Cập nhật ngày 31/10/2026 theo trang TOPIK của Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED) và danh mục từ vựng học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia (국립국어원). Thứ tự từ trong bài lấy từ hạng tần suất của danh mục này, không phải thống kê đề TOPIK.
Chưa có căn cứ thống kê công khai nào để khẳng định “từ hay gặp nhất trong đề TOPIK I”, nên bài này không dùng cách nói đó. Thay vào đó, K-Edu lọc từ danh mục 5.965 từ học tiếng Hàn của 국립국어원, chỉ lấy các từ bậc A (nhóm cơ bản nhất), xếp theo hạng tần suất, rồi thêm các từ gắn với chủ đề mà NIIED nêu trong tiêu chuẩn cấp 1, cấp 2. Kết quả là 117 từ bên dưới. Đây là điểm khởi đầu hợp lý, chưa đủ để đạt cấp: NIIED mô tả cấp 1 khoảng 800 từ, cấp 2 khoảng 1.500 đến 2.000 từ.
Danh sách này lấy từ đâu và giới hạn của nó
Nguồn chính là 한국어 학습용 어휘 목록 do 국립국어원 công bố tháng 5/2003, gồm 5.965 từ chia ba bậc: A có 982 từ, B có 2.111 từ, C có 2.872 từ. Mỗi từ đi kèm hạng tần suất lấy từ báo cáo 『현대 국어 사용 빈도 조사』 năm 2002. Tệp gốc tải được miễn phí trên trang của Viện.
Cách chọn: K-Edu lọc đúng bậc A, sắp xếp theo hạng, bỏ các từ ngữ pháp như 것, 수 (khó học riêng lẻ và nên học cùng cấu trúc câu), bỏ tên riêng, rồi lấy các từ dễ dùng trong câu sơ cấp. Việc chọn có yếu tố biên tập, nên đây là một bộ từ được lọc, không phải 117 từ đứng đầu tuyệt đối.
Bạn cần biết ba giới hạn trước khi học:
- Tần suất trong danh mục đo tiếng Hàn nói chung, không đo đề TOPIK. Một từ hạng cao vẫn có thể ít xuất hiện trong đề và ngược lại.
- Danh mục làm từ năm 2003, nên không phản ánh hết tiếng Hàn đời sống hiện nay.
- Bậc A không trùng hoàn toàn với chương trình TOPIK I. Ví dụ, NIIED nêu “gọi món” (음식 주문하기) là việc người đạt cấp 1 làm được, nhưng trong danh mục 주문하다 lại ở bậc B. 부탁하다 (nhờ vả) và 소개 (giới thiệu) cũng ở bậc B dù cấp 2 có nhờ vả, cấp 1 có tự giới thiệu.
Trên mạng có nhiều tệp “1.671 từ TOPIK I”. K-Edu không tìm thấy văn bản nào của NIIED công bố danh sách đó, nên hãy xem chúng là tài liệu tham khảo do bên thứ ba tổng hợp. Giáo trình và đề thi đã công bố vẫn là thước đo tốt hơn.
TOPIK I đòi hỏi vốn từ tới đâu
| Mốc | TOPIK I trên giấy (PBT) | TOPIK I trên máy (IBT) |
|---|---|---|
| Nghe | 30 câu, 40 phút | 26 câu, 30 phút |
| Đọc | 40 câu, 60 phút | 26 câu, 40 phút |
| Thang điểm | 200 điểm: cấp 1 từ 80, cấp 2 từ 140 | 400 điểm: cấp 1 từ 121, cấp 2 từ 236 |
| Vốn từ theo mô tả NIIED | Cấp 1 khoảng 800 từ; cấp 2 khoảng 1.500 đến 2.000 từ | |
Cấu trúc đề và thang cấp được đối chiếu chi tiết ở bài TOPIK I và TOPIK II khác nhau thế nào. Nếu bạn còn phân vân hình thức thi, xem thêm TOPIK IBT là gì.
33 danh từ nên học trước
Phiên âm trong bài ghi theo cách đọc thực tế, dùng chữ Latinh và dấu gạch nối giữa các âm tiết, nên có chỗ khác mặt chữ. Ví dụ 학교 đọc thành hak-kkyo. Các bảng xếp từ theo hạng tần suất trong danh mục, từ cao xuống thấp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 사람 | sa-ram | người |
| 때 | ttae | lúc, khi |
| 말 | mal | lời nói, tiếng |
| 일 | il | việc, công việc |
| 집 | jip | nhà |
| 문제 | mun-je | vấn đề, câu hỏi bài tập |
| 시간 | si-gan | thời gian, giờ |
| 어머니 | eo-meo-ni | mẹ |
| 학교 | hak-kkyo | trường học |
| 돈 | don | tiền |
| 친구 | chin-gu | bạn |
| 아버지 | a-beo-ji | bố |
| 얼굴 | eol-gul | khuôn mặt |
| 물 | mul | nước |
| 길 | gil | đường đi |
| 지금 | ji-geum | bây giờ |
| 선생님 | seon-saeng-nim | thầy, cô giáo |
| 책 | chaek | sách |
| 시장 | si-jang | chợ |
| 학생 | hak-ssaeng | học sinh, sinh viên |
| 이름 | i-reum | tên |
| 오늘 | o-neul | hôm nay |
| 아침 | a-chim | buổi sáng, bữa sáng |
| 영화 | yeong-hwa | phim |
| 밥 | bap | cơm, bữa ăn |
| 전화 | jeon-hwa | điện thoại, cuộc gọi |
| 회사 | hoe-sa | công ty |
| 음식 | eum-sik | món ăn, thức ăn |
| 가족 | ga-jok | gia đình |
| 옷 | ot | quần áo |
| 은행 | eun-haeng | ngân hàng |
| 병원 | byeong-won | bệnh viện |
| 시험 | si-heom | kỳ thi, bài thi |
26 động từ: nền của gần như mọi câu sơ cấp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 하다 | ha-da | làm |
| 되다 | doe-da | trở thành, được |
| 보다 | bo-da | nhìn, xem |
| 가다 | ga-da | đi |
| 말하다 | mal-ha-da | nói |
| 오다 | o-da | đến |
| 알다 | al-da | biết |
| 받다 | bat-tta | nhận |
| 나오다 | na-o-da | đi ra, xuất hiện |
| 살다 | sal-da | sống |
| 모르다 | mo-reu-da | không biết |
| 만들다 | man-deul-da | làm ra, chế tạo |
| 먹다 | meok-tta | ăn |
| 듣다 | deut-tta | nghe |
| 주다 | ju-da | cho, đưa |
| 시작하다 | si-ja-ka-da | bắt đầu |
| 만나다 | man-na-da | gặp |
| 쓰다 | sseu-da | viết (cùng âm với “dùng”) |
| 앉다 | an-tta | ngồi |
| 찾다 | chat-tta | tìm |
| 사다 | sa-da | mua |
| 읽다 | ik-tta | đọc |
| 기다리다 | gi-da-ri-da | chờ |
| 마시다 | ma-si-da | uống |
| 좋아하다 | jo-a-ha-da | thích |
| 배우다 | bae-u-da | học |
18 tính từ và từ chỉ trạng thái
Trong tiếng Hàn, tính từ biến đổi đuôi gần giống động từ, nên học luôn dạng -아요/어요. Chẳng hạn 아프다 thành 아파요, 어렵다 thành 어려워요, 빠르다 thành 빨라요.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 있다 | it-tta | có, ở |
| 없다 | eop-tta | không có |
| 같다 | gat-tta | giống, như nhau |
| 크다 | keu-da | to, lớn |
| 많다 | man-ta | nhiều |
| 좋다 | jo-ta | tốt |
| 어렵다 | eo-ryeop-tta | khó |
| 쉽다 | swip-tta | dễ |
| 필요하다 | pi-ryo-ha-da | cần |
| 작다 | jak-tta | nhỏ |
| 높다 | nop-tta | cao |
| 길다 | gil-da | dài |
| 아프다 | a-peu-da | đau, ốm |
| 빠르다 | ppa-reu-da | nhanh |
| 가깝다 | ga-kkap-tta | gần |
| 재미있다 | jae-mi-it-tta | thú vị, hay |
| 멀다 | meol-da | xa |
| 싫다 | sil-ta | ghét, không thích |
20 phó từ và từ nối giúp đọc hiểu đoạn văn
Nhóm này ít được ôn riêng, trong khi 그러나, 그래서, 그런데 cho bạn biết câu sau đi theo hướng nào. Phần đọc của TOPIK I có nhiều đoạn ngắn, biết các từ nối là bạn đoán được ý dù còn sót từ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 그러나 | geu-reo-na | tuy nhiên |
| 안 | an | không (đứng trước động từ) |
| 더 | deo | hơn, thêm |
| 그리고 | geu-ri-go | và, rồi |
| 잘 | jal | giỏi, tốt |
| 많이 | ma-ni | nhiều |
| 그래서 | geu-rae-seo | vì vậy |
| 그런데 | geu-reon-de | nhưng mà, mà này |
| 아직 | a-jik | vẫn, chưa |
| 같이 | ga-chi | cùng nhau |
| 못 | mot | không thể |
| 너무 | neo-mu | quá |
| 아주 | a-ju | rất |
| 먼저 | meon-jeo | trước, trước tiên |
| 정말 | jeong-mal | thật sự |
| 하지만 | ha-ji-man | nhưng |
| 빨리 | ppal-li | nhanh |
| 열심히 | yeol-sim-hi | chăm chỉ |
| 자주 | ja-ju | thường xuyên |
| 항상 | hang-sang | luôn luôn |
20 từ theo chủ đề mà NIIED nêu cho cấp 1, cấp 2
Tiêu chuẩn cấp 1 nói tới bản thân, gia đình, sở thích, thời tiết, mua đồ, gọi món; cấp 2 nói tới gọi điện, nhờ vả và cơ sở công cộng như bưu điện, ngân hàng. Các từ dưới đây bám vào những chủ đề đó, đều thuộc bậc A nhưng hạng tần suất thấp hơn nhóm trên, nên được tách riêng.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 날씨 | nal-ssi | thời tiết |
| 취미 | chwi-mi | sở thích |
| 여행 | yeo-haeng | du lịch |
| 식당 | sik-ttang | quán ăn |
| 지하철 | ji-ha-cheol | tàu điện ngầm |
| 우체국 | u-che-guk | bưu điện |
| 주말 | ju-mal | cuối tuần |
| 내일 | nae-il | ngày mai |
| 어제 | eo-je | hôm qua |
| 고맙다 | go-map-tta | biết ơn, cảm ơn |
| 괜찮다 | gwaen-chan-ta | ổn, không sao |
| 맛있다 | ma-sit-tta | ngon |
| 춥다 | chup-tta | lạnh (thời tiết) |
| 덥다 | deop-tta | nóng (thời tiết) |
| 숙제 | suk-jje | bài tập về nhà |
| 수업 | su-eop | buổi học, tiết học |
| 약 | yak | thuốc |
| 의사 | ui-sa | bác sĩ |
| 비행기 | bi-haeng-gi | máy bay |
| 사진 | sa-jin | ảnh |
Học 117 từ này trong 4 tuần như thế nào
Danh sách chỉ có ích khi từ đi vào câu. Lịch dưới đây là gợi ý cho người học khoảng 30 phút mỗi ngày, bạn có thể giãn ra nếu mới bắt đầu.
- Tuần 1: 33 danh từ. Mỗi từ gắn một việc thật của bạn, ví dụ 학교 với tên trường, 친구 với tên một người bạn.
- Tuần 2: 26 động từ, học kèm dạng -아요/어요 và dạng quá khứ -았어요/었어요.
- Tuần 3: tính từ và phó từ. Ghép đôi đối nghĩa: 크다 với 작다, 쉽다 với 어렵다, 가깝다 với 멀다.
- Tuần 4: từ chủ đề, sau đó làm một đề TOPIK I đã công bố trên trang chính thức và gạch các từ chưa biết để bổ sung.
Mỗi ngày viết hai câu của riêng bạn. Mẫu đơn giản để bắt đầu:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 오늘 날씨가 좋아요. | o-neul nal-ssi-ga jo-a-yo | Hôm nay thời tiết đẹp. |
| 어제 친구와 영화를 봤어요. | eo-je chin-gu-wa yeong-hwa-reul bwa-sseo-yo | Hôm qua tôi xem phim với bạn. |
| 주말에 도서관에서 책을 읽어요. | ju-ma-re do-seo-gwa-ne-seo chae-geul il-geo-yo | Cuối tuần tôi đọc sách ở thư viện. |
| 머리가 아파서 병원에 가요. | meo-ri-ga a-pa-seo byeong-wo-ne ga-yo | Tôi đau đầu nên đi bệnh viện. |
Về cách ghi nhớ, bài cách học từ vựng hiệu quả có thêm các gợi ý. Khi đã xong 117 từ, bạn có thể đi tiếp với hệ thống từ vựng sơ cấp theo bài, và ghép với lộ trình từ con số 0 đến TOPIK 3 để biết nên học đến đâu trong từng giai đoạn. Về mẹo làm bài, xem một số mẹo chinh phục đề thi TOPIK I.
Nếu bạn muốn có giáo viên sửa câu và kiểm tra phát âm ngay từ đầu, K-Edu có các lớp tại chương trình đào tạo tiếng Hàn.



