Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc năm 2026

Khi xin visa Hàn Quốc, việc điền đơn xin visa là một bước quan trọng và yêu cầu độ chính xác cao. Tuy nhiên, nhiều người gặp khó khăn trong quá trình điền đơn do yêu cầu thông tin chi tiết và cần đúng định dạng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách điền đơn xin visa Hàn Quốc một cách chính xác, giúp tăng cơ hội được xét duyệt thành công.

đơn xin visa hàn quốc
đơn xin visa hàn quốc

Những lưu ý khi điền đơn xin visa Hàn Quốc

Khi điền đơn xin visa Hàn Quốc, bạn cần đảm bảo thông tin chính xác, trung thực và đúng theo yêu cầu của Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán hoặc Trung tâm Đăng ký Visa Hàn Quốc (KVAC). Dưới đây là một số lưu ý quan trọng giúp bạn hoàn thành đơn xin visa đúng cách:

Điền đầy đủ thông tin, không để trống mục quan trọng

  • Đơn xin visa có nhiều mục, yêu cầu thông tin cá nhân, lịch trình chuyến đi, tài chính, công việc, v.v.
  • Nếu có mục nào không áp dụng với bạn, hãy điền “N/A” (Not Applicable) thay vì để trống.

Sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn

  • Đơn xin visa Hàn Quốc không chấp nhận tiếng Việt, bạn chỉ được viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
  • Cần sử dụng từ ngữ rõ ràng, tránh viết tắt hoặc dùng ký tự đặc biệt không cần thiết.

Thông tin cá nhân phải trùng khớp với hộ chiếu

  • Họ và tên, ngày tháng năm sinh, số hộ chiếu phải khớp với thông tin trên hộ chiếu.
  • Nếu thông tin bị sai sót hoặc khác biệt, hồ sơ có thể bị từ chối.

Lịch trình chuyến đi phải rõ ràng

  • Với visa du lịch: Ghi rõ kế hoạch di chuyển, địa điểm tham quan, nơi lưu trú.
  • Với visa du học hoặc làm việc: Ghi chính xác địa chỉ trường học hoặc công ty, tránh nhập sai thông tin.

Ký tên chính xác và thống nhất

  • Bạn phải ký tên giống với chữ ký trên hộ chiếu.
  • Tránh ký sai hoặc để trống, vì đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối.

Kiểm tra lại trước khi nộp

  • Sau khi điền đơn, hãy kiểm tra lại tất cả thông tin để tránh sai sót.
  • Nếu có lỗi, bạn nên tải lại mẫu đơn mới và điền lại thay vì chỉnh sửa trên giấy.
Lịch trình chuyến đi phải rõ ràng
Lịch trình chuyến đi phải rõ ràng

Hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc

Đơn xin visa Hàn Quốc là một phần quan trọng trong hồ sơ, yêu cầu bạn cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin theo từng mục. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách điền đơn xin visa Hàn Quốc để tránh sai sót và tăng tỷ lệ đậu visa.

Mục 1: Thông tin cá nhân (Personal Details)

  • Family Name (Họ): Ghi đúng họ trên hộ chiếu, viết in hoa.
  • Given Names (Tên và tên đệm): Ghi đầy đủ, đúng như hộ chiếu, viết in hoa.
  • Gender (Giới tính): Tích vào ô “Male” (Nam) hoặc “Female” (Nữ).
  • Date of Birth (Ngày tháng năm sinh): Ghi theo định dạng YYYY-MM-DD (Ví dụ: 1995-10-25).
  • Nationality (Quốc tịch): Điền “Vietnam”.
  • Country of Birth (Nơi sinh): Điền “Vietnam” hoặc quốc gia nơi bạn sinh ra.
  • National Identity No. (Số CMND/CCCD): Ghi số CMND/CCCD nếu có.
  • Have you ever used other names? (Bạn đã từng sử dụng tên khác chưa?): Nếu có, ghi rõ. Nếu không, ghi “No”.

Mục 2: Thông tin loại visa đăng ký (Details Of Visa Application)

  • Type of visa (Loại visa đăng ký): Chọn loại visa phù hợp (du lịch, du học, thăm thân,…).
  • Period of stay (Thời gian lưu trú dự kiến): Ghi số ngày dự kiến lưu trú tại Hàn Quốc.
  • Intended date of entry (Ngày dự kiến nhập cảnh): Ghi theo định dạng YYYY-MM-DD.
  • Intended date of departure (Ngày dự kiến rời Hàn Quốc): Ghi theo định dạng YYYY-MM-DD.
  • Number of entries (Số lần nhập cảnh): Chọn Single (1 lần) hoặc Multiple (nhiều lần) tùy nhu cầu.

Mục 3: Thông tin hộ chiếu (Passport Information)

  • Passport Type (Loại hộ chiếu): Chọn “Regular” (Hộ chiếu phổ thông).
  • Passport Number (Số hộ chiếu): Ghi số hộ chiếu của bạn.
  • Date of Issue (Ngày cấp hộ chiếu): Ghi theo định dạng YYYY-MM-DD.
  • Date of Expiry (Ngày hết hạn hộ chiếu): Ghi theo định dạng YYYY-MM-DD.
  • Issuing Authority (Cơ quan cấp hộ chiếu): Ghi “Vietnam Immigration Department”.
Thông tin hộ chiếu (Passport Information)
Thông tin hộ chiếu (Passport Information)

Mục 4: Thông tin liên lạc (Contact Information)

  • Home Address (Địa chỉ nhà): Ghi chính xác địa chỉ hiện tại của bạn.
  • Phone Number (Số điện thoại liên hệ): Ghi số điện thoại cá nhân.
  • Email Address (Địa chỉ email): Ghi email cá nhân thường sử dụng.

Mục 5: Tình trạng hôn nhân (Marital status details)

  • Marital Status (Tình trạng hôn nhân): Chọn “Single” (Độc thân), “Married” (Đã kết hôn), hoặc trạng thái phù hợp.

Mục 6: Tình trạng học vấn (Education)

  • Highest Level of Education (Trình độ học vấn cao nhất): Chọn trình độ phù hợp (Cử nhân, Thạc sĩ,…).
  • Name of School (Tên trường học gần nhất): Ghi tên trường đại học, cao đẳng hoặc THPT.
  • School Address (Địa chỉ trường học): Ghi địa chỉ trường.

Mục 7: Thông tin nghề nghiệp (Employment)

  • Current Employment Status (Tình trạng việc làm hiện tại): Chọn “Employed” (Có việc làm), “Student” (Sinh viên), hoặc “Unemployed” (Thất nghiệp).
  • Company/School Name (Tên công ty/trường học): Nếu đang làm việc, ghi tên công ty; nếu là sinh viên, ghi tên trường.
  • Company/School Address (Địa chỉ công ty/trường học): Ghi địa chỉ đầy đủ.
  • Position (Vị trí công việc): Ghi chức vụ nếu đang làm việc.
  • Phone Number (Số điện thoại liên hệ): Ghi số liên hệ của công ty hoặc trường học.
Thông tin nghề nghiệp (Employment)
Thông tin nghề nghiệp (Employment)

Mục 8: Thông tin chi tiết chuyến đi của bạn (Details of visit)

  • Purpose of Visit (Mục đích chuyến đi): Chọn “Tourism” (Du lịch), “Study” (Du học), “Business” (Công tác),…
  • Address in Korea (Địa chỉ tại Hàn Quốc): Ghi địa chỉ nơi bạn ở tại Hàn Quốc (khách sạn, trường học,…).
  • Contact Number in Korea (Số điện thoại tại Hàn Quốc): Nếu có, ghi số của người bảo lãnh, trường học hoặc khách sạn.

Mục 9: Thông tin người mời/tổ chức mời (Details of invitation)

  • Have you been invited? (Bạn có được mời không?): Chọn “Yes” nếu có thư mời, “No” nếu không.
  • Inviter’s Name (Tên người mời): Ghi tên người hoặc tổ chức mời.
  • Relationship to You (Quan hệ với bạn): Ghi rõ mối quan hệ (bạn bè, gia đình, trường học,…).
  • Address and Phone Number of Inviter (Địa chỉ và số điện thoại của người mời): Điền đầy đủ thông tin.

Mục 10: Chi phí cho chuyến đi (Funding details)

Who Will Pay for Your Travel Expenses? (Ai sẽ chi trả chi phí chuyến đi?)

  • Chọn “Myself” nếu bạn tự chi trả.
  • Chọn “Sponsor” nếu có người bảo lãnh tài chính.

Relationship to Sponsor (Quan hệ với người tài trợ): Ghi rõ nếu có người tài trợ.

Mục 11: Trợ giúp khai đơn (Assistance With This Form)

  • Nếu bạn tự điền đơn, chọn “No”.
  • Nếu có người giúp điền đơn, ghi rõ tên, quan hệ và thông tin liên hệ của họ.

Mục 12: Cam kết (Declaration)

  • Applicant’s Signature (Chữ ký của người xin visa): Ký giống chữ ký trong hộ chiếu.
  • Date (Ngày ký đơn): Ghi theo định dạng YYYY-MM-DD.

Việc điền đúng và đầy đủ đơn xin visa Hàn Quốc sẽ giúp bạn tránh được những lỗi không đáng có, đảm bảo hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng. Kanata chúc bạn thành công! 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *