Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Bài 1: Một số từ vựng tiếng Hàn giao tiếp

Học từ vựng thường là một thách thức lớn đối với người học ngoại ngữ không chỉ bởi nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ và tự tin sử dụng ngôn ngữ mà còn khá phức tập và đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp học hiệu quả.

Nhận thức sâu sắc về vấn đề này, Kanata đã tổng hợp một bộ từ vựng tiếng Hàn giao tiếp, đặc biệt dành cho người mới bắt đầu, nhằm giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc từ những ngày đầu tiên của học tập.

Bài 1: 안녕하세요? – Xin chào!

나라 (Quốc gia, đất nước) từ vựng tiếng Hàn giao tiếp

Bài học đầu tiên này sẽ đưa chúng ta vào thế giới của từ vựng tiếng Hàn theo các chủ đề quan trọng như quốc gia và đất nước. Việc hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến các quốc gia và địa điểm trên thế giới có vai trò quan trọng trong việc giao tiếp và mở rộng kiến thức văn hóa của bạn.Một số từ vựng tiếng Hàn giao tiếp

Số thứ tự Từ vựng Nghĩa

1             한국             Hàn Quốc

2             베트남             Việt Nam

3             중국             Trung Quốc

4             미국             Mỹ

5             일본             Nhật Bản

6             영국             Anh

7         호주             Úc

8         독일             Đức

9         프랑스             Pháp

10         캐나다             Canada

11         인도네시아 Indonesia

12         말레이시아 Malaysia

13         인도             Ấn Độ

14         스페인             Tây Ban Nha

15         러시아             Nga

16         태국             Thái Lan

 

직업 (Nghề nghiệp) từ vựng tiếng Hàn giao tiếp

Tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá từ vựng tiếng Hàn liên quan đến các nghề nghiệp. Việc nắm vững từ vựng về nghề nghiệp là rất quan trọng, không chỉ để bạn có thể tự giới thiệu mình một cách đầy đủ, mà còn để bạn hiểu rõ hơn về các lĩnh vực công việc và định hướng tương lai của bạn.

 

Số thứ tự Từ vựng   Nghĩa

1             선생님 = 교사   Giáo viên

2             학생               Học sinh

3             의사               Bác sĩ

4             회사원   Nhân viên văn phòng

5             요리사   Đầu bếp

6             기자               Phóng viên

7             가수               Ca sĩ

8             배우               Diễn viên

9             군인               Quân nhân

10               주부               Nội trợ

11               은행원   Nhân viên ngân hàng

12             운전기사   Tài xế

13             농부               Nông dân

14             어부               Ngư dân

15             개인 사업자   Người làm kinh doanh (nhỏ, lẻ)

16             기술자   Kỹ sư

17             점원             Nhân viên cửa hàng

18             통역사 Thông dịch viên

19             번역사 Biên dịch viên

20           관광안내원 Hướng dẫn viên du lịch

21             마케팅 직원 Nhân viên Marketing

22             미용사 Thợ cắt tóc

23             사장님 Giám đốc

24           부동산중개인 Nhân viên môi giới bất động sản

 

가족 (Gia đình) từ vựng tiếng Hàn giao tiếp

 

Cuối cùng, chúng mình sẽ tập trung vào từ vựng tiếng Hàn liên quan đến gia đình và các câu chào hỏi phổ biến nhất. Gia đình luôn là một phần quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, và việc biết cách diễn đạt về gia đình và thể hiện lòng chào hỏi là điều quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ với người khác.

 

Số thứ tự Từ vựng Nghĩa

 1             조부모님 Ông bà

2               할아버지 Ông

3               할머니

4               부모님 Bố mẹ

5             아버지/아빠 Bố

6             어머니/엄마 Mẹ

7               형             Anh trai (cách gọi của em trai)

8               오빠             Anh trai (cách gọi của em gái)

9                 누나             Chị gái (cách gọi của em trai)

10               언니            Chị gái (cách gọi của em gái)

11               여동생 Em gái

12               남동생 Em trai

13               남편             Chồng

14               아내            Vợ

15                     딸 Con gái

16                   아들 Con trai

 

Từ vựng mở rộng từ vựng tiếng Hàn giao tiếp

Số thứ tự Từ vựng Nghĩa

1                 소개 Sự giới thiệu

2               자기소개 Giới thiệu bản thân

3             공부계획서 Kế hoạch học tập

4                 이름 Tên

5                 성명 Họ tên, danh tính

6                   수입 Thu nhập

 

인사말 (Những mẫu câu chào hỏi phổ biến từ vựng tiếng Hàn giao tiếp) 

Số thứ tự Câu tiếng Hàn  Ý nghĩa

1                 안녕하세요? Xin chào

2             안녕하십니까? Xin chào (dạng trang trọng)

3                             안녕 Xin chào (dạng thân mật, chào bạn bè)

4                 안녕히 가세요 Tạm biệt (người ở lại chào người đi)

5                 안녕히 계세요 Tạm biệt (người đi chào người ở lại)

6                                 네 Vâng, dạ

7                                   아니요 Không

8           만나서 반갑습니다 Rất vui được gặp bạn

9             처음 뵙겠습니다 Hân hạnh được gặp lần đầu

10                       또 만나요 Hẹn gặp lại

11                     감사합니다 Xin cảm ơn

12                       고맙습니다 Xin cảm ơn

13                     아니에요 Không có chi

14                   죄송합니다 Xin lỗi

15                   미안합니다 Xin lỗi

16                   괜찮습니다 Không có sao

giao-vien-3

Học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 căn bản hiệu quả ở đâu?

Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.

Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *