THÔNG TIN NHANH · ĐỐI CHIẾU 09/10/2026
- Tên Hàn
- 국립금오공과대학교
- Khu vực
- Gyeongbuk
- Loại trường
- Đại học
- Loại hình
- Quốc lập
- Địa chỉ cơ sở đối chiếu
- 경상북도 구미시 대학로 61
- Mốc dữ liệu địa chỉ
- 2025; cập nhật dữ liệu 2026-03-18
Trường liên kết K-Edu. Học phí, học bổng và điều kiện tuyển sinh được K-Edu xác nhận theo từng kỳ khi tư vấn hồ sơ.
Lịch tuyển sinh Đại học Công nghệ Quốc gia Kumoh
Các đợt đang nhận và sắp mở hồ sơ, K-Edu đã đối chiếu với thông báo của trường (xác minh ngày 16/10/2026). Số ngày còn lại tự cập nhật theo giờ Việt Nam.
- Đại học · D2-2 · Kỳ 3/2027Mở đơn 08/10/2026 · Hạn nhận đơn 20/11/2026 · Kết quả 23/12/2026Còn 27 ngày
Xem đầy đủ lịch tuyển sinh của Đại học Công nghệ Quốc gia Kumoh →
Học viện Công nghệ Quốc gia Kumoh là một trường Đại học Nghiên cứu & Phát triển của Hàn Quốc. Trường tọa lạc ở thành phố Gumi, tỉnh Gyeongbuk. Trường sở hữu chính sách giáo dục tiên tiến dành cho hệ cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Học viên này nổi bật với những chuyên ngành Kỹ thuật – Công nghệ. Hãy cùng Kanata tìm hiểu thêm

Thông tin Đại học Công nghệ Quốc gia Kumoh đã kiểm chứng ngày 12/10/2026
- Tên chính thức: Kumoh National Institute of Technology (국립금오공과대학교, KIT); địa chỉ tuyển sinh quốc tế tại Tòa nhà Giáo dục Quốc tế 103, 61 Daehak-ro, Gumi-si, Gyeongsangbuk-do 39177.
- Tuyển sinh quốc tế kỳ xuân 2027 đang mở: nhận hồ sơ trực tuyến từ 08/10 đến 17:00 ngày 20/11/2026 (giờ Hàn Quốc); phỏng vấn dự kiến 30/11–04/12/2026; công bố kết quả 18:00 ngày 23/12/2026.
- Điều kiện ngôn ngữ chung kỳ xuân 2027: TOPIK/TOPIK iBT cấp 3 hoặc một trong các chuẩn tương đương do KIT liệt kê. Một số ngành có ngoại lệ: Kỹ thuật Môi trường và School of REC có thể dùng chuẩn cấp 2; nhóm Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu và một số diện chuyển tiếp yêu cầu cấp 4. School of REC cũng chấp nhận TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 hoặc TOEIC 600 theo điều kiện của hướng dẫn.
- Học phí áp dụng năm 2026, mỗi học kỳ: 1.896.200 KRW cho khối kỹ thuật (gồm School of REC) và 1.700.200 KRW cho nhân văn–xã hội; phí nhập học 0 KRW.
- Học bổng được công bố trong hướng dẫn 2027: School of REC giảm học phí học kỳ đầu 55% khi chưa có TOPIK, 70% với TOPIK 3 và 100% với TOPIK 4 trở lên. Các ngành khác giảm 55% cho toàn bộ tân sinh viên học kỳ đầu; học bổng các kỳ sau dựa trên tín chỉ/GPA và ngân sách, nên không được coi là bảo đảm.
Nguồn chính thức: thông báo tuyển sinh quốc tế kỳ xuân 2027; Hướng dẫn tuyển sinh quốc tế 2027 (PDF).
II. GIỚI THIỆU VỀ HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA KUMOH
1. Tổng quan về Học viện Công nghệ Quốc gia Kumoh
Tiền thân của Học viện Công nghệ Quốc gia Kumoh là trường cao đẳng kỹ thuật chuyên ngành. Được thành lập vào ngày 31/12/1979. Mục đích nhằm bồi dưỡng những nhân tài xuất chúng cho sự phát triển kinh tế Hàn Quốc. Trường liên tục phát triển về cả số lượng và chất lượng. KIT hiện là trường đại học quốc gia duy nhất về kỹ thuật tại Hàn Quốc.
Trường mở rộng hợp tác giáo dục trên khắp năm châu. Ở Việt Nam, trường hợp tác với Đại học Đà Nẵng, Đại học Khoa học & Công nghệ Hà Nội, Đại học Công nghệ Đà Nẵng, Đại học Công nghiệp Hồ Chí Minh, Đại học Quảng Nam, Đại học Công nghệ Đồng Nai.
-
Một số điểm nổi bật về Học viện Công nghệ Quốc gia Kumoh
- 2005: trường được chọn là nhóm dự án tiên tiến của Dự án BK21 “Dự án Brain 21 giai đoạn đầu tiên”
- 2009: trường được đánh giá là một trong những trường có tỷ lệ việc làm cao sau khi tốt nghiệp trong 5 năm liên tiếp trên toàn quốc
- 2012: trường được chọn là “Nhà lãnh đạo trong Hợp tác Công nghiệp-Đại học (LINC)”
- 2016: là trường đại học tốt nhất trong LINC trong 4 năm liên tiếp (2012 ~ 2015)
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA KUMOH
1. Điều kiện nhập học
- Học viên có đam mê tiếng Hàn
- Học viên đã tốt nghiệp hệ THPT trở lên
- Học viên nên có bằng TOPIK 1 trở lên
2. Khóa tiếng Hàn
| Khóa học | Số giờ học/1 tuần | Tổng số giờ học | Học phí | Ghi chú |
| Tiếng Hàn (4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết) | Khoảng 20h (thứ 2-6) | 400h | 2.200.000 KRW/6 tháng | Học phí không bao gồm tiền giáo trình và phí KTX |
Lưu ý: 1 năm trường tuyển sinh 2 kỳ: tháng 3 và tháng 9 – Mỗi kỳ học kéo dài trong 6 tháng
3. Học bổng
| Phân loại | Học bổng | Thời gian | Điều kiện |
| Học bổng I |
|
Sau 1 kỳ | Sinh viên phải đạt điểm chuyên cần 80% trở lên và có số điểm vượt trội trong lớp tiếng Hàn |
| Học bổng II |
|
Sau khi nhập học hệ Đại học | Sinh viên phải đạt điểm chuyên cần 80% trở lên và nhập học hệ Đại học tại KIT |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA KUMOH
1. Điều kiện
- Sinh viên và bố mẹ có quốc tịch nước ngoài
- Đã tốt nghiệp THPT
- Có bằng TOPIK 3 trở lên
- (HOẶC) Hoàn thành lớp tiếng Hàn cấp 3 tại trường
- Hệ tiếng Anh: TOPIK 3 – TOEFL (CBT) 210 – TOEFL (IBT) 80 – IELTS 5.5 – TEPS 550 trở lên
2. Chuyên ngành và học phí
| Trường | Khoa | Học phí |
| Kỹ thuật |
|
1.416 USD |
| Khoa học tự nhiên |
|
1.473 USD |
| Quản trị kinh doanh |
|
1.580 USD |
| Nghệ thuật tự do |
|
– |
VI. KÝ TÚC XÁ HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA KUMOH
| Tòa nhà | Loại phòng | Số phòng | Chi phí/1 kỳ | Tiền ăn | |
| 7 ngày | 5 ngày | ||||
| Pureum 1 (nam) | Đôi | 116 | 462.000 KRW | 622.720 KRW | 503.670 KRW |
| Pureum 2 (nam) | Đôi | 159 | |||
| Pureum 3 (nữ) | Bốn | 66 | 385.000 KRW | ||
| Pureum 4 (nam) | Bốn | 70 | |||
| Shinpyeong (nam – nữ) | Đôi | 67 | 462.000 KRW | ||
Xem thêm :
Hồ sơ đối chiếu
Nhóm ngành để tra cứu: Công nghệ thông tin và dữ liệu, Khoa học tự nhiên và môi trường, Kiến trúc và xây dựng, Kinh doanh và kinh tế, Kỹ thuật và công nghệ, Nghệ thuật và thiết kế, Y dược và sức khỏe. Theo bài K-Edu hiện có; cần rà soát chương trình. Nhóm ngành là hướng dẫn tra cứu, không phải danh sách toàn bộ chuyên ngành hoặc xác nhận tuyển sinh.






