Từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc – một chủ đề không thể bỏ lỡ cho các tín đồ yêu thích K-Pop. Hàn Quốc, nơi mà ngành công nghiệp giải trí phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong làn sóng Hallyu (한류), đã tạo ra những tác động lớn đối với văn hóa giải trí châu Á và thế giới. Với bài học từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc dưới đây, mới bạn cùng Trung tâm Hàn ngữ Kanata tổng hợp các bí quyết học tiếng Hàn thông qua các bản nhạc K-Pop thú vị.
Hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Âm Nhạc
- 한곡: ca khúc
- 목소리: giọng hát
- 노래: bài hát
- 무대: sân khấu
- 녹음: thu âm
- 녹음실: studio/phòng thu
- 녹음, 음반: bản thu âm
- 음반 회사: hãng thu âm
- 애국가: quốc ca
- 교향곡: giao hưởng
- 찬송가: thánh ca
- 사랑 노래: nhạc tình yêu
- 청중: khán giả

- 콘서트: buổi hòa nhạc
- 녹음하다: thu âm
- 노래 부르다: hát
- 음악을 듣다: nghe nhạc
- 악기를 연주하다: chơi nhạc cụ
- 부드러운: êm ái
- 시끄러운: ồn ào
- 조용한: yên tĩnh
- 테너: tenor/ giọng nam cao
- 바리톤: baritone/ giọng nam trung
- 음량: âm lượng
- 소프라노: soprano/giọng nữ cao
- 베이스: bass
- 가수: ca sĩ
1. Hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Âm Nhạc – Danh từ chỉ người
Xem thêm bài viết: Du học cùng Kanata Hà Nội – Việc gì khó có Kanata (k-edu.vn)
- 알토: alto/giọng nữ trầm
- 트럼본 연주자: người thổi kèn hai ống
- 바이올리니스트: người chơi violon
- 색소폰 연주자: người thổi saxophone
- 트럼펫 연주자: người thổi kèn
- 대중음악 가수: ngôi sao nhạc pop
- 랩퍼: rapper
- 오르간 연주자: người đánh organ
- 피아니스트: người chơi piano
- 기타리스트: người chơi guitar
- 키보드 연주자: người chơi keyboard
- 드러머: người chơi trống
- 플룻 연주자: người thổi sáo
- 지휘자: người chỉ huy dàn nhạc
- 디제이: DJ
- 베이스 연주자: bassist hoặc bass player
- 첼로 연주자: người chơi vi ô lông xen
- 음악가: nhạc công
- 연주자: người biểu diễn
- 음악가: nhạc công
- 작곡가: người soạn nhạc
- 락밴드: nhóm rock
- 현악 사중단: tứ tấu đàn dây
- 오케스트라: nhạc giao hưởng
- 대중음악단: nhóm nhạc đại chúng
- 금관악기로 구성된 악단: brass band kèn đồng
- 합창단: đội hợp xướng
2. Hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Âm Nhạc – Danh từ chung
- 밴드: ban nhạc
- 록: nhạc rock
- 테크노: techno, nhạc khiêu vũ
- 팝: nhạc pop
- 랩: nhạc rap
- 레게: reggae
- 재즈: nhạc jazz
- 라틴: nhạc Latin
- 오페라: opera
- 전자 음악: nhạc điện tử
- 포크: nhạc folk
- 댄스: nhạc dance
- 클래식: nhạc cổ điển
- 컨트리: nhạc đồng quê
- 음악 장르: Dòng nhạc
- 브루스: nhạc blue
- 악보대: giá để bản nhạc
- 레코드 플레이어: máy ghi âm
- 마이크: mic, micrô (viết tắt của microphone)
- MP3 플레이어: máy nghe nhạc MP3
- 하이 파이: hi-fi hoặc hi-fi system (hệ thống âm thanh chất lượng cao)
- 악기, 기구: nhạc cụ
- CD 플레이어: CD player
- 헤드폰: headphones, tai nghe chụp
- 음악 기구: thiết bị âm nhạc
- 증폭기: amp (viết tắt của amplifier)
- 음에 맞춰서: in tune trong điều chỉnh
- 독주: solo /đơn ca
- 합주: biểu diễn đôi/song ca
- 리듬: nhịp điệu
- 멜로디: giai điệu
- 음표: note, nốt nhạc
- 박자: beat, nhịp trống
- 하모니: harmony, hòa âm
- 가사: lời bài hát
3. Hệ thống Từ Vựng Tiếng Hàn Về Âm Nhạc
Hi vọng rằng bộ từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc mà Kanata đem đến không chỉ giúp bạn trong việc giao tiếp bằng tiếng Hàn mà còn mở rộng vốn từ vựng của bạn một cách đáng kể. Với sự đa dạng và phong phú của ngành công nghiệp âm nhạc Hàn Quốc, bạn sẽ có cơ hội học hỏi từ vựng mới và sử dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày.

Học Từ Vựng Tiếng Hàn Về Âm Nhạc căn bản hiệu quả ở đâu?
Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.
Kanata Hà Nội
Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.
Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công! Chúc các bạn học tiếng Hàn thật tốt và tận hưởng trải nghiệm thú vị của việc khám phá thế giới âm nhạc Hàn Quốc!



