Trung tâm Hàn ngữ Kanata đã tổng hợp 125 điểm ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp từ Giáo trình tiếng Hàn của Đại học Quốc gia Seoul, một bộ giáo trình tiếng Hàn được nhiều trường Đại học Hàn Quốc sử dụng để giảng dạy cho sinh viên quốc tế. Hãy cùng Kanata tổng hợp lại những điểm Cấu trúc trình độ trung cấp tiếng Hàn trung cấp này để bạn có thể đạt được mục tiêu học tiếng Hàn của mình nhé!

Hệ Thống 125 Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp
- V는 대로, N대로
Ngữ pháp nối 2 mệnh đề. Diễn tả ý nghĩa hành động ở vế sau xảy ra đúng theo cách ở mệnh đề trước
Nghĩa tiếng Việt: “theo như, giống như,..”
Ví dụ:
+ 아이들이 부모가 하는 대로 따라 해요 > Trẻ con bắt chước theo giống như ba mẹ chúng làm
+ 요리책대로 했더니 음식이 맛있게 됐어요 > Tôi làm theo sách nấu ăn nên mới ngon được vậy
- 어찌나(얼마나) A(으)ㄴ지 / V는지
Nghĩa tiếng Việt: “đến mức mà, sao mà, quá…đến nỗi”
Ngữ pháp nhấn mạnh mức độ nội dung ở vế trước, nhấn mạnh về đặc điểm của sự vật, sự việc
Ví dụ:
+ 요즘 어찌나 바쁜지 스트레스를 안 받을 수 없어요 > dạo này tôi bận đến nỗi không thể không stress
+ 숙제가 얼마나 많은지 힘들어 죽겠어요 > Bài tập nhiều đến mức mà mình mệt muốn xỉu
- A/V(으)ㄹ 정도로 / 정도이다
Nghĩa tiếng Việt: “đến mức mà”. Diễn tả hành động ở vế sau xảy ra ở một mức độ tương đương với những gì được miêu tả ở vế trước
Vế trước 정도로 là mức độ, vế sau là hành động. Có thể sử dụng 정도이다 để kết thúc câu
Ví dụ:
+ 저는 매일 두 편씩 볼 정도로 영화를 좋아해요 > Tôi thích phim đến mức mỗi ngày coi 2 bộ
+ 비가 너무 많이 와서 앞이 잘 안 보일 정도예요 > Vì mưa to quá, đến mức mà không nhìn được đằng trước
- V다가는
Ngữ pháp nối 2 mệnh đề. Diễn tả hành động/trạng thái ở vế trước cứ tiếp tục xảy ra thì sẽ dẫn tới kết quả không tốt ở vế sau
Nghĩa tiếng Việt: “cứ thế này…thì…”
Ví dụ:
+ 계속 불규칙한 생활을 하다가는 건강이 나빠질 것입니다 > Nếu cứ liên tục sinh hoạt thất thường thì sức khỏe sẽ xấu đi
+ 계획 없이 살다가는 나중에 후회하게 될 수 있어요 > Cứ sống vô kế hoạch như vậy thì sau này có thể sẽ hối hận
- A/V(으)ㄹ 뿐만 아니라/ N뿐만 아니라
Mang nghĩa liệt kê, bổ sung thông tin. Ngoài những gì đưa ra ở mệnh đề trước thì vẫn còn nêu thêm nữa
Nghĩa tiếng Việt: “không những…mà còn”
Ví dụ:
+ 이 가게는 직원이 친절할 뿐만 아니라 물건의 질도 좋아요 > Cửa hàng này không chỉ nhân viên thân thiện mà chất lượng hàng hóa cũng tốt nữa
+ 웃음은 병을 예방할 뿐만 아니라 병을 치료하기까지 해요 > Nụ cười không chỉ phòng bệnh mà còn giúp chữa bệnh nữa
- V(으)나 마나
Ngữ pháp giả định. Diễn tả hành động phía trước là vô ích, dù có thực hiện hành động đó hay không thì kết quả cũng vô ích
Nghĩa tiếng Việt: “dù….cũng vô ích”
Ví dụ: A: 추워요? 그럼 이 옷을 입으세요 > bạn lạnh hả? Hãy mặc cái áo này đi
B: 이건 너무 얇아서 입으나 마나 소용 없을 거예요 > cái áo này mỏng quá dù có mặc cũng vô ích
- V는 바람에
Ngữ pháp nguyên nhân kết quả. Nguyên nhân thường là các tình huống, hoàn cảnh ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả ở mệnh đề sau, gây ra kết quả không mong muốn
Nghĩa tiếng Việt: “Tại, bị,..”
Ví dụ:
+ 옆 사람이 계속 전화를 받는 바람에 영화를 제대로 못 봤어요 > Tại người bên cạnh cứ nói chuyện điện thoại nên tôi không coi phim được
+ 커피를 많이 마시는 바람에 잠을 못 잤어요 > Do uống nhiều cà phê nên không ngủ được
Chú ý: Trong tiếng Hàn có khá nhiều điểm ngữ pháp diễn tả nguyên nhân – kết quả nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau, hãy ôn tập thật kỹ càng để không xảy ra sự nhầm lẫn nhé!
- N1(이)라는 N2
Nghĩa tiếng Việt: “N2 được gọi là N1”
Ví dụ:
+ 이것은 한국에서 유명한 닭갈비라는 음식입니다 > đây là món ăn được gọi là Dak-galbi nổi tiếng ở Hàn Quốc
+ 풋살이라는 운동 경기에 대해 들어 본 적이 있어요? > bạn có bao giờ nghe về môn thể thao gọi là futsal chưa?
- N에 비해서
Danh từ đứng trước 에 비해서 là đối tượng của việc so sánh
Nghĩa tiếng Việt: “so với N”
Ví dụ:
+ 서울에 비해서 제주도는 날씨가 따뜻해요 > so với Seoul thì thời tiết ở đảo Jeju ấm áp hơn
+ 그 친구는 다른 친구에 비해 젊어 보입니다 > người bạn đó so với các bạn khác thì trông trẻ hơn
- A/V기는커녕/N은/는커녕
Ngữ pháp nhấn mạnh sự phủ định. Phủ định nội dung ở trước 커녕 và đưa ra 1 sự việc khác ở vế sau. Nội dung ở vế sau dễ hơn phía trước nhưng cũng không làm được
Nghĩa tiếng Việt: “chẳng những không…mà còn”
Ví dụ: 일찍 퇴근하기는커녕 새벽까지 일했어요 > chẳng những không được về sớm mà còn làm tới sáng
- A/V(으)ㄹ 게 뻔하다
Ngữ pháp dùng để thể hiện sự đánh giá, phán đoán về một sự việc nào đó
Nghĩa tiếng Việt: “biết chắc, biết ngay,..”
Ví dụ:
+ 그 책의 제목을 보니 재미없을 게 뻔해요 > nhìn tựa đề cuốn sách là biết ngay không thú vị
+ 저렇게 공부 안 하니 이번에도 떨어질 게 뻔해요 > không học như thế kia thì biết chắc lần này lại thi rớt
- A(으)ㄴ 반면에/ V는 반면에
Ngữ pháp liên kết, nội dung 2 mệnh đề trái ngược nhau
Nghĩa tiếng Việt: “trái lại, nhưng mà”
Ví dụ:
+ 우리 집이 학교에서 가까운 반면에 지하철역에서 멀어요 > nhà tôi gần trường nhưng mà lại xa trạm xe tàu điện ngầm
+ 너는 책 읽는 것을 좋아하는 반면에 동생은 그림 그리는 것을 좋아해요 > tôi thích đọc sách nhưng trái lại em tôi thích vẽ tranh
- A/V(으)ㄹ 수밖에 없다
Thể hiện ngoài sự lựa chọn này không còn cách khác. Trong tình huống nào đó thì chỉ có 1 phương án duy nhất, ngoài ra không còn sự lựa chọn nào khác
Ví dụ:
+ 좋은 재료로 만들었으니까 음식이 맛있을 수밖에 없어요 > tôi đã làm bằng nguyên liệu tốt nên chắc chắn là món ăn sẽ ngon
+ 현금이 없어서 카드로 계산할 수밖에 없어요 > vì không có tiền mặt nên chỉ còn cách là thanh toán bằng thẻ
- A/V고 해서
Ngữ pháp nguyên nhân kết quả. Mệnh đề trước là nguyên nhân chính cho hành động phía sau, tuy nhiên cũng ám chỉ là còn các nguyên nhân khác nữa.
Ví dụ:
+ 피곤하고 해서 약속을 취소했어요 > hôm nay tôi mệt nên đã hủy hẹn (còn các lý do khác khiến tôi hủy hẹn nhưng mệt mỏi là nguyên nhân chính)
+ 월급을 타고 해서 친구들에게 한턱냈어요 > Hôm nay tôi nhận lương nên tôi khao bạn bè (ngụ ý còn các lý do khác để khao bạn bè)
- A다더니/ Vㄴ/는다더니
Ngữ pháp liên kết câu. Vế trước người nói đề cập tới những nội dung đã được nghe, vế sau là các nội dung khác liên quan hoặc trái ngược với vế trước
Nghĩa tiếng Việt: “nghe nói…mà, thấy nói…mà sao”
Ví dụ:
+ 일찍 퇴근한다더니 아직도 일해요? > thấy nói tan làm sớm mà sao vẫn còn đang làm?
+ 배고프다더니 왜 안 먹고 자고 있어요? > nghe nói đói bụng mà sao không ăn mà ngủ vậy?
- A/V기 마련이다
Ngữ pháp diễn tả ý nghĩa điều gì đó xảy ra là hoàn toàn theo lẽ tự nhiên, hiển nhiên phải xảy ra như vậy
Nghĩa tiếng Việt: “chắc chắn là…, dĩ nhiên là.., đương nhiên là”
Ví dụ:
+ 소문은 눈덩이처럼 커지기 마련입니다 > tin đồn giống như cục tuyết, chắc chắc là sẽ càng to ra
+ 언어를 배우는 일은 시간이 걸리기 마련입니다 > việc học ngôn ngữ dĩ nhiên là tốn thời gian rồi
- V다 보니(까)
Ngữ pháp diễn tả người nói phát hiện ra điều gì mới hay tình huống mới xảy ra sau khi thực hiện hành động nào đó liên tục. Có thể lược bỏ 까
Nghĩa tiếng Việt: “thường…nên”
Ví dụ:
+ 한국 사람을 자주 만나다 보니까 한국말을 잘하게 되었어요 > vì thường xuyên nói chuyện với người Hàn nên tiếng Hàn của tôi giỏi lên
+ 여러 종류의 책을 다양하게 읽다 보니까 상식이 풍부했어요 > Vì thường đọc đa dạng các thể loại sách nên kiến thức thường thức của tôi phong phú
- A/V기는(요)
Diễn tả sự phản bác nhẹ nhàng trước lời nói của đối phương. Có thể dùng để đáp lại lời khen để diễn tả sự khiêm tốn của người nói.
Ví dụ: A: 어제 영화는 재미있어요? > hôm qua phim hay không?
B: 재미있기는요. 보다가 졸았어요? > hay gì chứ. Đang xem thì tôi ngủ gật luôn
- A/V든지 A/V든지, N(이)든지 N(이)든지
Ngữ pháp đưa ra ít nhất 2 sự lựa chọn, sự lựa chọn nào cũng được. Có thể liệt kê nhiều hơn 2 sự lựa chọn. Hình thức rút gọn “-든 -든”
Nghĩa tiếng Việt: “dù…dù”
Ví dụ:
+ 비가 오든지 눈이 오든지 경기 일정은 바뀌지 않을 거예요 > dù trời mưa hay tuyết rơi thì lịch trình sẽ không thay đổi
+ 볼펜으로 쓰든지 연필로 쓰든지 마음대로 하세요 > bạn viết bằng bút mực hay bút chì cũng được

- N(이)야말로
Ngữ pháp nhấn mạnh danh từ trước đó
Nghĩa tiếng Việt: “chính N”
Ví dụ:
+ 제주도야말로 한국을 대표하는 관광지라고 할 수 있어요 > chính đảo Jeju là điểm du lịch tiêu biểu ở Hàn Quốc
+ 부모님이야말로 제가 가장 존경하는 분들입니다 > Chính bố mẹ là người tôi tôn trọng nhất
- 여간 A(으)ㄴ 것이 아니다/ 여간 V는 것이 아니다/ 여간 A/V지 않다
Ngữ pháp mang nghĩa nhấn mạnh. Kết hợp với đuôi câu phủ định nhưng mang ý nghĩa khẳng định, nhấn mạnh.
Ví dụ:
+ 우리 반 학생들은 여간 똑똑한 것이 아닙니다 > Học sinh lớp tôi thông minh không phải dạng thường đâu
+ 나나 씨는 한국에 오래 살아서 한국말을 여간 잘하는 것이 아니에요 > Bạn Nana sống ở Hàn lâu năm nên giỏi tiếng Hàn không phải dạng vừa đâu
- A/V더라도
Ngữ pháp giả định. Dù vế trước có xảy ra hay không thì cũng không ảnh hưởng gì đến vế sau. Tức là vế sau không liên quan, không chịu ảnh hưởng bởi vế trước.
Nghĩa tiếng Việt: “cho dù..thì cũng”
Ví dụ:
+ 힘들더라도 포기하지 말고 끝까지 해 보세요 > dù có mệt mỏi thì cũng đừng bỏ cuộc và hãy thử đến cuối cùng
+ 배가 고프더라도 교실에서는 음식을 먹으면 안 돼요 > dù đói bụng thì cũng không được ăn trong lớp
- A다고 보다 / Vㄴ/는다고 보다
Ngữ pháp mô tả ý kiến hoặc quan điểm đánh giá của người nói về hoàn cảnh hiện tại hoặc tương lai gần.
Nghĩa tiếng Việt: “tôi nghĩ rằng, tôi thấy rằng”
Ví dụ:
+ 음식을 이 정도 준비하면 충분하다고 봐요 > tôi thấy rằng chuẩn bị đồ ăn nhiêu đó là đủ rồi
+ 이 옷이 비싸다고 해요 > tôi thấy cái áo đó mắc
- V(으)ㄴ 채(로)
Diễn tả ý nghĩa giữ nguyên trạng thái hành động trước 채(로) rồi thực hiện hành động sau
Nghĩa tiếng Việt: “cứ…mà”
Ví dụ:
+ 전화가 끊어질까 봐 신발을 신은 채로 집으로 뛰어 들어갔어요 > Sợ điện thoại tắt nên tôi cứ mang giày mà đi vào nhà
+ 어제는 너무 피곤해서 옷도 갈아입지 않은 채 잠이 들었어요 > Hôm qua tôi quá mệt nên đã không thay đồ mà cứ để vậy đi ngủ
- A(으)ㄴ지 A(으)ㄴ지 / V는지 V는지
Được sử dụng khi nói hoặc hỏi 1 vấn đề nào đó. Người nói đưa ra 2 lựa chọn thường là trái ngược nhau
Nghĩa tiếng Việt: “có…hay không, liệu rằng…hay không”
Ví dụ:
+ 지금 베트남 날씨가 더운지 안 더운지 알고 싶어요 > không biết bây giờ thời tiết Việt Nam nóng hay không
+ 나나 씨가 빨간색을 좋아하는지 노란색을 좋아하는지 잘 모르겠어요 > Tôi không chắc liệu Nana thích màu đỏ hay màu vàng.
- V아다(가)/어다가
Ngữ pháp diễn tả phải có mệnh đề trước thì mới có hành động ở mệnh đề sau. Tuy nhiên hành động ở mệnh đề sau xảy ra ở nơi khác với hành động ở mệnh đề trước.
Ví dụ:
+ 어제 시장에서 만두를 사다가 먹었습니다 > Hôm qua tôi mua bánh bao ở chợ rồi ăn (tôi mua bánh bao ở chợ và ăn ở chỗ khác)
+ 돈을 좀 찾아다가 하숙비를 내려고 해요 > tôi định đi rút tiền rồi đóng học phí (rút tiền ở ngân hàng và đóng học phí ở chỗ khác)
- A다는 N, Vㄴ/는다는 N
Dạng rút gọn của (ㄴ/는)다고 하는, dùng câu trích dẫn gián tiếp bổ nghĩa cho danh từ phía sau
Danh từ phía sau thường sử dụng “말, 이야기, 소식, 의견, 약속,…”
Nghĩa tiếng Việt: “N rằng..”
Ví dụ:
+ 거기 가면 싸고 좋은 물건이 많다는 말을 들어요 > tôi nghe nói rằng nếu tới đó thì nhiều đồ vừa rẻ vừa tốt
+ 그는 아프다는 이유로 학교에 안 갔어요 > Anh ấy đã không tới trường với lý do rằng bị bệnh
- N을/를 비롯해서
Gắn vào sau danh từ, chỉ danh từ đó là cái tiêu biểu, cái đầu tiên trong 1 loạt các danh từ được liệt kê ở vế sau. Các danh từ được đề cập tới thường cùng loại
Nghĩa tiếng Việt: “từ, bắt đầu từ, đứng đầu là, tiêu biểu là,…”
Ví dụ:
+ 설날에 한국 사람들은 윷놀이를 비롯해서 다양한 민속놀이를 해요 > Vào ngày đầu năm mới, người Hàn Quốc chơi nhiều trò chơi dân gian khác nhau, tiêu biểu là Yutnori.
+ 서울을 비롯해서 수도권 전역에 오늘 하루 종일 비가 내리겠습니다 > hôm nay trời sẽ mưa cả ngày bắt đầu từ Seoul rồi đến khu vực vùng thủ đô
- A/V(으)며
Ngữ pháp liên kết, dùng để liệt kê từ 2 hành động, tình huống, trạng thái tương tự nhau trở lên
Nghĩa tiếng Việt: “còn, và,..”
Ví dụ: 이 도서관에는 디자인 관련 책이 많으며 세계 여러 나라의 잡지도 많이 있어요 > Thư viện này có nhiều sách liên quan đến thiết kế, cũng như nhiều tạp chí từ khắp nơi trên thế giới
- A/V거든
Ngữ pháp giả định. Giả định nếu sự việc ở mệnh đề trước là sự thực. Mệnh đề sau thường là câu mệnh lệnh, nhờ vả, hứa hẹn, khuyên nhủ
Nghĩa tiếng Việt: “nếu… thì”
Ví dụ:
+ 무슨 일이 있거든 먼저 엄마한테 연락해야 해요 > dù có chuyện gì thì cũng phải liên lạc với mẹ đầu tiên
+ 콘서트 소식을 듣거든 저에게 알려 주세요 > nếu nghe thấy tin gì về buổi concert thì hãy liên lạc với tôi nhé
- A/V았/었더라면
Ngữ pháp giả định sự việc trái ngược với quá khứ. Người nói đã không làm việc gì đó trong quá khứ sau đó hối hận, tiếc nuối
Nghĩa tiếng Việt: “nếu biết…”
Ví dụ:
+ 어제 공부 좀 했더라면 오늘 이렇게 시험이 어렵지 않았어요 > Nếu hôm qua học thêm chút thì hôm nay bài thi đã không khó vậy
+ 아키라 씨 생일인 줄 알았더라면 선물을 준비했을 텐데요 > nếu biết là sinh nhật của Akira thì tôi đã chuẩn bị quà rồi
- A/V(으)ㅁ
Ngữ pháp biến động tính từ thành danh từ.
Thường được dùng ở dạng tin tức, thông báo hướng dẫn, quảng cáo,… để truyền đạt thông tin
Ví dụ:
+ 내일 수업이 없음을 학생들에게 알려 주세요 > hãy thông báo tới học sinh về việc không có tiết học vào ngày mai
+ 이곳은 안개가 자주 끼기 때문에 교통사고가 자주 발생함 > Tại đây thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông do thường có sương mù.
- A(으)ㄴ 듯하다/ V는 듯하다
Thể hiện sự dự đoán của người nói về thông tin phía trước hoặc thể hiện suy nghĩ bản thân một cách nhẹ nhàng
Nghĩa tiếng Việt: “hình như, có vẻ như,…”
Ví dụ:
+ “마리코 씨는 요즘 회사 일 때문에 스트레스가 많이 듯해요 > Mariko dạo này hình như stress rất nhiều vì công việc
+ 방은 좀 추운 듯해요 > phòng có vẻ hơi lạnh
- A/V(으)ㄹ 리(가) 없다
Không thể nào/ không có lý do nào để xảy ra nội dung mà vế trước đề cập
Nhấn mạnh về việc mà không thể tin, không có tính khả thi
Nghĩa tiếng Việt: “không lý nào, không lẽ nào”
Ví dụ:
+ 그 친구는 이렇게 늦을 리가 없는데요 > không lý nào người bạn đó lại đến trễ vậy
+ 착한 아이가 거짓말을 할 리가 없어요 > không có chuyện đứa trẻ hiền lành lại nói dối
- V기(가) 무섭게
Hành động ở vế sau xảy ra ngay lập tức sau hành động ở vế trước.
Ngữ pháp nhấn mạnh sự nhanh lẹ, ngay lập tức
Nghĩa tiếng Việt: “ngay sau khi, ngay vừa,…”
Ví dụ:
+ 용돈 받기가 무섭게 백화점에 쇼핑하러 갔어요 > Tôi đã tới trung tâm thương mại để mua sắm ngay sau khi nhận tiền tiêu vặt
+ 침대에 눕기가 무섭게 잠이 들었어요 > tôi đi ngủ ngay sau khi đặt lưng lên giường
- N 만에
Đứng sau danh từ chỉ thời gian. Diễn tả hành động diễn ra sau một khoảng thời gian nào đó
Phía trước thường kết hợp với ngữ pháp ㄴ 지
Ví dụ:
+ 대학을 졸업한 지 1 년 만에 취직했어요 > Tôi đã có một công việc sau một năm từ khi tốt nghiệp đại học
+ 한국 전쟁 때 헤어진 가족을 50년 만에 다시 만났어요 > Các gia đình ly tán trong Chiến tranh Hàn Quốc đoàn tụ sau 50 năm
- A/V(으)나
Chỉ sự đối lập, khác nhau giữa 2 nội dung
Nghĩa tiếng Việt: “nhưng”
Ví dụ:
+ “백화점 물건은 값은 비싼 편이나 품질이 좋아요 > Đồ ở trung tâm thương mại đắt tiền, nhưng chất lượng tốt
+ 두 달 동안 회사를 살리려고 열심히 노력했으나 실패하고 말았어요 > Tôi đã cố gắng hết sức để cứu công ty trong hai tháng, nhưng không thành công.
- A/V더라고(요)
Ngữ pháp hồi tưởng lại những hành động, sự việc mà người nói trực tiếp chứng kiến, nghe thấy.
Nghĩa tiếng Việt: “tôi thấy”
Ví dụ:
+ 학교 앞에 커피숍의 커피 맛이 괜찮더라고요 > tôi thấy cà phê ở quán cà phê trước trường ngon
+ 한국에는 정말 산이 많더라고요 > tôi thấy ở Hàn thật sự có nhiều núi
- N치고
Nghĩa tiếng Việt: “đã là…thì sẽ”
Đứng sau danh từ, thể hiện nội dung ở vế sau phù hợp, thích hợp với danh từ trước đó mà không có ngoại lệ.
Ví dụ:
+ 싼 물건치고 품질이 좋은 것은 없어요 > đã là đồ rẻ thì không đồ nào chất lượng tốt cả
+ 꽃치고 안 예쁜 꽃은 없어요 > đã là hoa thì không có hoa nào là không đẹp
- A다는 것은 N에서/N(으)로 알 수 있다, Vㄴ/는다는 것은 N에서/N(으)로 알 수 있다
A/Vㄴ/는다는 것 đề cập đến một nội dung, sự vật, sự việc nào đó và danh từ trước. N에서/N(으)로 đề cập tới phương thức mà người nói có thể áp dụng để tìm hiểu về nội dung phía trước.
