?Đi taxi mất bao lâu ạ?
Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi tham gia giao thông
Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi tham gia giao thông

Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi hỏi đường

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
죄송한데요, 길 좀 물어봐도 될까요?Joesonghandeyo, gil jom mureobwado doelkkayo?Xin lỗi, tôi có thể hỏi đường được không ạ?
[장소]에 어떻게 가요?[Jangso]e eotteoke gayo?Đi đến [địa điểm] như thế nào ạ?
[장소]까지 얼마나 걸려요?[Jangso]kkaji eolmana geollyeoyo?Đến [địa điểm] mất bao lâu ạ?
여기에서 가까워요?Yeogie seo gakkawoyo?Ở đây có gần không ạ?
이 근처에 [장소] 있어요?I geuncheoe [jangso] isseoyo?Gần đây có [địa điểm] không ạ?
Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi hỏi đường
Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi hỏi đường

Những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi ăn uống

Tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
안녕하세요AnnyeonghaseyoXin chào
여기요!Yeogiyo!(Gọi nhân viên) Anh/chị ơi!
메뉴 좀 주세요Menyu jom juseyo.Cho tôi xem thực đơn
추천 메뉴 있어요?Chucheon menyu isseoyo?Có món nào được gợi ý không ạ?
이거 뭐예요?Igeo mwoyeyo?Đây là món gì ạ?
[음식] 하나 주세요.[Eumsik] hana juseyo.Cho tôi một phần [món ăn]
맵지 않게 해 주세요.Maepji anke hae juseyoLàm ơn đừng làm cay.
덜 맵게 해 주세요Deol maepge hae juseyo.Làm ơn làm ít cay thôi.
giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi ăn uống
giao tiếp tiếng Hàn Quốc khi ăn uống

Trung tâm du học Kanata đã chia sẻ với các bạn những câu giao tiếp tiếng Hàn Quốc thông dụng hàng ngày qua bài viết trên đây. Những câu hỏi trên là kỹ năng cực kỳ quan trọng khi sống và làm việc tại Hàn, giúp bạn dễ dàng hòa nhập và giao tiếp tự tin. Chúc các bạn thành công. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *