Gọi ngay
Gọi ngay

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2025

VN|EN

TUYỂN SINH LỚP DU HỌC HÀN BAY KÌ THÁNG 9-12/2026

VN|EN

Từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ

Mỗi quốc gia có cách riêng để gọi nhạc cụ, và Hàn Quốc cũng không ngoại lệ. Từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ không chỉ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày mà còn rất quan trọng bởi chúng còn xuất hiện trong các kỳ thi năng lực tiếng Hàn như Topik và Klat. Đặc biệt, đối với người yêu âm nhạc hoặc học chuyên ngành nhạc, việc nắm vững từ vựng về nhạc cụ là điều rất cần thiết. 

Nhận biết được điều đó, Trung tâm Hàn ngữ Kanata đã tổng hợp một hệ thống từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ và cách chơi nhạc cụ. Hãy cùng khám phá nhé!

Từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ

Tên các loại nhạc cụ bàn phím bằng tiếng Hàn

피아노 (Piano) – Đàn Piano: Piano là một nhạc cụ bàn phím phổ biến với âm thanh đa dạng và được chơi bằng cách nhấn vào các phím.

 

오르간 (Oreugan) – Đàn Organ: Organ là một loại nhạc cụ bàn phím thường sử dụng trong lễ kính tôn và âm nhạc tôn giáo.

 

신디사이저 (Sindisaieojeo) – Synthesizer: Synthesizer là một nhạc cụ bàn phím điện tử cho phép tạo ra và biến đổi âm thanh theo ý muốn.

 

키보드 (Kibodeu) – Keyboard: Keyboard là thuật ngữ tổng quát cho tất cả các loại nhạc cụ bàn phím, bao gồm cả piano, organ, và synthesizer.

 

하모니움 (Hamoniweom) – Harmonium: Harmonium, hay đàn hơi, là một nhạc cụ bàn phím sử dụng hơi để tạo ra âm thanh và thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian.

Tên các loại nhạc cụ đàn dây bằng tiếng Hàn

기타 (Gita) – Đàn Guitar: Guitar là một nhạc cụ đàn dây phổ biến, được chơi bằng cách bấm và gảy các dây để tạo ra âm thanh đa dạng.

 

바이올린 (Baieollin) – Đàn Violin: Violin là một loại nhạc cụ đàn dây với âm thanh tinh tế, thường được sử dụng trong các dàn nhạc cổ điển và giao hưởng.

 

첼로 (Chello) – Đàn Violoncello: Violoncello, hay đàn Cello, là một nhạc cụ đàn dây cỡ lớn, tạo ra âm thanh trầm bổng và ấm áp.

 

하프 (Hapeu) – Đàn Hạc: Harp là một loại nhạc cụ đàn dây với nhiều dây đàn, được chơi bằng cách pluck các dây để tạo ra âm thanh thú vị và du dương.

 

가야금 (Gayageum) – Đàn tranh 12 dây Gayageum: Gayageum là một nhạc cụ đàn dây truyền thống Hàn Quốc với 12 dây, thường được sử dụng để biểu diễn âm nhạc truyền thống của Hàn Quốc.

Tên các loại nhạc cụ kèn đồng bằng tiếng Hàn

트럼펫 (Teuleompet) – Kèn Trumpet: Trumpet là một loại kèn đồng có hình dáng đặc biệt và tạo ra âm thanh sáng và vang lớn.

 

플루그베이스 (Peullugeu Beiseu) – Kèn Trombone: Trombone là một loại kèn đồng có cần kèn dài và đặc trưng với khả năng tạo ra âm thanh trầm bổng.

 

플루트 (Peulluteu) – Sáo: Flute là một loại sáo với âm thanh trong và mềm mại, được thổi bằng tiếng hơi vào lỗ cần.

 

트럼본 (Teuleombon) – Kèn Trombone: Trombone cũng là một loại kèn đồng, nhưng có cần kèn dài và thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng và dàn nhạc jazz.

 

색소폰 (Saeksopon) – Kèn Saxophone: Saxophone là một loại kèn đồng với thiết kế cong và có nhiều loại kích thước khác nhau, thường được sử dụng trong âm nhạc jazz và nhạc pop.

Tên các loại nhạc cụ kèn gỗ bằng tiếng Hàn

클라리넷 (Keullaerine) – Kèn Clarinet: Clarinet là một loại kèn gỗ có thiết kế dài và được chơi bằng cách thổi hơi vào cần kèn, tạo ra âm thanh trong và ấm áp.

 

오보에 (Oboe) – Ắc ôboe: Oboe là một nhạc cụ kèn gỗ với một cần kèn và miệng ống làm bằng gỗ, tạo ra âm thanh sâu lắng và trang trọng.

 

클라비코드 (Keullabicodeu) – Clavichord: Clavichord là một nhạc cụ kèn gỗ có thiết kế cổ điển và được chơi bằng cách nhấn các phím để tạo ra âm thanh nhạy bén.

 

피콜로 (Pikollo) – Piccolo: Piccolo là một loại kèn gỗ nhỏ gọn và sáng, thường được sử dụng trong dàn nhạc quân đội và dàn nhạc giao hưởng.

 

바세트호른 (Baseetholeun) – Bassethorn: Bassethorn là một loại kèn gỗ có thiết kế độc đáo và âm thanh trầm bổng, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển.