Nghĩa tiếng Việt: “bạn có thể biết…thông qua việc/bằng cách…”
Ví dụ:
+ 날씨가 춥다는 것은 사람의 옷차림에서 알 수 있어요 > bạn có thể biết được thời tiết lạnh thông qua cách ăn mặc của mọi người
+ 그 사람이 책을 많이 읽는다는 것은 사용하는 어휘로 알 수 있어요 > qua các từ vựng mà anh ấy sử dụng bạn có thể biết anh ấy đọc rất nhiều sách
- N에 의하면
Danh từ đứng trước 에 의하면 là căn cứ cho mệnh đề sau
Nghĩa tiếng Việt: “theo như, dựa vào:
Ví dụ:
+ 정부의 발표에 의하면 내년부터 대학 입학시험이 바뀔 것이라고 해요 > Theo thông báo của Chính phủ, kỳ thi tuyển sinh đại học sẽ thay đổi từ năm sau.
+ 뉴스에 의하면 오늘 밤에 태풍이 온대요 > theo thời sự, đêm nay sẽ có bão
- V(으)려다가
Diễn tả người nói định thực hiện việc gì đó nhưng cuối cùng không làm
Nghĩa tiếng Việt: “đã định”
Ví dụ:
+ 휴대폰을 고쳐서 쓰려고다가 싸게 나온 제품이 있어서 새로 샀어요 > tôi định sửa điện thoại rồi dùng tiếp mà có cái rẻ hơn nên tôi mua luôn rồi
+ 빵을 만들려다가 귀찮아서 그냥 사먹었어요 > tôi định làm bánh mì nhưng thấy phiền nên thôi đi mua ăn
- A/V(으)ㄹ지도 모르다
Diễn tả sự phỏng đoán về việc gì có thể xảy ra trong tương lai.
Nghĩa tiếng Việt: “không biết chừng”
Ví dụ:
+ 내일은 오늘보다 더 추울지도 몰라요> không biết chừng ngày mai sẽ lạnh hơn hôm nay đó
+ 지금 백화점에 사람이 많을지도 몰라요 > có lẽ bây giờ ở trung tâm thương mại có nhiều người lắm
- N(이)면 N, N(이)면 N
Ngữ pháp dùng để liệt kê và lấy đó làm ví dụ.
Ví dụ:
+ 나나 씨는 공부면 공부, 운동이면 운동 못하는 게 없어요 > bạn nana thì việc học hay thể thao thì không có gì là bạn không biết
+ 이 식당은 불고기면 불고기, 냉면이면 냉면 다 맛있어요 > nhà hàng này gì cũng ngon, cả thịt bò xào hay mì lạnh đều ngon.
- V는 김에
Diễn tả ý nghĩa nhân cơ hội, nhân dịp thực hiện hành động ở vế trước thì làm luôn hành động ở vế sau.
Nghĩa tiếng Việt: “nhân tiện, nhân thể, sẵn tiện,…”
Ví dụ:
+ 방 청소하는 김에 책상 정리도 좀 해요 > nhân tiện dọn phòng thì sắp xếp lại bàn luôn
+ 집에서 쉬는 김에 운동을 했어요 > nhân tiện nghỉ ở nhà tôi đã tập thể dục
- V느니 차라리
Ngữ pháp liên kết, diễn tả ý người nói thấy lựa chọn hành động vế sau tốt hơn vế trước, người nói thà thực hiện hành động vế sau còn hơn vế trước mặc dù cả 2 lựa chọn đều không phải tốt nhất.
Nghĩa tiếng Việt: “thà…còn hơn”
Ví dụ:
+ 이렇게 막히는 시간에 택시를 타느니 차라리 걸어가는 게 낫겠어요 > Tôi thà đi bộ còn hơn đi taxi vào giờ cao điểm như thế này
+ 이런 음식을 먹느니 차라리 굶는 게 나을 것 같아요 > Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn thức ăn này
- N과/와 달리
Đứng sau danh từ chỉ tình huống, hành động phía sau khác với danh từ đó
Nghĩa tiếng Việt: “khác với N”
Ví dụ:
+ 동생은 나와 달리 운동을 잘 하는 편입니다 > khác với tôi, em tôi thuộc dạng giỏi thể thao
+ 예상과 달리 회의가 일찍 끝났어요 > cuộc họp đã kết thúc sớm hơn so với dự đoán
- N에 따라서
Đứng sau danh từ chỉ ra rằng hành động, sự việc vế sau xảy ra tùy thuộc, dựa vào danh từ phía trước
Nghĩa tiếng Việt: “tùy theo, tùy thuộc”
Ví dụ:
+ 지역에 따라서 집값에 차이가 있어요 > giá nhà thay đổi tùy theo khu vực
+ 브랜드에 따라 가격 차이가 꽤 많이 나요 > tùy theo thương hiệu mà sự chênh lệch giá cả khá nhiều
- A(으)ㄴ 데다가/ V는 데다가
Ngữ pháp mang ý nghĩa bổ sung thông tin. Chủ ngữ 2 mệnh đề giống nhau
Nghĩa tiếng Việt: “thêm vào đó, hơn nữa”
Ví dụ:
+ 성격이 쾌활한 데다가 친절해서 친구들이 다 좋아해요 > Anh ấy có một tính cách vui vẻ, hơn nữa lại tốt bụng, vì vậy tất cả bạn bè của anh ấy đều thích anh ấy
+ 제주도는 경치가 아름다운 데다가 맛있는 음식도 많아요 > Đảo Jeju không chỉ đẹp mà còn có rất nhiều món ăn ngon
- A(으)ㄴ 셈이다/ V는 셈이다
Diễn tả sau khi xem xét thì có thể kết luận rằng sự việc nào đó cũng gần giống như 1 sự việc khác. Thực tế thì không phải như vậy, nhưng có thể xem là như vậy
Nghĩa tiếng Việt: “xem như là”
Ví dụ:
+ 품질과 서비스를 생각하면 비싸지 않은 셈이에요 > nếu xét về chất lượng và dịch vụ thì xem như là không mắc đâu
+ 서울에 20년 이상 살았으니까 서울이 고향인 셈이에요 > tôi sống ở Seoul hơn 20 rồi nên Seoul xem như là quê hương của tôi vậy
- N에 불과하다
Thể hiện rằng sự việc ở vế trước không vượt quá mức độ, tiêu chuẩn nào đó.
Nghĩa tiếng Việt: “không quá, chỉ là”
Ví dụ: 인터넷에 돌아다니는 이야기는 소문에 불과하니까 믿지 마세요 > Đừng tin những câu chuyện trên mạng, chúng chỉ là tin đồn thôi
- N만 못하다
Biểu thị danh từ đứng sau nó trở thành tiêu chuẩn. Nội dung phía trước kém hơn, không tốt bằng
Nghĩa tiếng Việt: “không bằng”
Ví dụ:
+ 아무리 친한 친구라고 가족만 못해요 > dù là bạn thân cũng không bằng gia đình
+ 오늘 밥이 이제 밥만 못해요 > cơm hôm nay không bằng hôm qua
- V(으)ㄹ 게 아니라
Diễn tả ý nghĩa đừng nên chỉ làm hành động ở vế trước mà hãy làm hành động ở vế sau
Nghĩa tiếng Việt: “đừng chỉ…mà”
Ví dụ:
+ 잠만 잘 게 아니라 나가서 운동을 좀 하세요 > Đừng chỉ ngủ mà hãy ra ngoài và tập thể dục
+ 문제가 생기면 혼자 고민할 게 아니라 상담을 요청하세요 > Nếu bạn gặp vấn đề, hãy yêu cầu tư vấn thay vì lo lắng một mình
- N(으)로서
Đứng sau danh từ thể hiện thân phận, tư cách, vị trí của danh từ đó
Nghĩa tiếng Việt: “với tư cách là, như là”
Ví dụ:
+ 부모로서 자식을 돌보는 것은 당연한 일입니다 > với tư cách cha mẹ, việc lo cho con cái là lẽ đương nhiên.
+ 선생님으로서 학생들을 잘 가르쳐야 하는 의무가 있어요 > Là một giáo viên, bạn có nhiệm vụ dạy học sinh của mình thật tốt
- A/V(으)므로
Ngữ pháp nguyên nhân kết quả. Vế sau không được kết hợp với câu mệnh lệnh, đề nghị
Nghĩa tiếng Việt: “do, vì”
Ví dụ:
+ 나나 씨는 부지런하므로 어디서나 신뢰를 받아요 > Bởi vì Nana siêng năng, cô ấy được tin tưởng ở khắp mọi nơi
+ 신호를 어겼으므로 벌금을 내셔야 해요 > vì vi phạm tín hiệu nên phải đóng tiền phạt
- A다기보다는/ Vㄴ/는다기보다는
Mang ý nghĩa phủ định nội dung vế trước. Và đưa ra nội dung khác phù hợp hơn ở phía sau
Nghĩa tiếng Việt: “không phải là..mà, thay vì…”
Ví dụ: 우리 아이는 머리가 좋다기보다는 꾸준히 노력하는 편이에요 > Con tôi có xu hướng làm việc chăm chỉ hơn là thông minh (con tôi không thông minh đâu, chăm chỉ thôi)
- 설마 A/V겠어요?
Dùng để xác nhận ý kiến, nhấn mạnh tình huống đó không có khả năng, lý do xảy ra
Nghĩa tiếng Việt: “không lẽ”
Ví dụ:
+ 설마 민수 씨는 거짓말을 하겠어요? > không lẽ Minsu nói dối
+ 설마 저를 도둑으로 의심하겠어요? > không lẽ nghi ngờ tôi là trộm?
- N(으)로부터
Đứng sau danh từ, thể hiện hành động ở vế sau được bắt đầu từ danh từ đó.
Nghĩa tiếng Việt: “từ”
Ví dụ:
+ 제주도로부터 태풍이 올라오고 있습니다 > Một cơn bão đang nổi lên từ đảo Jeju
+ 아이의 모든 행동은 엄마로부터 배워요 > tất cả hành động của trẻ em đều học từ mẹ
- N에 의해서
Đứng sau danh từ, biểu thị danh từ là căn cứ, tiêu chuẩn, phương pháp
Nghĩa tiếng Việt: “do, bằng, theo như”
Ví dụ:
+ 종이는 빛과 습기에 의해서 색깔이 변할 수 있어요 > Giấy có thể thay đổi màu sắc tùy theo ánh sáng và độ ẩm
+ 대한민국의 대통령은 국민의 투표에 의해서 선출돼요 > tổng thống Hàn Quốc được bầu cử theo phiếu bầu của nhân dân
- A다 싶다, Vㄴ/는다 싶다
Ngữ pháp diễn tả suy nghĩ, suy đoán của người nói về điều gì đó, thường được sử dụng trong văn viết.
Nghĩa tiếng Việt: “có vẻ như, tôi nghĩ là”
Ví dụ:
+ 아침에 좀 춥다 싶어서 두껍게 입었어요 > Tôi nghĩ rằng trời hơi lạnh vào buổi sáng, vì vậy tôi đã mặc quần áo dày
+ 이 음식은 아이에게는 좀 많다 싶네요 > tôi nghĩ đồ ăn này là hơi nhiều so với trẻ em
- V곤 하다
Ngữ pháp diễn tả sự việc nào đó thường xuyên xảy ra hoặc thường xuyên lặp lại.
Nghĩa tiếng Việt: “thường, hay”
Ví dụ:
+ 시험 기간에는 도서관에서 밤을 새우곤 했어요 > Tôi đã thường xuyên thức cả đêm trong thư viện trong mùa thi
+ 이제는 중요한 일도 가끔 잊어버리곤 해요 > bây giờ tôi hay quên những việc quan trọng
- A/V았/었었-
Chỉ sự việc đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ. Hiện tại đã thay đổi, đã khác.
Nghĩa tiếng Việt: “đã từng”
Ví dụ:
+ 이 선수가 지난 대회에서는 금메달을 땄었어요 > Vận động viên này đã từng giành huy chương vàng trong cuộc thi vừa qua
+ 전에는 가까운 거리는 걸어 다니는 사람이 많았었어요 > Trước đây, đã từng có rất nhiều người đi bộ trên quãng đường ngắn
- V는 사이에
Thể hiện sự việc ở vế trước đang xảy ra thì xuất hiện hành động ở vế sau
Nghĩa tiếng Việt: “trong lúc”
Ví dụ:
+ 잠깐 전화하는 사이에 나나 씨는 내 사과를 다 먹어 버렸어요 > trong lúc tôi ăn táo thì Nana đã ăn hết táo của tôi
+ 저는 자는 사이에 무슨 일이 일어났어요? > có chuyện gì đó đã xảy ra trong khi tôi đang ngủ vậy?
- V아/어 대다
Chỉ hành động trước đó có sự thường xuyên lặp lại gây ra ảnh hưởng không tốt. Người nói thường mang hàm ý oán trách, không hài lòng.
Nghĩa tiếng Việt: “hoài”
Ví dụ:
+ 아이가 울어 대는 바람에 못 잤어요 > do em bé cứ khóc hoài nên tôi đã không thể ngủ
+ 옆 사람이 떠들어 댔어요 > người bên cạnh cứ làm ồn hoài
- N(이)며 N(이)며
Ngữ pháp liệt kê từ 2 ví dụ trở lên
Nghĩa tiếng Việt: “và, vừa…vừa, cả…cả”
Ví dụ:
+ 연극의 내용이며 배우들의 연기며 훌륭했어요 > Nội dung vở kịch và diễn xuất của diễn viên rất xuất sắc
+ 그 식당은 음식이며 분위기며 다 좋아요 > Nhà hàng đó cả đồ ăn và bầu không khí đều ổn

Tổng Hợp 125 Cấu trúc trình độ trung cấp Ngữ Pháp Tiếng Hàn
Ngoài việc tổng hợp các điểm ngữ pháp trung cấp. Kanata cũng đã biên soạn các bài viết về ngữ pháp tiếng Hàn liên quan đến Topik II. Sắp xếp theo các chủ đề khác nhau để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi một cách tốt nhất.

Học Cấu trúc trình độ trung cấp tiếng Hàn căn bản hiệu quả ở đâu?
Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.
Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
Hãy luyện tập các chữ cái tiếng Hàn trung cấp này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công!



