Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa

Hoa luôn là một phần quan trọng của cuộc sống con người, mang lại không chỉ sắc đẹp mà còn có ý nghĩa tinh thần đặc biệt. Trong tiếng Hàn, từ vựng liên quan đến các loại hoa cũng rất đa dạng và thú vị. Trong bài viết này, Kanata sẽ cùng bạn khám phá từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa phổ biến, giúp bạn hiểu rõ hơn về thế giới thực vật của Hàn Quốc.

Từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa – Tên các loài hoa

데이지 (deiji) – Hoa cúc

로즈 (rojeu) – Hoa hồng

나르시스 (nareusiseu) – Hoa thuỷ tiên

오키드 (okideu) – Hoa phong lan

튤립 (tyullip) – Hoa tu-lip

해바라기 (haebaragi) – Hoa hướng dương

시클라멘 (sikeullamen) – Hoa anh thảo

카네이션 (kaneeisyeon) – Hoa cẩm chướng

팝피 (pap’i) – Hoa anh túc

팬지 (paenji) – Hoa păng-xê

바이올렛 (baiolles) – Hoa vi-ô-lét

미모사 (mimosha) – Hoa trinh nữ

리리 (lili) – Hoa huệ tây; hoa loa kèn

글라디올러스 (geulladiolleoseu) – Hoa lay-ơn

포겟미낫 (pogesminat) – Hoa lưu ly

부겐빌리아 (bugenbillia) – Hoa giấy

선인장 꽃 (seoninjang kkot) – Hoa xương rồng

동백꽃 (dongbaekkkot) – Hoa trà

크리스안테뮴 (keuriseuanteumyeom) – Cúc đại đóa

닭의 뿔 (dalgui ppul) – Hoa mào gà

황선화 (hwangseonhwa) – Hoa thủy tiên vàng

다알리아 (daallia) – Hoa thược dược

화려한 꽃 (hwalyeohan kkot) – Hoa phượng

프랑지파니 (peurangjipani) – Hoa sứ

거베라 (geobera) – Hoa đồng tiền

무궁화 (mugunghwa) – Hoa dâm bụt

자스민 (jasmin) – Hoa nhài

라벤더 (ravendeo) – Hoa oải hương

라일락 (railrak) – Hoa tử đinh hương

연꽃 (yeonkkot) – Hoa sen

목란 (moklan) – Hoa mộc lan

만수국 (mansuguk) – Hoa vạn thọ

접시꽃 (jeobsikkot) – Hoa huệ

마산화 (masanhwa) – Hoa mai

벚꽃 (beokkkot) – Hoa đào

민들레 (mindulle) – Hoa bồ công anh

열기 (yeolgi) – Hoa mười giờ

수국 (suguk) – Cẩm tú cầu

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa- Các bộ phận của hoa

꽃 (kkot) – Bông hoa

잎 (ip) – Lá

뿌리 (ppuri) – Rễ

줄기 (julgi) – Thân hoa

 꽃받침 (kkotbatchim) – Đài hoa

꽃받이 (kkotbadi) – Nhị hoa

꽃술 (kkotsul) – Nhụy hoa

꽃잎 (kkotip) – Cánh hoa

꽃가루주머니 (kkotgarujumeoni) – Bao phấn

화분 (hwabun) – Phấn hoa

수분 (subun) – Thụ phấn

태아 (taea) – Phôi thai

포자 (poja) – Bào tử

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa- Từ vựng miêu tả hoa

만개(mangae) – Nở rộ

아름다운 (areumdaun) – Đẹp

향기로운 (hyanggiroun) – Thơm

다채로운 (dachaeroun) – Đa dạng

매력적인 (maeryeokjeogin) – Quyến rũ

우아한 (wuahan) – Thanh lịch

연한 (yeonhan) – Nhẹ nhàng

화사한 (hwasahan) – Rạng ngời

싱그러운 (singgeoreoun) – Tươi mới

부드러운 (budeureoun) – Mềm mịn

진한 (jinhan) – Đậm

신비로운 (sinbirooun) – Huyền bí

순백의 (sunbaeg-ui) – Trắng tinh khiết

화려한 (hwalyeohan) – Hoa lệ

포근한 (pogeunhan) – Ấm áp

귀여운 (gwiyeoun) – Dễ thương

기억을 불러 일으키는 (giyeogeul bulleo il-eokineun) – Gợi nhớ

머리가 띵한 (meoliga ddinghan) – Thơm nồng

취하게 하는 (chwihage haneun) – Say

무겁게 풍기는 (mugeopge pung-gineun) – Thơm nồng, xông lên

피어오르다 (akchwiga pi-eo-oleuda) – Bốc lên

달콤한 (dalkomhan) – Ngọt ngào

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa- Ý nghĩa của một số loài hoa

Bông hồng Sharon-무궁화 (mu-gung-hwa)

Trong tiếng Hàn Mugung có nghĩa là bất tử. Với vẻ đẹp bình dị nhưng mang trong mình sức sống mãnh liệt, loài hoa này tượng trưng cho tính cách con người Hàn Quốc, đem lại niềm vinh quang và sự thịnh vượng cho chính quốc gia này. Nó còn là biểu tượng của tình yêu và sắc đẹp và được chính phủ Hàn Quốc tuyên bố là Quốc hoa chính thức vào năm 1968.

Hoa anh đào – 벚꽃 (beot-kkot) – Từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa

Hoa anh đào là biểu tượng sự thuần khiết và vẻ đẹp phù du, bên cạnh đó chúng thường tượng trưng cho sự khởi đầu của tình yêu. Ngoài ra, hoa anh đào còn tượng trưng cho sự chóng tàn, như muốn nhắn nhủ đến mỗi người nên trân trọng từng khoảnh khắc mình đang có. Các bộ phim như Nevertheless (2021), Doom At Your Service (2021), That Winter, The Wind Blows (2013)… đều có cảnh về hoa anh đào. 

Hoa trà – 차꽃 (cha-ggot) – Từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa

Hoa trà được sử dụng như ngôn ngữ ẩn dụ thay cho câu nói “Em/anh thương anh/em hơn bất cứ ai khác”, và là biểu tượng cho sự chung thủy, tình yêu lâu dài và lòng trung thành.

Ngoài ra, loài hoa đẹp không tì vết này còn đại diện sự kiên nhẫn, thấu hiểu và mạnh mẽ.

Hoa hồng – 장미 (jang-mi) – Từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa

Hoa hồng thể hiện tình cảm sâu sắc về tình yêu, niềm đam mê và sự lãng mạn. Nó nổi tiếng là loài hoa của tình yêu được trao đổi giữa những người yêu nhau và thường được tặng  vào các ngày lễ như Ngày lễ tình nhân, hoa hồng có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào  màu sắc của chúng.

Hoa mận – 매화 (mae-hwa)

Đây là một trong những bông hoa đầu tiên nở vào mùa xuân  ở Hàn Quốc. Hoa mận có nhiều màu sắc khác nhau, chẳng hạn như mận trắng, mận đỏ và mận xanh lục. Hoa mận tượng trưng cho sự thanh cao, trang nghiêm và  đức tính kiên nhẫn. 

Hoa loa kèn – 천지인 (cheon-ji-in)

Đây là hoa hoa cắt cành quan trọng thứ tư ở Hàn Quốc. Chúng tượng trưng cho sự ngây thơ và ngọt ngào. Mang ý nghĩa vừa thiêng liêng vừa thuần khiết, hoa loa kèn được phân phát ở cả  nghi thức hôn nhân và tang lễ. Hoa loa kèn rất đa dạng về cách sử dụng, sử dụng và tặng quà trong Chopail (một  lễ hội truyền thống và linh thiêng), Ngày lễ tình nhân, Lễ Phục sinh, Ngày của Mẹ, Ngày Giáng sinh và sinh nhật.

Hi vọng rằng bộ từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa mà Kanata đem đến không chỉ giúp bạn trong việc giao tiếp bằng tiếng Hàn mà còn mở rộng vốn từ vựng của bạn một cách đáng kể. Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và tận hưởng trải nghiệm thú vị của việc khám phá thế giới Hàn Quốc!

Từ vựng tiếng Hàn về các loại hoa

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề căn bản hiệu quả ở đâu?

Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.

Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu

Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.

Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata

Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công! 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *