Tiếng Hàn là một ngôn ngữ đa dạng và phong phú với hàng trăm từ vựng để miêu tả cảm xúc và tính cách của con người. Trong bài viết này, hãy cùng Kanata khám phá một số từ vựng miêu tả tính cách và cảm xúc quan trọng để hiểu rõ hơn về cách biểu đạt những khía cạnh khác nhau của cảm xúc và tính cách con người, thông qua đó mở rộng thêm vốn từ vựng tiếng Hàn cho bạn. Cùng bắt đầu nhé!

Từ vựng tiếng Hàn về cảm xúc con người – Từ vựng miêu tả tính cách và cảm xúc
행복한 (haengbokhan) – Hạnh phúc
슬픈 (seulpeun) – Buồn
화난 (hwanan) – Tức giận
기쁜 (gippeun) – Vui mừng
두려운 (duryeoun) – Sợ hãi
실망한 (silmanghan) – Thất vọng
기대하는 (gidaehaneun) – Hy vọng
놀라운 (nollawun) – Ngạc nhiên
불안한 (bulanhan) – Lo lắng
당황한 (danghwanghan) – Hoảng loạn
후회하는 (huhoehaneun) – Hối hận
설레는 (seolleneun) – Hồi hộp
공포스러운 (gongposeureoun) – Sợ hãi
애정하는 (aejeonghaneun) – Tình cảm
눈물이 나는 (nunmuri naneun) – Đẫm nước mắt
부끄러운 (bukkeureoun) – Xấu hổ
미워하는 (miwohaneun) – Ghét bỏ
감사하는 (gamsahaneun) – Biết ơn
신나는 (sinnaneun) – Phấn khích
안심하는 (ansimhaneun) – An tâm
사랑하는 (salanghaneun) – Tình yêu
혐오스러운 (hyeomoseureoun) – Kinh tởm
그리워하는 (geurieohaneun) – Nhớ nhung
상처받은 (sangcheobadeun) – Tổn thương
좌절한 (joajeolhan) – Thất vọng
냉담한 (naengdamhan) – Lạnh lùng
환희로 가득한 (hwanhuilro gadeukhan) – Hân hoan
우울한 (uulhan) – Buồn rầu
Từ vựng tiếng Hàn về tính cách con người – Từ vựng miêu tả tính cách và cảm xúc
착한 (chaghan) – Tốt bụng
긍정적인 (geungjeongjeogin) – Tích cực
활발한 (hwalbalhan) – Hoạt bát
자신감있는 (jasingaminneun) – Tự tin
용감한 (yonggamhan) – Can đảm
창의적인 (changuijeogin) – Sáng tạo
친절한 (chinjeolhan) – Hiền lành
책임감있는 (chaegimgaminneun) – Trách nhiệm
낙천적인 (nakcheonjeogin) – Lạc quan
인내력있는 (innaeryeoginneun) – Kiên nhẫn
우아한 (wuahan) – Lịch lãm
당당한 (dangdanghan) – Tự tin
성실한 (seongsilhan) – Trung thực
신중한 (sinjunghan) – Cẩn trọng
쾌활한 (kwaihwilhan) – Vui vẻ
솔직한 (soljikhan) – Thật thà
냉정한 (naengjeonghan) – Lạnh lùng
열정적인 (yeoljeongjeogin) – Nhiệt huyết
자비로운 (jabiroun) – Từ bi
우정적인 (ujungjeogin) – Hữu nghị
자랑스러운 (jarangseureoun) – Tự hào
영리한 (yeongrihan) – Thông minh
관대한 (gwandae) – Hào phóng
독립적인 (dongnipjeogin) – Độc lập
겸손한 (gyeomsonhan) – Khiêm tốn
겁 없는 (geob eomneun) – Dũng cảm
냉정한 (naengjeonghan) – Lạnh lùng
소통력 있는 (sotongnyeok inneun) – Giỏi giao tiếp
유머러스한 (yumeoreoseuhan) – Hài hước
타협적인 (tahyeopjeogin) – Hòa nhã
Trên đây là bài viết về Từ vựng tiếng Hàn cơ bản diễn tả tính cách và cảm xúc con người mà Kanata đã tổng hợp. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các bạn sẽ học được thêm nhiều kiến thức mới và dễ dàng hơn trên con đường học tiếng Hàn của mình.
Trong quá trình học tiếng Hàn giao tiếp, bạn cũng có thể khám phá thêm về từ vựng và ngữ pháp qua các bài tổng hợp với đa dạng chủ đề tại chuyên mục “Từ vựng – Ngữ pháp” trên trang web của Kanata. Đây không chỉ là nơi chia sẻ kiến thức về tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc, mà còn là một tài liệu hữu ích giúp bạn tiến bộ trong việc học tiếng Hàn.

Học từ vựng tiếng Hàn căn bản hiệu quả ở đâu?
Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.
Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu
Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.
Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công!



