Gọi ngay
Gọi ngay

Tổng chi phí du học Hàn 2026, tính đến từng đồng: bảng kê 30 khoản phải trả

Năm đầu du học Hàn Quốc có khoảng 30 khoản phải trả, từ vài chục nghìn tiền dịch thuật đến vài trăm triệu tiền học và ở. Cộng đủ, một năm học tiếng tại trường lớn ở Seoul khoảng 380–500 triệu đồng, ở trường tỉnh khoảng 275–385 triệu đồng. Bài này là bảng kê để gia đình tự điền theo trường đã chọn. Các mức tổng hợp và nguồn chính có trong bài chi phí du học Hàn Quốc 2026; nếu muốn xem tiền cần có theo từng giai đoạn, đọc bài du học Hàn 2026 hết bao nhiêu tiền.

Tóm tắt nhanh

  • Bảng kê chia 5 nhóm: hồ sơ, trường, chỗ ở, sinh hoạt, phát sinh.
  • Tỷ giá tạm 1.000 won ≈ 20.000 đồng, gần giá bán won của Vietcombank ngày 31/10/2026.
  • Số dư chứng minh tài chính không nằm trong bảng vì không phải khoản chi.
  • Các dòng ghi “ước tính” là số của K-Edu, cần thay bằng báo giá thực.
  • Không có bảng kê nào đúng đến từng đồng trước khi biết trường, phòng ở và tỷ giá ngày chuyển tiền.

Nhóm 1: Hồ sơ và visa (khoảng 5–8 triệu đồng, ước tính)

#KhoảnMức tham khảo
1Dịch thuật giấy tờTheo số trang
2Công chứngTheo số bản
3Hợp pháp hóa lãnh sự bằng cấpTheo cơ quan thực hiện
4Khám lao tại bệnh viện được chỉ địnhTheo bệnh viện
5Lệ phí visa và phí dịch vụ KVACTheo bảng phí hiện hành
6Giấy xác nhận số dư, sao kê ngân hàngTheo ngân hàng
7Ảnh thẻ, chuyển phátNhỏ

Mục 1–7 cộng lại khoảng 5–8 triệu đồng tùy số giấy tờ. Nếu dùng dịch vụ tư vấn, hãy yêu cầu báo phí bằng văn bản và hỏi rõ gồm những dòng nào ở trên.

Nhóm 2: Nộp cho trường

#KhoảnTrường tỉnhTrường lớn ở Seoul
8Phí xét tuyểntùy trường80.000–150.000 won
9Học phí kỳ 11,1–1,5 triệu won1,65–1,96 triệu won
10Học phí kỳ 21,1–1,5 triệu won1,65–1,96 triệu won
11Học phí kỳ 31,1–1,5 triệu won1,65–1,96 triệu won
12Học phí kỳ 41,1–1,5 triệu won1,65–1,96 triệu won
13Giáo trình cả năm200.000–400.000 won200.000–400.000 won

Nếu đi thẳng đại học, thay mục 9–12 bằng 2 học kỳ: trung bình 6,6 triệu won/năm ở ngoài vùng thủ đô, 8,3 triệu won/năm ở vùng thủ đô, cộng phí nhập học nếu có. Phí chuyển tiền quốc tế cũng cần tính vào.

Nhóm 3: Chỗ ở

#KhoảnTrường tỉnhSeoul
14Ký túc xá 12 tháng2,4–3,6 triệu won3,6–5,4 triệu won
15Chăn, gối, đồ dùng phòngƯớc tính 100.000–200.000 wonƯớc tính 100.000–200.000 won
16Tiền cọc nếu thuê ngoài (hoàn lại)Vài triệu wonVài triệu đến 10 triệu won
17Phí môi giới nếu thuê ngoàiTối đa theo quy địnhTối đa 200.000 won ở phân khúc phổ biến

So sánh loại chỗ ở tại bài ký túc xá, goshiwon, one-room.

Nhóm 4: Sinh hoạt 12 tháng

#Khoản mỗi thángTrường tỉnhSeoul
18Ăn uống300.000–400.000 won350.000–450.000 won
19Đi lại30.000–50.000 won50.000–80.000 won
20Điện thoại, internet20.000–40.000 won20.000–40.000 won
21Bảo hiểm y tế79.320 won79.320 won
22Cá nhân, học tập70.000–150.000 won100.000–150.000 won

Học viên D-4 hệ tiếng tham gia bảo hiểm y tế sau 6 tháng từ ngày nhập cảnh, nên mục 21 chỉ tính 6 tháng trong năm đầu; 6 tháng đầu cần hỏi trường về bảo hiểm riêng. Sinh viên D-2 đóng từ đầu.

Nhóm 5: Thủ tục và phát sinh

#KhoảnMức tham khảo
23Vé máy bay một chiều4–8 triệu đồng, ước tính
24Hành lý thêmTùy hãng
25Xe từ sân bay tới trườngTùy khoảng cách
26Thẻ người nước ngoài35.000 won
27SIM, mở tài khoảnNhỏ
28Gia hạn visa sau 6 thángTheo cơ quan xuất nhập cảnh
29Phí chuyển tiền, chênh lệch tỷ giáTùy ngân hàng
30Quỹ dự phòngK-Edu gợi ý 5–10% tổng chi

Bản tính mẫu năm học tiếng

NhómTrường tỉnhSeoul
Hồ sơ, vé, thủ tục10–15 triệu đồng10–15 triệu đồng
Trường92–128 triệu đồng150–170 triệu đồng
Chỗ ở50–75 triệu đồng75–110 triệu đồng
Sinh hoạt 12 tháng120–165 triệu đồng145–200 triệu đồng
Tổng≈ 275–385 triệu đồng≈ 380–500 triệu đồng

Bản tính dùng ký túc xá, chưa tính quỹ dự phòng, học bổng và tiền làm thêm. Thay từng dòng bằng báo giá thực của trường để có con số gần nhất.

Khoản không phải chi, nhưng phải có

Sổ chứng minh tài chính 8–10 triệu won với D-4-1 và 16–20 triệu won với D-2 là số dư, không phải chi phí. Nhiều trường thu trước 2 kỳ khóa tiếng, nên thời điểm xin visa gia đình cần đồng thời có sổ và tiền đã đóng. Xem bài chứng minh tài chính du học Hàn Quốc.

Cách dùng bảng kê này

  1. Chọn 2–3 trường bằng công cụ tra cứu trường Hàn Quốc.
  2. Thay nhóm 2 và 3 bằng thông báo tuyển sinh của trường.
  3. Xin báo giá nhóm 1, kiểm tra từng dòng.
  4. Dùng tỷ giá bán của ngân hàng thay vì tỷ giá trung bình.
  5. Cộng thêm quỹ dự phòng 5–10%.

Câu hỏi thường gặp

Có khoản nào thường bị bỏ sót nhất?

Giáo trình, bảo hiểm 6 tháng đầu cho hệ tiếng, gia hạn visa, phí chuyển tiền và chi phí sưởi mùa đông nếu thuê ngoài.

Bảng kê có áp dụng cho đại học không?

Có. Thay nhóm 2 bằng học phí học kỳ, bỏ các kỳ tiếng, và tính bảo hiểm từ đầu vì D-2 tham gia ngay.

Bao nhiêu là đủ dự phòng?

K-Edu gợi ý 5–10% tổng chi, cao hơn nếu thuê ngoài hoặc trường thu theo tỷ giá biến động.

Vì sao số tiền khác với các trang khác?

Mỗi bài dùng phạm vi và tỷ giá khác nhau. Nhiều số trên mạng chưa gồm hồ sơ, vé, giáo trình, nên thấp hơn.

Nguồn: học phí, chỗ ở, sinh hoạt và phí thẻ người nước ngoài theo bài chi phí du học Hàn Quốc của K-Edu (cập nhật 25/10/2026, ghi nguồn chi tiết); bảo hiểm y tế theo thông báo của ĐH Sungshin; tỷ giá Vietcombank qua webgia.com ngày 31/10/2026. Các dòng ghi ước tính là của K-Edu. Cập nhật 31/10/2026.

Muốn K-Edu điền bảng kê theo trường bạn chọn?

Gửi tên trường, hệ học và kỳ nhập học. Chuyên viên sẽ gửi bảng chi phí theo thông báo tuyển sinh gần nhất.

Nhắn Zalo 0913 212 196 · Đánh giá hồ sơ miễn phí

Tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn du học Hàn Quốc

Để lại số điện thoại, chuyên viên K-Edu sẽ gọi điện hoặc nhắn Zalo cho bạn.

Ví dụ: 0912 345 678

Hoặc nhắn Zalo 0913 212 196

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *