Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc – một chủ đề không thể bỏ lỡ cho các tín đồ yêu thích K-Pop. Hàn Quốc, nơi mà ngành công nghiệp giải trí phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong làn sóng Hallyu (한류), đã tạo ra những tác động lớn đối với văn hóa giải trí châu Á và thế giới. Với bài học từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc dưới đây, mới bạn cùng Trung tâm Hàn ngữ Kanata tổng hợp các bí quyết học tiếng Hàn thông qua các bản nhạc K-Pop thú vị.

Hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Âm Nhạc

  1. 한곡: ca khúc
  2. 목소리: giọng hát
  3. 노래: bài hát
  4. 무대: sân khấu
  5. 녹음: thu âm
  6. 녹음실: studio/phòng thu
  7. 녹음, 음반: bản thu âm
  8. 음반 회사: hãng thu âm
  9. 애국가: quốc ca
  10. 교향곡: giao hưởng
  11. 찬송가: thánh ca
  12. 사랑 노래: nhạc tình yêu
  13. 청중: khán giả

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Âm Nhạc

  1. 콘서트: buổi hòa nhạc
  2. 녹음하다: thu âm
  3. 노래 부르다: hát
  4. 음악을 듣다: nghe nhạc
  5. 악기를 연주하다: chơi nhạc cụ
  6. 부드러운: êm ái
  7. 시끄러운: ồn ào
  8. 조용한: yên tĩnh
  9. 테너: tenor/ giọng nam cao
  10. 바리톤: baritone/ giọng nam trung
  11. 음량: âm lượng
  12. 소프라노: soprano/giọng nữ cao 
  13. 베이스: bass 
  14. 가수: ca sĩ

1. Hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Âm Nhạc – Danh từ chỉ người

Xem thêm bài viết: Du học cùng Kanata Hà Nội – Việc gì khó có Kanata (k-edu.vn)

  1. 알토: alto/giọng nữ trầm
  2. 트럼본 연주자: người thổi kèn hai ống
  3. 바이올리니스트: người chơi violon
  4. 색소폰 연주자: người thổi saxophone
  5. 트럼펫 연주자: người thổi kèn
  6. 대중음악 가수: ngôi sao nhạc pop
  7. 랩퍼: rapper
  8. 오르간 연주자: người đánh organ
  9. 피아니스트: người chơi piano
  10. 기타리스트: người chơi guitar
  11. 키보드 연주자: người chơi keyboard
  12. 드러머: người chơi trống
  13. 플룻 연주자: người thổi sáo
  14. 지휘자: người chỉ huy dàn nhạc
  15. 디제이: DJ
  16. 베이스 연주자: bassist hoặc bass player 
  17. 첼로 연주자: người chơi vi ô lông xen
  18. 음악가: nhạc công
  19. 연주자: người biểu diễn
  20. 음악가: nhạc công
  21. 작곡가: người soạn nhạc
  22. 락밴드: nhóm rock
  23. 현악 사중단: tứ tấu đàn dây
  24. 오케스트라: nhạc giao hưởng
  25. 대중음악단: nhóm nhạc đại chúng
  26. 금관악기로 구성된 악단: brass band kèn đồng
  27. 합창단: đội hợp xướng

2. Hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Âm Nhạc – Danh từ chung

  1. 밴드: ban nhạc
  2. 록: nhạc rock
  3. 테크노: techno, nhạc khiêu vũ
  4. 팝: nhạc pop
  5. 랩: nhạc rap
  6. 레게: reggae
  7. 재즈: nhạc jazz
  8. 라틴: nhạc Latin
  9. 오페라: opera   
  10. 전자 음악: nhạc điện tử
  11. 포크: nhạc folk
  12. 댄스: nhạc dance
  13. 클래식: nhạc cổ điển
  14. 컨트리: nhạc đồng quê
  15. 음악 장르: Dòng nhạc
  16. 브루스: nhạc blue
  17. 악보대: giá để bản nhạc
  18. 레코드 플레이어: máy ghi âm
  19. 마이크: mic, micrô (viết tắt của microphone) 
  20. MP3 플레이어: máy nghe nhạc MP3
  21. 하이 파이: hi-fi hoặc hi-fi system (hệ thống âm thanh chất lượng cao)
  22. 악기, 기구: nhạc cụ
  23. CD 플레이어: CD player
  24. 헤드폰: headphones, tai nghe chụp
  25. 음악 기구: thiết bị âm nhạc
  26. 증폭기: amp (viết tắt của amplifier) 
  27. 음에 맞춰서: in tune trong điều chỉnh
  28. 독주: solo /đơn ca
  29. 합주: biểu diễn đôi/song ca
  30. 리듬: nhịp điệu
  31. 멜로디: giai điệu
  32. 음표: note, nốt nhạc
  33. 박자: beat, nhịp trống
  34. 하모니: harmony, hòa âm
  35. 가사: lời bài hát

3. Hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Về Âm Nhạc

Hi vọng rằng bộ từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc mà Kanata đem đến không chỉ giúp bạn trong việc giao tiếp bằng tiếng Hàn mà còn mở rộng vốn từ vựng của bạn một cách đáng kể. Với sự đa dạng và phong phú của ngành công nghiệp âm nhạc Hàn Quốc, bạn sẽ có cơ hội học hỏi từ vựng mới và sử dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày.

giao-vien-3

Học Từ Vựng Tiếng Hàn Về Âm Nhạc căn bản hiệu quả ở đâu?

Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.

Kanata Hà Nội

Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.

 

Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata

 

Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công! Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và tận hưởng trải nghiệm thú vị của việc khám phá thế giới âm nhạc Hàn Quốc!

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *