Cập nhật ngày 31/10/2026 theo thông báo số 2025-408 của Bộ Tư pháp Hàn Quốc về bảng điểm F-2-7 (hiệu lực 24/10/2025) và hướng dẫn lưu trú HiKorea. K-Edu không phải cơ quan cấp visa.
“Định cư” ở Hàn Quốc thường đi qua hai nấc: visa cư trú F-2 (ở dài hạn, đi làm tự do hơn) rồi vĩnh trú F-5 (không cần gia hạn visa, gần như không giới hạn ngành nghề). Với du học sinh, ba điều kiện lặp lại ở mọi con đường là: thời gian cư trú hợp pháp, thu nhập, và tiếng Hàn (TOPIK hoặc KIIP), cộng với hồ sơ không vi phạm. F-5 khác nhập tịch: bạn không phải bỏ quốc tịch Việt Nam.
Các con đường chính

| Con đường | Phù hợp với | Điều kiện cốt lõi | Tiếp theo |
|---|---|---|---|
| E-7 → F-2-7 → F-5-16 | Cử nhân, thạc sĩ đi làm E-7-1 | Từ 3 năm liên tục trên E-7-1, F-2-7 từ 80/170 điểm | Sau 3 năm F-2-7 xin F-5-16 |
| D-10 → F-2-7 trực tiếp | Thạc sĩ, tiến sĩ tốt nghiệp tại Hàn | Có việc trong 5 năm kể từ khi nhận bằng, từ 80 điểm | F-5-16 |
| K-STAR: F-2-7S → F-5-S1 | Thạc sĩ, tiến sĩ khoa học kỹ thuật tại 32 trường | Thư giới thiệu của hiệu trưởng | Sau 3 năm, đạt 90/200 điểm K-STAR → F-5-S1 |
| F-2-R | Tốt nghiệp cao đẳng trở lên, sống ở tỉnh | Thư giới thiệu địa phương, mức tiếng Hàn theo thông báo của từng địa phương, sống tại vùng 5 năm | F-5 sau thời gian cư trú theo quy định |
| E-7-M → F-2 | Tốt nghiệp khoa K-CORE | Làm 5 năm, hoặc 3 năm cùng công ty ở vùng suy giảm dân số | F-5 theo quy định F-2 |
| E-7 lâu năm → F-2-99 | Người đã làm E-7 nhiều năm nhưng không đủ điểm F-2-7 | 5 năm liên tục với visa đủ điều kiện, KIIP cấp 4 (hoặc đánh giá đầu vào từ 81 điểm), thu nhập ổn định | F-5 xét riêng |
| Tiến sĩ tại Hàn → vĩnh trú | Tiến sĩ tốt nghiệp tại Hàn và đang được doanh nghiệp Hàn tuyển | Bằng tiến sĩ tại Hàn + việc làm | Vĩnh trú trực tiếp |
F-2-7: bảng điểm 170, cần 80

F-2-7 (점수제 거주) chấm tối đa 170 điểm: 130 điểm phần chung (tuổi, học vấn, tiếng Hàn, thu nhập) và tối đa 40 điểm cộng (thư giới thiệu của cơ quan trung ương, KIIP giai đoạn 5, bằng cấp tại Hàn hoặc trường xuất sắc, hoạt động xã hội), trừ điểm nếu vi phạm. Xem bảng điểm F-2-7 đầy đủ. Thu nhập là mục nặng nhất, tối đa 60 điểm, tính theo giấy xác nhận thu nhập của cơ quan thuế; thu nhập dưới lương tối thiểu thì mục này được 0 điểm.
- Ai được nộp: người giữ E-1 đến E-7 (trừ E-6-2, E-7-2, E-7-3, E-7-4) hoặc D-5 đến D-9 từ 3 năm liên tục; thạc sĩ, tiến sĩ tốt nghiệp tại Hàn có việc trong 5 năm từ khi nhận bằng; nhân viên chuyên môn ở công ty niêm yết; người làm ngành công nghệ cao có thu nhập từ 1,5 lần GNI.
- Lý do bị từ chối hay gặp: không phải thiếu điểm, mà là công việc thực tế không khớp mã nghề, thu nhập không ổn định, hoặc tính nhầm điểm cộng vượt trần 40. Mức đạt chính thức là 80; một số đơn vị tư vấn khuyên nhắm cao hơn để dự phòng.
- Sau khi có F-2-7: theo các nguồn tổng hợp, bạn đổi việc mà không cần công ty bảo lãnh. Quy định về gia hạn và mất việc nên hỏi lại số 1345.
F-5: điều kiện chung của vĩnh trú

F-5 có hơn 20 loại, nhưng hầu hết đều xét bốn nhóm điều kiện:
- Thời gian cư trú: ví dụ 3 năm F-2-7 cho F-5-16, 3 năm F-2-7S cho F-5-S1, khoảng 5 năm cho vĩnh trú chung F-5-1.
- Khả năng tự nuôi sống: thu nhập tính theo GNI bình quân đầu người. Mức cụ thể cho F-5-16 được các nguồn tổng hợp ghi khác nhau (1 hoặc 2 lần GNI), cần xác nhận với cơ quan xuất nhập cảnh trước khi nộp.
- Hiểu biết cơ bản về xã hội Hàn Quốc: thường là hoàn thành KIIP cấp 5 hoặc bài đánh giá tổng hợp; một số loại được miễn hoặc giảm.
- Phẩm hạnh: không tiền án, không nợ thuế, không vi phạm luật xuất nhập cảnh.
Điều kiện bạn chuẩn bị được ngay từ khi còn là du học sinh
- Tiếng Hàn: TOPIK 4 trở lên mở cửa D-10 3 năm và cộng điểm F-2-7. Bắt đầu KIIP sớm, vì F-2-99 và F-5 đều dùng KIIP.
- Hồ sơ cư trú sạch: không làm thêm quá giờ hoặc không phép, không quá hạn dù chỉ một ngày. Các khoản phạt sẽ được xem lại khi xét F-2 và F-5.
- Ngành học và bậc học: học vấn cao hơn được nhiều điểm F-2-7 hơn; thạc sĩ, tiến sĩ khoa học kỹ thuật có đường K-STAR.
- Thuế và bảo hiểm: khi đi làm, giữ lương khai đúng thuế, đóng bảo hiểm đầy đủ. Giấy xác nhận thu nhập của cơ quan thuế mới là căn cứ tính điểm, không phải con số trong hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian học D-2 có được tính vào 5 năm cư trú không?
Với F-2-99, thời gian D-2, D-10 không tự động được cộng vào 5 năm. Tuy vậy, việc đã học tại Hàn được cộng điểm ở F-2-7 và D-10.
Có F-5 rồi có phải bỏ quốc tịch Việt Nam không?
Không. F-5 là vĩnh trú, bạn vẫn giữ quốc tịch Việt Nam. Nhập tịch Hàn Quốc mới là thủ tục khác và thường yêu cầu từ bỏ quốc tịch cũ.
Kết hôn với người Hàn có phải đường nhanh hơn không?
Kết hôn thật sự dẫn đến visa F-6 và sau đó có thể xin F-5-2, nhưng đây là quyết định cá nhân, không phải chiến lược visa. Kết hôn giả để lấy visa là vi phạm pháp luật và bị xử lý hình sự.
K-Edu hỗ trợ
K-Edu giúp du học sinh lập kế hoạch dài hạn từ lúc chọn hệ học: mục tiêu TOPIK theo từng năm, chọn ngành khớp với E-7-1 hoặc K-STAR, và các mốc cần chuẩn bị cho F-2. Liên hệ K-Edu (0913 212 196).
Nguồn
- Seoulstart, bảng điểm F-2-7 năm 2026 (theo thông báo Bộ Tư pháp số 2025-408) và F-2.
- K-Calc, máy tính điểm F-2-7: 130 điểm chung, 40 điểm cộng, mục thu nhập 60 điểm.
- K-Labor, bảng điểm F-2-7: visa được nộp.
- VisaInfo-korea, hướng dẫn F-2-7 2026: lý do bị từ chối, mức 85 điểm an toàn.
- Seoulstart, D-10: đường D-10 → F-2-7 cho thạc sĩ, tiến sĩ.
- Cục Xuất nhập cảnh, K-STAR.
- Kowork, các loại F-5; Seoulstart, công cụ kiểm tra F-5 (ghi chú nguồn chưa thống nhất về thu nhập F-5-16); K-Visa, các loại F-5.
- Jobploy, hướng dẫn F-2-99 (bài 30/9/2026).
- Kowork, E-7-M.



