Khi sinh sống, làm việc hoặc du lịch tại Hàn Quốc, việc biết cách giao tiếp trong bệnh viện là vô cùng quan trọng. Khi bạn bị một cơn cảm cúm nhẹ hay gặp phải một tình huống khẩn cấp, bạn rất cần diễn đạt rõ ràng bằng tiếng Hàn để nhận được sự hỗ trợ y tế tốt nhất. Chủ đề giao tiếp tiếng Hàn tại bệnh viện sẽ giúp bạn biết cách mô tả tình trạng sức khỏe, hỏi bác sĩ về phương pháp điều trị, thuốc men và các thủ tục cần thiết. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng và mẫu câu cơ bản để sử dụng khi đến bệnh viện tại Hàn Quốc!

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề Bệnh viện
Khi đi khám bệnh tại Hàn Quốc, bạn cần biết một số từ vựng cơ bản để có thể giao tiếp với bác sĩ và nhân viên y tế. Sau đây các bạn có thể tham khảo danh sách từ vựng hữu ích về bệnh viện và y tế.
Từ Vựng Về Bệnh Viện & Nhân Viên Y Tế
- 병원 (byeong-won) – Bệnh viện
- 의사 (uisa) – Bác sĩ
- 간호사 (ganhosa) – Y tá
- 약사 (yaksa) – Dược sĩ
- 접수처 (jeopsucheo) – Quầy tiếp nhận
- 응급실 (eung-geup-sil) – Phòng cấp cứu
- 수술실 (susulsil) – Phòng phẫu thuật
- 진료실 (jinryosil) – Phòng khám
- 입원 (ibwon) – Nhập viện
- 퇴원 (toewon) – Xuất viện
Từ Vựng Về Triệu Chứng Bệnh
- 감기 (gamgi) – Cảm lạnh
- 독감 (dokgam) – Cúm
- 기침 (gichim) – Ho
- 열 (yeol) – Sốt
- 두통 (dutong) – Đau đầu
- 복통 (boktong) – Đau bụng
- 근육통 (geunyuktong) – Đau cơ
- 구토 (guto) – Nôn mửa
- 설사 (seolsa) – Tiêu chảy
- 변비 (byeonbi) – Táo bón
- 알레르기 (allereugi) – Dị ứng
- 피부 발진 (pibu baljin) – Phát ban
- 피곤하다 (pigonhada) – Mệt mỏi
Từ Vựng Về Khám & Điều Trị
- 진찰 (jinchal) – Khám bệnh
- 검사 (geomsa) – Xét nghiệm
- 엑스레이 (ekseurei) – Chụp X-quang
- 혈압 (hyeol-ap) – Huyết áp
- 주사 (jusa) – Tiêm
- 수술 (susul) – Phẫu thuật
- 치료 (chilyo) – Điều trị
- 처방전 (cheobangjeon) – Đơn thuốc
- 약 (yak) – Thuốc
- 연고 (yeongo) – Thuốc mỡ
- 반창고 (banchanggo) – Băng cá nhân
- 깁스 (gipseu) – Bó bột

Từ Vựng Về Bảo Hiểm & Thanh Toán
- 건강보험 (geongang boheom) – Bảo hiểm y tế
- 진료비 (jinryobi) – Phí khám bệnh
- 약값 (yakgap) – Tiền thuốc
- 영수증 (yeongsujeung) – Hóa đơn
- 카드 결제 (kadeu gyeolje) – Thanh toán bằng thẻ
- 현금 (hyeongeum) – Tiền mặt
Một số mẫu câu tiếng Hàn cơ bản dùng khi đến Bệnh viện
Khi đi khám bệnh tại Hàn Quốc, bạn cần biết một số mẫu câu cơ bản để giao tiếp với bác sĩ, y tá và nhân viên bệnh viện. Sau đây chúng tôi xin được chia sẻ những mẫu câu thông dụng giúp bạn dễ dàng diễn đạt triệu chứng và hiểu rõ hướng dẫn từ bác sĩ.
Mẫu Câu Khi Đến Bệnh Viện & Đăng Ký Khám
Xin chào, tôi muốn khám bệnh.
안녕하세요, 진료를 받고 싶어요.
(Annyeonghaseyo, jinryoreul batgo sipeoyo.)
Tôi đã đặt lịch hẹn trước.
예약을 했어요.
(Yeyageul haesseoyo.)
Tôi chưa đặt lịch hẹn trước, có thể khám ngay không?
예약을 안 했는데, 지금 진료 받을 수 있어요?
(Yeyageul an haenneunde, jigeum jinryo badeul su isseoyo?)
Tôi cần gặp bác sĩ khoa nội/khoa nhi/khoa da liễu.
내과/소아과/피부과 의사와 상담하고 싶어요.
(Naekwa/soakwa/pibukwa uisawa sangdamhago sipeoyo.)
Tôi có bảo hiểm y tế.
건강보험이 있어요.
(Geongang boheomi isseoyo.)
Tôi có cần điền vào mẫu đơn không?
신청서를 작성해야 하나요?
(Sincheongseoreul jakseonghaeya hanayo?)

Mẫu Câu Khi Mô Tả Triệu Chứng Bệnh
Tôi bị sốt.
열이 나요.
(Yeori nayo.)
Tôi bị đau đầu.
머리가 아파요.
(Meoriga apayo.)
Tôi bị đau bụng.
배가 아파요.
(Baega apayo.)
Tôi cảm thấy buồn nôn.
속이 메스꺼워요.
(Soki meseukkeowoyo.)
Tôi bị ho và đau họng.
기침이 나고 목이 아파요.
(Gichimi nago mogi apayo.)
Tôi bị dị ứng.
알레르기가 있어요.
(Allereugiga isseoyo.)
Tôi bị tiêu chảy/táo bón.
설사를 해요/변비가 있어요.
(Seolsareul haeyo/Byeonbiga isseoyo.)
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi và không có sức.
너무 피곤하고 기운이 없어요.
(Neomu pigonhago giuni eopseoyo.)

Mẫu Câu Khi Bác Sĩ Kiểm Tra & Hỏi Bệnh Nhân
Bạn bắt đầu cảm thấy không khỏe từ khi nào?
언제부터 증상이 있었어요?
(Eonje-buteo jeungsangi isseosseoyo?)
Bạn có bị dị ứng với thuốc không?
약에 알레르기가 있어요?
(Yage allereugiga isseoyo?)
Bạn có tiền sử bệnh lý nào không?
병력이 있어요?
(Byeongnyeogi isseoyo?)
Tôi sẽ đo nhiệt độ/huyết áp của bạn.
체온/혈압을 재겠습니다.
(Cheon/hyeolabeul jaegesseumnida.)
Tôi sẽ kê đơn thuốc cho bạn.
약을 처방해 드릴게요.
(Yageul cheobanghae deurilgeyo.)
Bạn cần phải nhập viện.
입원해야 합니다.
(Ibwonhaeya hamnida.)

Mẫu Câu Khi Nhận Thuốc & Thanh Toán
Tôi có thể mua thuốc ở đâu?
약을 어디에서 살 수 있어요?
(Yageul eodieseo sal su isseoyo?)
Tôi nên uống thuốc bao lâu một lần?
약을 얼마나 자주 먹어야 해요?
(Yageul eolmana jaju meog-eoya haeyo?)
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
카드로 결제할 수 있어요?
(Kadeuro gyeoljjehal su isseoyo?)
Cho tôi xin hóa đơn.
영수증 주세요.
(Yeongsujeung juseyo.)
Cảm ơn bác sĩ/y tá.
의사/간호사님, 감사합니다.
(Uisa/ganhosanim, gamsahamnida.)

Mẫu Câu Khi Yêu Cầu Đổi Lịch Hẹn hoặc Cần Khám Lại
Tôi muốn đặt lại lịch hẹn.
예약을 다시 하고 싶어요.
(Yeyageul dasi hago sipeoyo.)
Tôi vẫn chưa thấy đỡ, tôi có thể khám lại không?
아직도 낫지 않았는데 다시 진료 받을 수 있어요?
(Ajikdo natji ananneunde dasi jinryo badeul su isseoyo?)
Tôi cần tái khám vào tuần sau.
다음 주에 다시 진료 받아야 해요.
(Daeum jue dasi jinryo badaya haeyo.)
Khi bạn nắm vững các mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn chủ đề bệnh viện, bạn sẽ tự tin hơn trong việc diễn đạt triệu chứng mình gặp phải. Nhờ đó, bạn sẽ nhận được sự chăm sóc y tế tốt nhất và tránh được những hiểu lầm không đáng có. Để sử dụng hiệu quả, bạn nên thực hành thường xuyên và kết hợp với việc học từ vựng liên quan. Hy vọng với những chia sẻ của Kanata trên đây, bạn sẽ có thể xử lý tốt mọi tình huống khi cần khám bệnh tại Hàn Quốc.



