Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

GIAO TIẾP BẰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ SỞ THÍCH

Sở thích là một chủ đề quen thuộc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, giúp bạn dễ dàng kết nối với người khác. Khi học tiếng Hàn, biết giao tiếp tiếng Hàn chủ đề sở thích sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và khiến cuộc hội thoại trở nên thú vị hơn. Bạn có thể chia sẻ về những hoạt động yêu thích như nghe nhạc, xem phim, chơi thể thao hay du lịch bằng tiếng Hàn. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại đơn giản để tự tin giao tiếp với người Hàn Quốc về chủ đề này nhé! 

Giao tiếp tiếng Hàn chủ đề sở thích
Giao tiếp tiếng Hàn chủ đề sở thích

Từ vựng tiếng Hàn về sở thích

Sở thích là một phần quan trọng trong cuộc sống, giúp chúng ta thư giãn và tận hưởng những giây phút vui vẻ. Sau đây. các bạn có thể tham khảo các từ vựng tiếng Hàn về sở thích theo từng lĩnh vực khác nhau, giúp bạn dễ dàng diễn đạt đam mê của mình khi giao tiếp với người Hàn Quốc.

Sở Thích Tiếng Hàn Về Thể Thao, Vận Động

  • 운동 (undong) – Thể thao
  • 달리기 (dalligi) – Chạy bộ
  • 수영 (suyeong) – Bơi lội
  • 축구 (chukgu) – Bóng đá
  • 농구 (nonggu) – Bóng rổ
  • 배구 (baegu) – Bóng chuyền
  • 테니스 (teniseu) – Quần vợt
  • 배드민턴 (baedeuminteon) – Cầu lông
  • 골프 (golpeu) – Đánh golf
  • 요가 (yoga) – Yoga
  • 무술 (musul) – Võ thuật
  • 자전거 타기 (jajeongeo tagi) – Đi xe đạp
  • 등산 (deungsan) – Leo núi
  • 스케이트보드 (seukeiteubodeu) – Trượt ván
  • 헬스 (helseu) – Tập gym

Sở Thích Tiếng Hàn Về Nghệ Thuật

  • 그림 그리기 (geurim geurigi) – Vẽ tranh
  • 사진 찍기 (sajin jjikgi) – Chụp ảnh
  • 음악 감상 (eumak gamsang) – Nghe nhạc
  • 노래 부르기 (norae bureugi) – Hát
  • 악기 연주 (akgi yeonju) – Chơi nhạc cụ
  • 피아노 치기 (piano chigi) – Chơi piano
  • 기타 치기 (gita chigi) – Chơi guitar
  • 춤추기 (chumchugi) – Nhảy múa
  • 영화 감상 (yeonghwa gamsang) – Xem phim
  • 연기 (yeongi) – Diễn xuất
  • 공예 (gongye) – Thủ công mỹ nghệ
  • 패션 디자인 (paesyeon dijain) – Thiết kế thời trang

Các Hoạt Động Giải Trí Ngoài Trời

  • 캠핑 (kaemping) – Cắm trại
  • 낚시 (naksi) – Câu cá
  • 하이킹 (haiking) – Đi bộ đường dài
  • 바베큐 파티 (babekyu pati) – Tiệc nướng BBQ
  • 스노클링 (seunokeulling) – Lặn với ống thở
  • 서핑 (seoping) – Lướt sóng
  • 패러글라이딩 (paereogeullaiding) – Dù lượn
  • 여행 (yeohaeng) – Du lịch
  • 동물원 방문 (dongmulwon bangmun) – Tham quan sở thú
  • 놀이공원 가기 (noligongwon gag) – Đi công viên giải trí
Sở thích
Sở thích

Các Hoạt Động Giải Trí Trong Nhà

  • 책 읽기 (chaek ilgi) – Đọc sách
  • 요리 (yori) – Nấu ăn
  • 베이킹 (beiking) – Làm bánh
  • 게임하기 (geim hagi) – Chơi game
  • 퍼즐 맞추기 (peojeul matchugi) – Giải câu đố
  • 명상 (myeongsang) – Thiền
  • 홈트레이닝 (homteureining) – Tập thể dục tại nhà
  • 블로그 쓰기 (beullogeu sseugi) – Viết blog
  • DIY 만들기 (DIY mandeulgi) – Làm đồ handmade

Cụm từ hữu ích về sở thích trong tiếng Hàn

Khi giao tiếp bằng tiếng Hàn, chủ đề sở thích là một cách tuyệt vời để bắt đầu câu chuyện và làm quen với người khác. Sau đây, chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn các cụm từ thông dụng giúp bạn hỏi và nói về sở thích một cách tự nhiên.

Cách Hỏi Về Sở Thích Trong Tiếng Hàn

Bạn có sở thích gì?
취미가 뭐예요?
(Chwimiga mwoyeyo?)

Sở thích của bạn là gì?
당신의 취미는 무엇인가요?
(Dangsin-ui chwimineun mueos-ingayo?)

Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
여가 시간에 무엇을 하는 것을 좋아하세요?
(Yeoga sigane mueoseul haneun geoseul joahaseyo?)

Bạn có thích thể thao không?
운동하는 것을 좋아하세요?
(Undonghaneun geoseul joahaseyo?)

Bạn thích nghe nhạc loại nào?
어떤 음악을 듣는 것을 좋아하세요?
(Eotteon eumageul deunneun geoseul joahaseyo?)

Bạn có thường xuyên xem phim không?
자주 영화를 보세요?
(Jaju yeonghwareul boseyo?)

Bạn có thích nấu ăn không?
요리하는 것을 좋아하세요?
(Yorihaneun geoseul joahaseyo?)

Chủ đề sở thích
Chủ đề sở thích

Cách Nói Về Sở Thích Bằng Tiếng Hàn

Sở thích của tôi là đọc sách.
제 취미는 책을 읽는 거예요.
(Je chwimineun chaegeul ilneun geoyeyo.)

Tôi thích nghe nhạc khi rảnh rỗi.
저는 시간이 있을 때 음악 듣는 것을 좋아해요.
(Jeoneun sigani isseul ttae eumak deunneun geoseul joahaeyo.)

Tôi rất thích chơi thể thao.
저는 운동하는 것을 정말 좋아해요.
(Jeoneun undonghaneun geoseul jeongmal joahaeyo.)

Tôi thích đi du lịch vào cuối tuần.
저는 주말에 여행하는 것을 좋아해요.
(Jeoneun jumare yeohaenghaneun geoseul joahaeyo.)

Tôi thường vẽ tranh khi có thời gian.
저는 시간이 있으면 그림을 그려요.
(Jeoneun sigani isseumyeon geurimeul geuryeoyo.)

Tôi thích nấu ăn và thử các công thức mới.
저는 요리를 좋아하고 새로운 레시피를 시도하는 걸 즐겨요.
(Jeoneun yorireul joahago saeroun resipireul sidohaneun geol jeulgyeoyo.)

Các mẫu câu giao tiếp về sở thích tiếng Hàn

Việc biết cách giới thiệu và nói về sở thích bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn trò chuyện tự nhiên hơn với người Hàn Quốc. Để bạn giao tiếp tiếng Hàn chủ đề sở thích dễ dàng hơn, chúng tôi sẽ chia sẻ một số mẫu câu giao tiếp thông dụng theo từng sở thích cụ thể.

Giới Thiệu Về Sở Thích Tiếng Hàn Như Thế Nào?

Tôi có rất nhiều sở thích.
저는 취미가 많아요.
(Jeoneun chwimiga manayo.)

Sở thích của tôi là vẽ tranh và chụp ảnh.
제 취미는 그림 그리기와 사진 찍기예요.
(Je chwimineun geurim geurigiwa sajin jjikgi-yeyo.)

Tôi thích chơi thể thao và du lịch.
저는 운동하고 여행하는 것을 좋아해요.
(Jeoneun undonghago yeohaenghaneun geoseul joahaeyo.)

Vào thời gian rảnh, tôi thường nghe nhạc hoặc xem phim.
시간이 있을 때 음악을 듣거나 영화를 봐요.
(Sigani isseul ttae eumageul deutgeona yeonghwareul bwayo.)

Tôi thích thử thách bản thân với những hoạt động mới.
저는 새로운 활동을 도전하는 것을 좋아해요.
(Jeoneun saeroun hwaldongeul dojeonhaneun geoseul joahaeyo.)

giao tiếp bằng tiếng hàn chủ đề sở thích Sở thích đa dạng
Sở thích đa dạng

Nói Về Sở Thích Nghe Nhạc Bằng Tiếng Hàn

Tôi thích nghe nhạc.
저는 음악 듣는 것을 좋아해요.
(Jeoneun eumak deunneun geoseul joahaeyo.)

Tôi thích nghe nhạc vào mỗi buổi sáng.
저는 매일 아침 음악을 듣는 것을 좋아해요.
(Jeoneun maeil achim eumageul deunneun geoseul joahaeyo.)

Tôi thích nhiều thể loại nhạc khác nhau.
저는 다양한 음악 장르를 좋아해요.
(Jeoneun dayanghan eumak jangreureul joahaeyo.)

Bạn có thích nghe nhạc Hàn Quốc không?
한국 음악 듣는 것을 좋아하세요?
(Hanguk eumak deunneun geoseul joahaseyo?)

Tôi thích K-pop, đặc biệt là nhóm BTS.
저는 케이팝을 좋아해요, 특히 BTS를 좋아해요.
(Jeoneun keipapeul joahaeyo, teuki BTS-reul joahaeyo.)

giao tiếp bằng tiếng hàn chủ đề sở thích Sở thích nghe nhạc
Sở thích nghe nhạc

Nói Về Sở Thích Xem Phim Bằng Tiếng Hàn

Tôi thích xem phim vào thời gian rảnh.
저는 시간이 있을 때 영화를 보는 것을 좋아해요.
(Jeoneun sigani isseul ttae yeonghwareul boneun geoseul joahaeyo.)

Tôi thích xem phim Hàn Quốc.
저는 한국 영화를 좋아해요.
(Jeoneun hanguk yeonghwareul joahaeyo.)

Bạn thích xem phim thể loại nào?
어떤 장르의 영화를 좋아하세요?
(Eotteon jangreu-ui yeonghwareul joahaseyo?)

Tôi thích xem phim hành động và phim hài.
저는 액션 영화와 코미디 영화를 좋아해요.
(Jeoneun aeksyeon yeonghwawa komidi yeonghwareul joahaeyo.)

Bộ phim yêu thích của tôi là “Parasite” (Ký Sinh Trùng).
제가 가장 좋아하는 영화는 “기생충”이에요.
(Jega gajang joahaneun yeonghwaneun “Gisaengchung”-ieyo.)

giao tiếp bằng tiếng hàn chủ đề sở thích Sở thích xem phim
Sở thích xem phim

Nói Về Sở Thích Đọc Sách Bằng Tiếng Hàn

Tôi thích đọc sách mỗi ngày.
저는 매일 책을 읽는 것을 좋아해요.
(Jeoneun maeil chaegeul ilneun geoseul joahaeyo.)

Tôi thường đọc sách vào buổi tối.
저는 보통 저녁에 책을 읽어요.
(Jeoneun botong jeonyeoge chaegeul ilgeoyo.)

Bạn thích đọc thể loại sách nào?
어떤 장르의 책을 좋아하세요?
(Eotteon jangreu-ui chaegeul joahaseyo?)

Tôi thích đọc tiểu thuyết và sách kỹ năng sống.
저는 소설과 자기계발서를 좋아해요.
(Jeoneun soseolgwa jagigyebalseoreul joahaeyo.)

Tôi thích những cuốn sách của nhà văn Murakami Haruki.
저는 무라카미 하루키 작가의 책을 좋아해요.
(Jeoneun Murakami Haruki jakga-ui chaegeul joahaeyo.)

Giao tiếp bằng tiếng Hàn chủ đề sở thích là cách tốt nhất giúp bạn kết nối với người khác và mở rộng vốn từ vựng. Khi bạn có thể tự tin hỏi và chia sẻ về sở thích của mình, cuộc trò chuyện sẽ trở nên tự nhiên và thú vị hơn. Hãy luyện tập thường xuyên các mẫu câu đã học để cải thiện kỹ năng nói và phản xạ nhanh hơn trong giao tiếp thực tế. Kanata chúc các bạn học tiếng Hàn hiệu quả và có nhiều trải nghiệm tuyệt vời khi trò chuyện cùng bạn bè quốc tế! 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *