Phó từ trong Tiếng Hàn là một phần quan trọng của ngôn ngữ, giúp bổ trợ, làm đa dạng và làm cho giao tiếp hiệu quả hơn. Việc nắm vững các loại hình phó từ và biết cách sử dụng chúng là một phần quan trọng của việc học và sử dụng Tiếng Hàn một cách thành thạo. Dưới đây, Kanata đã tổng hợp những phó từ chỉ mức độ trong tiếng Hàn giúp bạn mở rộng thêm vốn từ của mình. Cùng bắt đầu nhé!

Phó từ là gì? Phó từ chỉ mức độ trong tiếng Hàn
Phó từ là những từ chủ yếu đứng trước động từ, tính từ, trạng từ hay đứng ở đầu câu để bổ nghĩa cho những từ hay câu đó. Cũng có nghĩa là phó từ là những từ phụ đứng trước động từ, tình từ, trạng ngữ hoặc đầu câu để làm cho ý nghĩa của những từ và câu ấy rõ ràng, cụ thể hơn.
Phó từ chỉ mức độ là những từ đứng trước tính từ, bổ sung ý nghĩa và thể hiện mức độ về tính chất của chủ ngữ. Phó từ chỉ mức độ giúp câu trở nên có cảm xúc hơn, hay hơn.
Các phó từ chỉ mức độ thường gặp – phó từ chỉ mức độ trong tiếng Hàn
매우 (maeu): Rất
Ví dụ: 그 영화는 매우 감동적이었어요. (Bộ phim đó rất làm xúc động.)
너무 (neomu): Quá, quá mức
Ví dụ: 이 책은 너무 어려워요. (Cuốn sách này quá khó.)
조금 (jogeum): Một chút
Ví dụ: 커피에 설탕을 조금 넣어주세요. (Hãy thêm một chút đường vào cà phê.)
적게 (jeokge): Ít
Ví dụ: 요즘에는 시간이 적게 남았어요. (Dạo này tôi có ít thời gian hơn.)
많이 (manhi): Nhiều
Ví dụ: 그 도시에서 많이 볼 수 있는 관광지가 있어요. (Ở thành phố đó có nhiều điểm du lịch để ghé thăm.)
대부분 (daebubun): Hầu hết
Ví dụ: 대부분의 학생들이 그 규칙을 따르고 있어요. (Hầu hết học sinh đang tuân thủ theo quy tắc đó.)
모두 (modu): Tất cả
Ví dụ: 이 일은 모두 함께 해결해야 해요. (Chúng ta cần giải quyết công việc này cùng nhau.)
최대한 (choedaehan): Càng nhiều càng tốt
Ví dụ: 최대한 빨리 와 주세요. (Hãy đến nhanh nhất có thể.)
다소 (daso): Hơi, một chút
Ví dụ: 그 문제는 다소 복잡해 보여요. (Vấn đề đó có vẻ hơi phức tạp.)
더 (deo): Hơn
Ví dụ: 그 영화의 후속작이 더 기대돼요. (Tôi đang mong chờ bộ phim tiếp theo hơn.)
아주 (aju): Rất, cực kỳ
Ví dụ: 그 공연은 아주 인기가 많아요. (Buổi biểu diễn đó rất được ưa chuộng.)
조금씩 (jogeumssik): Từng chút một, từ từ
Ví dụ: 공부할 때는 조금씩 틈틈이 해야 돼요. (Khi học, bạn nên làm từ từ từng chút một.)
상당히(sangdaejeog-in): kha khá, tương đối
Ví dụ: 상당히 많은 술을 마셨는데(Tôi đã uống khá nhiều rượu.)
엄청 (eomcheong): Vô cùng
Ví dụ: 그는 자기 몸을 엄청 챙긴다 ( Anh ấy chăm sóc bản thân vô cùng.)
Trên đây là bài viết các phó từ tiếng Hàn chỉ mức độ mà Kanata tổng hợp và gửi đến cho bạn. Hi vọng rằng bài viết thực sự hữu ích và hỗ trợ cho bạn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm nhiều từ vựng cũng như các lộ trình học tập-thi cử tại website chính thức của Kanata. Chúc bạn học tốt !
Học từ vựng tiếng Hàn căn bản hiệu quả ở đâu?
Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.

Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu
Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.
Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công!