Tên các loại nhạc cụ bộ gõ bằng tiếng Hàn

꽹과리 (Kkwanggwari) – Phèng Kkwaenggwari: Kkwanggwari là một loại chiêng nhỏ làm từ đồng thau, phát ra âm thanh bằng cách cầm trên tay và đánh bằng dùi cứng có đầu kim loại.

 

징 (Jing) – Chiêng Jing: Jing là loại chiêng có kích thước gấp khoảng 3 lần Kkwaenggwari, được đánh bằng một thanh được xếp bằng vải ở một đầu để làm mềm kết cấu của âm thanh.

 

장구 (Janggu) – Trống phách Janggu: Janggu là một loại trống gỗ hình đồng hồ cát, gõ bằng tay hoặc dùi vào mặt da ở hai đầu để tạo ra âm thanh trầm bổng khác nhau.

 

북 (Buk) – Trống cơm Buk: Buk là một loại trống hình thùng nông, hai đầu được phủ bằng da động vật. Buk chủ yếu bổ trợ cho Janggu khi biểu diễn.

 

소해금 (Sohaegeum) – Sohaegeum: Sohaegeum là một loại đàn nhạc cụ dây gốc Hàn với ba dây đàn, được chơi bằng cách dùng gảy và nhấn trên dây để tạo ra âm thanh.

Từ vựng tiếng Hàn về cách chơi các loại nhạc cụ

연주하다 (Yeongjuhada) – Biểu diễn, chơi nhạc.

 

연습하다 (Yeongseuphada) – Luyện tập.

 

타다 (Tada) – Đánh (dành cho nhạc cụ như trống)

.

피아노를 치다 (Pianoreul Chida) – Chơi đàn Piano.

 

기타를 연주하다 (Gitaireul Yeongjuhada) – Biểu diễn đàn Guitar.

 

플루트를 연주하다 (Peulluteu-reul Yeongjuhada) – Biểu diễn sáo.

 

트럼펫을 불다 (Teuleompeoteul Bulda) – Thổi kèn Trumpet.

 

클라리넷을 불다 (Keullaerineul Bulda) – Thổi kèn Clarinet.

 

바이올린을 연주하다 (Baieollineul Yeongjuhada) – Biểu diễn đàn Violin.

 

드럼을 치다 (Deoreumeul Chida) – Đánh trống.

 

가야금을 연주하다 (Gayageumeul Yeongjuhada) – Biểu diễn đàn tranh Gayageum (nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc).

 

하프를 연주하다 (Hapeureul Yeongjuhada) – Biểu diễn đàn Hạc.

 

오보에를 연주하다 (Oboereul Yeongjuhada) – Biểu diễn Ắc ôboe.

 

신디사이저를 다루다 (Sindisaieojeoreul Daruda) – Sử dụng synthesizer.

 

조율하다 (Joyulhada) – Lên dây, điều chỉnh dây (đối với nhạc cụ dây).

 

퉁기다 (Teonggida) – Gảy đàn, đánh đàn (đối với đàn cầm).

 

피리를 불다 (Pirireul Punda) – Thổi sáo.

 

피콜로를 연주하다 (Pikolloreul Yeongjuhada) – Biểu diễn Piccolo.

 

바세트호른을 연주하다 (Baseetholeuneul Yeongjuhada) – Biểu diễn Bassethorn.

 

클라비코드를 연주하다 (Keullabicodeureul Yeongjuhada) – Biểu diễn Clavichord.

Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ mà Kanata tổng hợp và gửi đến cho bạn. Hi vọng rằng bài viết thực sự hữu ích và hỗ trợ cho bạn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm nhiều từ vựng cũng như các lộ trình học tập-thi cử tại website chính thức của Kanata. Chúc bạn học tốt !

Từ vựng tiếng Hàn về các loại nhạc cụ

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề căn bản hiệu quả ở đâu?

Kanata Hà Nội không chỉ là nơi để học tiếng Hàn mà còn là một trải nghiệm về văn hóa và sự phát triển cá nhân. Đội ngũ giáo viên tài năng, tâm huyết, giàu kinh nghiệm, giáo trình hiện đại và giáo án tùy chỉnh cá nhân hoá là những yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của hệ thống giáo dục tiếng Hàn tại đây. Đây thực sự là một nơi mà học viên có thể phát triển toàn diện về mặt ngôn ngữ và văn hóa, chuẩn bị cho tương lai sáng sủa và đầy triển vọng.

Kanata – Uy tín tạo nên thương hiệu

Với hơn 17 năm kinh nghiệm và sự cam kết không ngừng, Kanata Hà Nội vẫn duy trì vị thế của mình như một trong những điểm đến hàng đầu cho những người muốn học tiếng Hàn tại Việt Nam. Học viên của Kanata không chỉ học tiếng Hàn mà còn có cơ hội trải nghiệm một cuộc sống đa dạng và phong phú trong cộng đồng quốc tế. Sự phát triển sâu rộng của họ là một sự chứng minh rõ ràng về chất lượng đào tạo tại Kanata Hà Nội.

Tham khảo ngay tại: Chương trình đào tạo Kanata – Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata

Hãy luyện tập viết và phát âm các chữ cái này để bắt đầu xây dựng cơ bản cho việc học tiếng Hàn. Chúc bạn học tốt và thành công! 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *